|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
752.620 | 756.252 | 944.472 | 846.244 | 795.782 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
5.186 | 5.139 | 6.039 | 5.040 | 6.280 |
 | 1. Tiền |
|
|
5.186 | 5.139 | 6.039 | 5.040 | 6.280 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| 8.940 | 8.940 | 8.940 | 8.940 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 8.940 | 8.940 | 8.940 | 8.940 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
549.044 | 402.207 | 202.071 | 498.348 | 250.772 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
537.135 | 388.147 | 150.976 | 438.256 | 187.517 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
15 | 3.095 | 32.024 | 48.576 | 52.811 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
11.894 | 10.965 | 19.071 | 11.517 | 10.444 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
163.086 | 308.901 | 696.508 | 299.097 | 495.929 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
163.086 | 308.901 | 696.508 | 299.097 | 495.929 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
35.305 | 31.065 | 30.913 | 34.818 | 33.861 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
32.282 | 30.171 | 28.200 | 34.022 | 25.117 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
812 | | 2.666 | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2.211 | 894 | 47 | 796 | 8.744 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.429.404 | 1.381.078 | 1.353.245 | 1.579.695 | 1.547.666 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
90.125 | 91.976 | 91.976 | 93.328 | 93.823 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | 93.823 |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
90.125 | 91.976 | 91.976 | 93.328 | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.182.472 | 1.125.330 | 1.076.269 | 1.233.747 | 1.224.550 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.182.472 | 1.125.330 | 1.076.269 | 1.233.747 | 1.224.550 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.885.645 | 4.858.554 | 4.899.876 | 5.091.109 | 5.159.157 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.703.173 | -3.733.225 | -3.823.607 | -3.857.361 | -3.934.607 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
397 | 397 | 397 | 397 | 397 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-397 | -397 | -397 | -397 | -397 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
86.148 | 87.825 | 91.324 | 95.388 | 81.935 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
86.148 | 87.825 | 91.324 | 95.388 | 81.935 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
70.659 | 75.946 | 93.675 | 157.232 | 147.358 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
31.954 | 37.242 | 54.970 | 118.527 | 111.128 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
38.705 | 38.705 | 38.705 | 38.705 | 36.230 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.182.025 | 2.137.330 | 2.297.717 | 2.425.939 | 2.343.448 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.646.540 | 1.633.918 | 1.792.548 | 1.896.093 | 1.807.177 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.495.894 | 1.512.052 | 1.674.209 | 1.621.165 | 1.506.862 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
920.510 | 884.970 | 896.228 | 852.509 | 836.186 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
340.729 | 357.195 | 454.104 | 492.577 | 455.839 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
629 | | 1.161 | 104 | 13.900 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
66.863 | 44.254 | 40.829 | 83.933 | 50.617 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
89.391 | 109.852 | 141.023 | 149.114 | 65.573 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| 114 | | 123 | 7 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
17.139 | 32.905 | 20.689 | 12.050 | 13.335 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
29.130 | 36.002 | 81.596 | | 51.534 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
31.504 | 46.760 | 38.579 | 30.755 | 19.870 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
150.646 | 121.866 | 118.339 | 274.928 | 300.315 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
147.446 | 121.866 | 118.339 | 274.928 | 300.315 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
3.200 | | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
535.484 | 503.412 | 505.169 | 529.845 | 536.271 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
535.469 | 503.397 | 505.153 | 529.830 | 536.271 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
369.991 | 369.991 | 369.991 | 369.991 | 369.991 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-194 | -194 | -194 | -194 | -194 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | 109 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
78.242 | 80.251 | 80.251 | 80.251 | 80.251 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
87.336 | 53.255 | 55.011 | 79.688 | 86.113 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
77.296 | 38.705 | 38.705 | 38.705 | 79.787 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
10.040 | 14.550 | 16.306 | 40.983 | 6.326 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
94 | 94 | 94 | 94 | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
15 | 15 | 15 | 15 | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
15 | 15 | 15 | 15 | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.182.025 | 2.137.330 | 2.297.717 | 2.425.939 | 2.343.448 |