• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.822,42 -11,06/-0,60%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 11:25:00 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.822,42   -11,06/-0,60%  |   HNX-INDEX   252,81   -0,46/-0,18%  |   UPCOM-INDEX   128,64   -0,59/-0,46%  |   VN30   1.993,71   -13,37/-0,67%  |   HNX30   532,78   -2,56/-0,48%
22 Tháng Tư 2026 11:27:50 SA - Mở cửa
CTCP Xây lắp - Cơ khí và Lương thực Thực phẩm (MCF : HNX)
Cập nhật ngày 22/04/2026
10:28:10 SA
7,70 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
7,70
Mở cửa
7,70
Cao nhất
7,80
Thấp nhất
7,60
Khối lượng
7.400
KLTB 10 ngày
4.280
Cao nhất 52 tuần
8,80
Thấp nhất 52 tuần
7,30
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
22/04/2026 7,70 0 35.900 0 38.100 -2.200 7.400 56.970
21/04/2026 7,70 24 29.992 22 31.799 -1.807 3.100 23.870
20/04/2026 7,70 35 81.622 27 39.199 42.423 18.500 142.430
17/04/2026 7,60 28 33.858 24 35.499 -1.641 1.200 9.130
16/04/2026 7,60 24 44.358 21 27.650 16.708 100 760
15/04/2026 7,60 28 38.013 24 28.799 9.214 1.100 8.360
14/04/2026 7,60 24 28.057 20 31.750 -3.693 0 0
13/04/2026 7,60 28 27.304 27 30.151 -2.847 300 2.290
10/04/2026 7,60 30 28.657 19 23.999 4.658 2.000 15.200
09/04/2026 7,60 35 45.977 21 25.599 20.378 9.100 69.160
08/04/2026 7,60 25 35.228 17 28.700 6.528 5.200 39.020
07/04/2026 7,50 22 43.257 14 17.700 25.557 0 0
06/04/2026 7,50 26 31.676 15 17.740 13.936 0 0
03/04/2026 7,50 32 46.872 27 45.060 1.812 18.800 141.020
02/04/2026 7,50 30 76.460 22 55.000 21.460 22.900 171.750
01/04/2026 7,60 38 56.905 20 14.300 42.605 2.200 16.710
31/03/2026 7,60 34 47.090 20 18.300 28.790 6.400 48.610
30/03/2026 7,50 25 32.260 16 14.100 18.160 0 0
27/03/2026 7,50 26 28.360 19 21.900 6.460 0 0
26/03/2026 7,50 28 26.660 22 24.500 2.160 200 1.500