• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.846,10 -34,23/-1,82%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.846,10   -34,23/-1,82%  |   HNX-INDEX   259,00   -3,82/-1,45%  |   UPCOM-INDEX   128,71   -0,60/-0,46%  |   VN30   2.010,75   -51,00/-2,47%  |   HNX30   576,39   -0,07/-0,01%
03 Tháng Ba 2026 3:51:38 SA - Mở cửa
Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP (MVB : HNX)
Cập nhật ngày 02/03/2026
3:10:03 CH
18,10 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,80 (+4,62%)
Tham chiếu
17,30
Mở cửa
17,30
Cao nhất
18,10
Thấp nhất
17,30
Khối lượng
7.300
KLTB 10 ngày
2.380
Cao nhất 52 tuần
30,30
Thấp nhất 52 tuần
15,00
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
02/03/2026 51.381.180 100 0 100 1.792 0 1.792
27/02/2026 51.381.280 0 0 0 0 0 0
26/02/2026 51.380.680 200 100 100 3.474 1.737 1.737
25/02/2026 51.381.080 200 0 200 3.518 0 3.518
24/02/2026 51.380.380 400 800 -400 7.048 14.095 -7.048
23/02/2026 51.380.380 100 0 100 1.745 0 1.745
13/02/2026 51.381.380 0 0 0 0 0 0
12/02/2026 51.380.680 0 0 0 0 0 0
11/02/2026 51.380.680 0 0 0 0 0 0
10/02/2026 51.380.680 0 700 -700 0 11.792 -11.792
09/02/2026 51.380.680 0 0 0 0 0 0
06/02/2026 51.380.680 0 0 0 0 0 0
05/02/2026 51.380.380 400 300 100 6.922 5.191 1.730
04/02/2026 51.380.680 200 100 100 3.497 1.749 1.749
03/02/2026 51.379.880 300 0 300 5.199 0 5.199
02/02/2026 51.378.480 1.300 0 1.300 22.922 0 22.922
30/01/2026 51.380.880 0 1.000 -1.000 0 19.498 -19.498
29/01/2026 51.380.480 800 400 400 15.009 7.504 7.504
28/01/2026 51.381.280 0 600 -600 0 10.389 -10.389
27/01/2026 51.381.280 0 0 0 0 0 0