|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.218.204 | 2.356.248 | 2.713.148 | 2.494.477 | 2.764.312 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
313.806 | 372.691 | 504.686 | 368.345 | 310.345 |
 | 1. Tiền |
|
|
260.531 | 256.663 | 395.367 | 230.405 | 143.026 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
53.274 | 116.028 | 109.319 | 137.940 | 167.319 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
106.285 | 102.612 | 118.141 | 125.232 | 146.496 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
106.285 | 102.612 | 118.141 | 125.232 | 146.496 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
947.092 | 1.020.802 | 1.247.712 | 1.049.071 | 1.256.768 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
798.920 | 885.221 | 1.127.396 | 914.737 | 1.137.672 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
47.776 | 41.718 | 37.064 | 35.314 | 30.105 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
105.915 | 99.382 | 92.093 | 109.603 | 101.949 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-5.519 | -5.519 | -8.840 | -10.584 | -12.958 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
760.204 | 744.290 | 699.320 | 785.812 | 870.846 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
762.469 | 746.555 | 701.903 | 791.481 | 876.515 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-2.265 | -2.265 | -2.582 | -5.669 | -5.669 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
90.817 | 115.853 | 143.288 | 166.017 | 179.856 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
15.590 | 13.734 | 18.613 | 25.484 | 26.863 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
68.079 | 91.989 | 118.203 | 133.760 | 148.544 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
7.148 | 10.129 | 6.471 | 6.773 | 4.449 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
783.984 | 788.377 | 782.530 | 779.273 | 786.577 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
14.462 | 15.292 | 15.086 | 15.025 | 15.025 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
14.462 | 15.292 | 15.086 | 15.025 | 15.025 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
591.868 | 586.337 | 589.426 | 599.127 | 599.242 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
575.477 | 570.277 | 572.502 | 577.999 | 578.570 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.852.452 | 1.849.023 | 1.864.510 | 1.894.184 | 1.897.564 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.276.976 | -1.278.746 | -1.292.008 | -1.316.186 | -1.318.994 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
16.391 | 16.061 | 16.924 | 21.128 | 20.672 |
 | - Nguyên giá |
|
|
58.052 | 58.088 | 59.311 | 63.911 | 63.911 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-41.661 | -42.027 | -42.386 | -42.783 | -43.239 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
11.586 | 19.022 | 16.164 | 7.234 | 13.491 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
11.586 | 19.022 | 16.164 | 7.234 | 13.491 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
83.234 | 85.368 | 85.257 | 84.054 | 84.884 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
50.760 | 52.722 | 52.905 | 52.714 | 53.544 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
33.257 | 33.257 | 33.257 | 33.257 | 33.257 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-783 | -611 | -905 | -1.940 | -1.940 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 23 | 23 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
82.835 | 82.357 | 76.596 | 73.834 | 73.936 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
82.628 | 82.150 | 76.389 | 73.599 | 73.701 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
207 | 207 | 207 | 235 | 235 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.002.188 | 3.144.626 | 3.495.678 | 3.273.750 | 3.550.889 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
2.449.240 | 2.554.066 | 2.835.167 | 2.594.139 | 2.845.509 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
2.268.879 | 2.371.476 | 2.495.612 | 2.264.805 | 2.506.007 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.550.194 | 1.574.883 | 1.621.941 | 1.621.763 | 1.704.994 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
298.599 | 329.097 | 356.443 | 335.834 | 390.548 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
46.750 | 33.955 | 16.242 | 13.527 | 17.688 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
31.081 | 53.207 | 43.067 | 32.142 | 36.422 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
154.818 | 222.479 | 302.541 | 112.089 | 175.035 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
47.667 | 55.475 | 46.558 | 48.625 | 54.500 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
17.691 | 1.984 | 13.835 | 4.686 | 12.923 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
71.964 | 54.107 | 55.078 | 64.049 | 58.793 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
50.115 | 46.288 | 39.908 | 32.090 | 55.105 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
180.361 | 182.590 | 339.555 | 329.335 | 339.502 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
29.919 | 24.090 | 12.011 | 33.937 | 24.766 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
114.706 | 119.570 | 109.575 | 72.429 | 91.721 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | 179.801 | 179.682 | 179.727 |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
13.288 | 13.288 | 13.288 | 18.408 | 18.408 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
22.448 | 25.642 | 24.879 | 24.879 | 24.879 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
552.948 | 590.559 | 660.511 | 679.611 | 705.380 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
552.948 | 590.559 | 660.511 | 679.611 | 705.380 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
79.152 | 77.482 | 77.477 | 78.279 | 84.692 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
177.181 | 202.137 | 255.004 | 267.025 | 284.770 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
128.454 | 108.359 | 121.398 | 234.761 | 218.792 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
48.728 | 93.778 | 133.605 | 32.263 | 65.979 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
96.615 | 110.941 | 128.030 | 134.307 | 135.917 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.002.188 | 3.144.626 | 3.495.678 | 3.273.750 | 3.550.889 |