|
|
|
Q1 2017 | Q2 2017 | Q3 2017 | Q4 2017 | Q1 2018 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
635.014 | 704.031 | 711.609 | 670.838 | 816.813 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
18.629 | 13.776 | 15.385 | 16.750 | 19.858 |
 | 1. Tiền |
|
|
18.629 | 13.776 | 15.385 | 16.750 | 19.858 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
695 | 695 | 695 | 599 | 738 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
346 | 346 | 346 | 346 | 346 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-304 | -304 | -304 | -444 | -304 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
653 | 653 | 653 | 696 | 696 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
589.021 | 670.741 | 678.227 | 634.701 | 778.098 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
82.994 | 92.238 | 139.042 | 116.453 | 128.471 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
9.001 | 5.893 | 6.132 | 2.780 | 6.017 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
14.650 | 9.800 | 9.800 | 9.801 | 49.800 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
523.512 | 602.525 | 562.855 | 544.824 | 608.420 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-41.136 | -39.716 | -39.602 | -39.156 | -39.094 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
8.529 | 7.382 | 6.634 | 7.293 | 7.360 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
8.669 | 7.522 | 6.774 | 7.293 | 7.500 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-140 | -140 | -140 | | -140 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
18.139 | 11.436 | 10.667 | 11.495 | 10.759 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
14.414 | 10.097 | 9.183 | 9.238 | 10.438 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.815 | 574 | 1.098 | 2.233 | 273 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
909 | 765 | 386 | 24 | 48 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.633.422 | 1.347.546 | 1.325.571 | 1.356.786 | 1.232.673 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
91.090 | 72.887 | 94.059 | 185.051 | 128.046 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
53.103 | 53.103 | 53.103 | 53.103 | 49.883 |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
37.987 | 19.784 | 40.956 | 131.948 | 78.163 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.269.563 | 1.026.188 | 989.025 | 933.031 | 870.831 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.245.480 | 1.003.180 | 967.094 | 912.696 | 851.569 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.337.474 | 1.963.767 | 1.939.109 | 1.896.801 | 1.859.830 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.091.994 | -960.587 | -972.015 | -984.104 | -1.008.261 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
23.551 | 22.480 | 21.408 | 20.335 | 19.261 |
 | - Nguyên giá |
|
|
25.707 | 25.707 | 25.707 | 25.707 | 25.707 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.156 | -3.227 | -4.299 | -5.372 | -6.446 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
532 | 527 | 523 | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
750 | 750 | 750 | 79 | 79 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-219 | -223 | -227 | -79 | -79 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
173.524 | 172.532 | 171.529 | 170.502 | 169.475 |
 | - Nguyên giá |
|
|
198.313 | 198.313 | 198.313 | 198.313 | 198.313 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-24.789 | -25.781 | -26.784 | -27.811 | -28.838 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
8.310 | 5.837 | 257 | 703 | 726 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
8.310 | 5.837 | 257 | 703 | 726 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
57.058 | 40.432 | 40.432 | 40.432 | 40.432 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| 38.512 | 38.512 | 38.512 | 38.512 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| 1.920 | 1.920 | | 1.920 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
33.877 | 29.671 | 30.270 | 27.068 | 23.164 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
28.033 | 24.111 | 25.897 | 24.148 | 19.920 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1.814 | 2.920 | 2.920 | 2.920 | 2.704 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
4.029 | 2.640 | 1.453 | | 539 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.268.435 | 2.051.576 | 2.037.180 | 2.027.624 | 2.049.486 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.697.923 | 1.488.952 | 1.495.029 | 1.461.789 | 1.479.031 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
432.009 | 438.037 | 378.743 | 416.565 | 596.336 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
203.472 | 205.439 | 105.516 | 116.433 | 134.148 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
24.704 | 24.704 | 31.024 | 64.690 | 50.190 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.221 | 2.900 | 2.108 | 152 | 64.747 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
18.596 | 15.444 | 18.274 | 24.230 | 19.517 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
20.879 | 17.006 | 15.972 | 18.828 | 9.729 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
9.278 | 12.179 | 16.382 | 11.161 | 12.894 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
588 | 800 | 811 | 840 | 2.029 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
152.435 | 158.800 | 186.363 | 176.871 | 301.907 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
-164 | 764 | 2.292 | 3.360 | 1.176 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.265.915 | 1.050.914 | 1.116.285 | 1.045.224 | 882.695 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
346 | | 2.379 | 109 | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
904.138 | 836.613 | 827.106 | 817.263 | 703.866 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
361.430 | 214.301 | 286.801 | 227.852 | 178.828 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
570.512 | 562.625 | 542.151 | 565.835 | 570.455 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
570.512 | 562.625 | 542.151 | 565.835 | 570.455 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
486.253 | 486.253 | 486.253 | 486.253 | 486.253 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-12.600 | -12.600 | -12.600 | -12.600 | -12.600 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
32.478 | 30.696 | 39.784 | 39.784 | 41.460 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
54.421 | 50.181 | 18.569 | 42.538 | 36.883 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
48.258 | 38.408 | 1.082 | 6.112 | 32.577 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
6.163 | 11.773 | 17.487 | 36.426 | 4.305 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
9.960 | 8.094 | 10.145 | 9.860 | 18.459 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.268.435 | 2.051.576 | 2.037.180 | 2.027.624 | 2.049.486 |