|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.780.482 | 1.797.686 | 1.834.655 | 2.032.281 | 1.744.922 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
261.147 | 382.170 | 243.194 | 307.686 | 157.916 |
 | 1. Tiền |
|
|
244.587 | 302.570 | 168.730 | 305.186 | 157.916 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
16.560 | 79.600 | 74.464 | 2.500 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
79.700 | 148.457 | 418.111 | 360.571 | 403.340 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
79.700 | 148.457 | 418.111 | 360.571 | 403.340 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
383.634 | 455.763 | 240.435 | 257.389 | 269.363 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
210.624 | 302.181 | 172.182 | 222.074 | 175.172 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
37.322 | 37.055 | 37.781 | 21.654 | 43.196 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
100.000 | 100.000 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
37.621 | 18.673 | 32.422 | 16.019 | 53.703 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.942 | -2.147 | -1.949 | -2.358 | -2.708 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.035.002 | 795.255 | 894.895 | 1.065.067 | 872.702 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.043.452 | 808.236 | 906.613 | 1.074.249 | 879.158 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-8.451 | -12.981 | -11.719 | -9.183 | -6.456 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
20.999 | 16.041 | 38.020 | 41.568 | 41.600 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
6.912 | 3.864 | 16.354 | 9.021 | 12.009 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
10.761 | 8.272 | 10.542 | 11.992 | 14.821 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
3.327 | 3.906 | 5.629 | 3.234 | 3.287 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | 5.496 | 17.321 | 11.484 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
824.916 | 815.165 | 799.260 | 795.312 | 779.910 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.115 | 2.115 | 1.242 | 1.280 | 1.280 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
2.115 | 2.115 | 1.242 | 1.280 | 1.280 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
745.354 | 733.567 | 720.454 | 718.924 | 706.318 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
527.694 | 516.936 | 503.819 | 496.170 | 484.469 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.012.165 | 1.016.437 | 1.016.541 | 1.022.495 | 1.023.238 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-484.471 | -499.501 | -512.723 | -526.325 | -538.769 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
217.660 | 216.631 | 216.636 | 222.754 | 221.849 |
 | - Nguyên giá |
|
|
270.869 | 270.869 | 271.669 | 278.749 | 278.749 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-53.209 | -54.239 | -55.034 | -55.995 | -56.900 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
9.866 | 9.544 | 9.222 | 9.020 | 8.797 |
 | - Nguyên giá |
|
|
14.808 | 14.808 | 14.808 | 14.930 | 15.036 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.942 | -5.264 | -5.587 | -5.911 | -6.239 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.625 | | | | 119 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.625 | | | | 119 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
26.062 | 26.062 | 26.062 | 26.062 | 26.062 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
26.062 | 26.062 | 26.062 | 26.062 | 26.062 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
39.894 | 43.878 | 42.280 | 40.027 | 37.334 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
31.613 | 34.046 | 34.613 | 35.186 | 33.422 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
7.040 | 8.590 | 7.473 | 4.719 | 3.790 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
1.242 | 1.242 | 195 | 122 | 122 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.605.398 | 2.612.851 | 2.633.915 | 2.827.593 | 2.524.832 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.043.917 | 952.902 | 990.164 | 1.242.029 | 929.333 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.011.322 | 920.330 | 957.671 | 1.209.580 | 896.881 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
753.220 | 591.408 | 697.396 | 867.434 | 592.122 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
39.120 | 80.185 | 51.509 | 50.110 | 52.073 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
13.720 | 17.374 | 13.528 | 14.191 | 8.783 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
15.675 | 29.184 | 10.798 | 9.861 | 8.753 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.705 | 16.060 | 2.243 | 4.358 | 4.247 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
22.202 | 31.306 | 24.328 | 20.427 | 16.979 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
937 | 281 | 685 | 448 | 1.319 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
124.702 | 119.177 | 133.390 | 196.566 | 171.777 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
38.039 | 35.354 | 23.793 | 46.188 | 40.828 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
32.596 | 32.572 | 32.494 | 32.449 | 32.452 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.240 | 1.234 | 1.159 | 1.117 | 1.123 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
31.355 | 31.338 | 31.335 | 31.332 | 31.329 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.561.481 | 1.659.949 | 1.643.751 | 1.585.564 | 1.595.499 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.561.481 | 1.659.949 | 1.643.751 | 1.585.564 | 1.595.499 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
175.870 | 175.870 | 175.870 | 175.870 | 175.870 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
331.246 | 331.246 | 331.246 | 331.246 | 331.246 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
7.958 | 7.958 | 7.958 | 7.958 | 7.958 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-50 | -50 | -50 | -50 | -50 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
573.336 | 564.914 | 565.757 | 594.416 | 590.192 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
377.406 | 480.153 | 464.182 | 377.297 | 390.961 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
254.931 | 253.919 | 423.162 | 294.758 | 294.451 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
122.475 | 226.234 | 41.020 | 82.539 | 96.510 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
95.715 | 99.858 | 98.788 | 98.827 | 99.323 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.605.398 | 2.612.851 | 2.633.915 | 2.827.593 | 2.524.832 |