|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.967.583 | 1.780.482 | 1.797.686 | 1.834.655 | 2.035.402 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
399.963 | 261.147 | 382.170 | 243.194 | 347.712 |
 | 1. Tiền |
|
|
374.963 | 244.587 | 302.570 | 168.730 | 336.205 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
25.000 | 16.560 | 79.600 | 74.464 | 11.506 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
57.371 | 79.700 | 148.457 | 418.111 | 327.019 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
57.371 | 79.700 | 148.457 | 418.111 | 327.019 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
390.354 | 383.634 | 455.763 | 240.435 | 266.929 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
231.155 | 210.624 | 302.181 | 172.182 | 224.474 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
37.190 | 37.322 | 37.055 | 37.781 | 21.654 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
100.000 | 100.000 | 100.000 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
23.942 | 37.621 | 18.673 | 32.422 | 22.683 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.934 | -1.942 | -2.147 | -1.949 | -1.882 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.100.624 | 1.035.002 | 795.255 | 894.895 | 1.061.250 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.109.074 | 1.043.452 | 808.236 | 906.613 | 1.073.137 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-8.451 | -8.451 | -12.981 | -11.719 | -11.887 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
19.272 | 20.999 | 16.041 | 38.020 | 32.493 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
5.814 | 6.912 | 3.864 | 16.354 | 8.952 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
10.161 | 10.761 | 8.272 | 10.542 | 11.992 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
3.297 | 3.327 | 3.906 | 5.629 | 3.234 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 5.496 | 8.314 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
843.104 | 824.916 | 815.165 | 799.260 | 795.346 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
820 | 2.115 | 2.115 | 1.242 | 1.280 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
820 | 2.115 | 2.115 | 1.242 | 1.280 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
759.039 | 745.354 | 733.567 | 720.454 | 718.924 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
540.631 | 527.694 | 516.936 | 503.819 | 496.170 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.012.729 | 1.012.165 | 1.016.437 | 1.016.541 | 1.022.495 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-472.098 | -484.471 | -499.501 | -512.723 | -526.325 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
218.408 | 217.660 | 216.631 | 216.636 | 222.754 |
 | - Nguyên giá |
|
|
270.615 | 270.869 | 270.869 | 271.669 | 278.749 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-52.206 | -53.209 | -54.239 | -55.034 | -55.995 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
10.188 | 9.866 | 9.544 | 9.222 | 9.020 |
 | - Nguyên giá |
|
|
14.808 | 14.808 | 14.808 | 14.808 | 14.930 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.620 | -4.942 | -5.264 | -5.587 | -5.911 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.880 | 1.625 | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.880 | 1.625 | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
26.062 | 26.062 | 26.062 | 26.062 | 26.062 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
26.062 | 26.062 | 26.062 | 26.062 | 26.062 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
45.115 | 39.894 | 43.878 | 42.280 | 40.060 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
34.132 | 31.613 | 34.046 | 34.613 | 35.186 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
10.983 | 7.040 | 8.590 | 7.473 | 4.752 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| 1.242 | 1.242 | 195 | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | 122 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.810.687 | 2.605.398 | 2.612.851 | 2.633.915 | 2.830.748 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.233.965 | 1.043.917 | 952.902 | 990.164 | 1.174.485 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.201.246 | 1.011.322 | 920.330 | 957.671 | 1.142.036 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
855.044 | 753.220 | 591.408 | 697.396 | 867.434 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
99.414 | 39.120 | 80.185 | 51.509 | 50.110 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
18.343 | 13.720 | 17.374 | 13.528 | 14.191 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
22.554 | 15.675 | 29.184 | 10.798 | 9.754 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
7.822 | 3.705 | 16.060 | 2.243 | 5.698 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
25.037 | 22.202 | 31.306 | 24.328 | 20.534 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
667 | 937 | 281 | 685 | 425 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
132.981 | 124.702 | 119.177 | 133.390 | 127.704 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
39.383 | 38.039 | 35.354 | 23.793 | 46.188 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
32.719 | 32.596 | 32.572 | 32.494 | 32.449 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.364 | 1.240 | 1.234 | 1.159 | 1.117 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
31.355 | 31.355 | 31.338 | 31.335 | 31.332 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.576.722 | 1.561.481 | 1.659.949 | 1.643.751 | 1.656.263 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.576.722 | 1.561.481 | 1.659.949 | 1.643.751 | 1.656.263 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
175.870 | 175.870 | 175.870 | 175.870 | 175.870 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
331.246 | 331.246 | 331.246 | 331.246 | 331.246 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
7.958 | 7.958 | 7.958 | 7.958 | 7.958 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-50 | -50 | -50 | -50 | -50 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
578.828 | 573.336 | 564.914 | 565.757 | 594.416 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
387.126 | 377.406 | 480.153 | 464.182 | 447.519 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
290.193 | 254.931 | 253.919 | 423.162 | 365.181 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
96.933 | 122.475 | 226.234 | 41.020 | 82.338 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
95.745 | 95.715 | 99.858 | 98.788 | 99.304 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.810.687 | 2.605.398 | 2.612.851 | 2.633.915 | 2.830.748 |