• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.793,18 +19,77/+1,11%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.793,18   +19,77/+1,11%  |   HNX-INDEX   288,45   -2,46/-0,85%  |   UPCOM-INDEX   127,51   +0,33/+0,26%  |   VN30   1.936,46   +13,93/+0,72%  |   HNX30   465,17   +1,52/+0,33%
13 Tháng Tám 2026 7:43:48 SA - Mở cửa
Tổng công ty May Nhà Bè - CTCP (MNB : UPCOM)
Cập nhật ngày 12/08/2026
3:00:08 CH
24,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-1,00 (-4,00%)
Tham chiếu
25,00
Mở cửa
24,00
Cao nhất
24,00
Thấp nhất
24,00
Khối lượng
2.000
KLTB 10 ngày
260
Cao nhất 52 tuần
32,50
Thấp nhất 52 tuần
21,80
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
2.218.2042.356.2482.713.1482.494.4772.764.312
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
313.806372.691504.686368.345310.345
1. Tiền
260.531256.663395.367230.405143.026
2. Các khoản tương đương tiền
53.274116.028109.319137.940167.319
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
106.285102.612118.141125.232146.496
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
106.285102.612118.141125.232146.496
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
947.0921.020.8021.247.7121.049.0711.256.768
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
798.920885.2211.127.396914.7371.137.672
2. Trả trước cho người bán
47.77641.71837.06435.31430.105
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
105.91599.38292.093109.603101.949
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-5.519-5.519-8.840-10.584-12.958
IV. Tổng hàng tồn kho
760.204744.290699.320785.812870.846
1. Hàng tồn kho
762.469746.555701.903791.481876.515
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-2.265-2.265-2.582-5.669-5.669
V. Tài sản ngắn hạn khác
90.817115.853143.288166.017179.856
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
15.59013.73418.61325.48426.863
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
68.07991.989118.203133.760148.544
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
7.14810.1296.4716.7734.449
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
783.984788.377782.530779.273786.577
I. Các khoản phải thu dài hạn
14.46215.29215.08615.02515.025
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
14.46215.29215.08615.02515.025
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
591.868586.337589.426599.127599.242
1. Tài sản cố định hữu hình
575.477570.277572.502577.999578.570
- Nguyên giá
1.852.4521.849.0231.864.5101.894.1841.897.564
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.276.976-1.278.746-1.292.008-1.316.186-1.318.994
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
16.39116.06116.92421.12820.672
- Nguyên giá
58.05258.08859.31163.91163.911
- Giá trị hao mòn lũy kế
-41.661-42.027-42.386-42.783-43.239
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
11.58619.02216.1647.23413.491
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
11.58619.02216.1647.23413.491
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
83.23485.36885.25784.05484.884
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
50.76052.72252.90552.71453.544
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
33.25733.25733.25733.25733.257
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-783-611-905-1.940-1.940
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
   2323
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
82.83582.35776.59673.83473.936
1. Chi phí trả trước dài hạn
82.62882.15076.38973.59973.701
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
207207207235235
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
3.002.1883.144.6263.495.6783.273.7503.550.889
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
2.449.2402.554.0662.835.1672.594.1392.845.509
I. Nợ ngắn hạn
2.268.8792.371.4762.495.6122.264.8052.506.007
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1.550.1941.574.8831.621.9411.621.7631.704.994
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
298.599329.097356.443335.834390.548
4. Người mua trả tiền trước
46.75033.95516.24213.52717.688
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
31.08153.20743.06732.14236.422
6. Phải trả người lao động
154.818222.479302.541112.089175.035
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
47.66755.47546.55848.62554.500
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
17.6911.98413.8354.68612.923
11. Phải trả ngắn hạn khác
71.96454.10755.07864.04958.793
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
50.11546.28839.90832.09055.105
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
180.361182.590339.555329.335339.502
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
29.91924.09012.01133.93724.766
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
114.706119.570109.57572.42991.721
7. Trái phiếu chuyển đổi
  179.801179.682179.727
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
13.28813.28813.28818.40818.408
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
22.44825.64224.87924.87924.879
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
552.948590.559660.511679.611705.380
I. Vốn chủ sở hữu
552.948590.559660.511679.611705.380
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
200.000200.000200.000200.000200.000
2. Thặng dư vốn cổ phần
       
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
79.15277.48277.47778.27984.692
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
177.181202.137255.004267.025284.770
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
128.454108.359121.398234.761218.792
- LNST chưa phân phối kỳ này
48.72893.778133.60532.26365.979
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
96.615110.941128.030134.307135.917
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
3.002.1883.144.6263.495.6783.273.7503.550.889
Không có báo cáo nào.