|
|
|
Q4 2023 | Q4 2024 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
52.765 | 58.448 | 63.317 | 56.721 | 52.335 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
7.560 | 19.740 | 21.943 | 2.846 | 3.819 |
 | 1. Tiền |
|
|
3.560 | 5.840 | 8.943 | 2.846 | 3.819 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
4.000 | 13.900 | 13.000 | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
11.000 | 5.000 | 9.000 | 13.500 | 12.500 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
11.000 | 5.000 | 9.000 | 13.500 | 12.500 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
17.310 | 15.327 | 17.895 | 24.673 | 22.317 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
9.907 | 9.400 | 10.995 | 13.125 | 13.152 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
6.047 | 4.991 | 5.792 | 9.568 | 7.496 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | 933 | 338 |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.356 | 936 | 1.108 | 1.047 | 1.331 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
16.184 | 14.990 | 11.178 | 15.896 | 12.876 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
16.507 | 15.313 | 11.500 | 16.219 | 13.199 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-323 | -323 | -323 | -323 | -323 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
711 | 3.391 | 3.302 | -194 | 822 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
263 | 3.060 | 2.925 | -228 | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
449 | 331 | 358 | | 797 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 19 | 34 | 25 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
103.188 | 119.298 | 116.717 | 122.437 | 125.783 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | 1.350 | 1.350 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | 1.350 | 1.350 |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
73.234 | 87.060 | 90.707 | 88.308 | 92.194 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
73.234 | 87.060 | 90.707 | 88.308 | 92.194 |
 | - Nguyên giá |
|
|
324.501 | 355.142 | 368.062 | 370.355 | 378.933 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-251.267 | -268.082 | -277.355 | -282.047 | -286.739 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
12.079 | 11.977 | 7.212 | 9.556 | 11.435 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
12.079 | 11.977 | 7.212 | 9.556 | 11.435 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
7.875 | 10.261 | 8.798 | 13.222 | 10.804 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
7.875 | 10.261 | 8.798 | 13.222 | 10.804 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
155.952 | 177.746 | 180.034 | 179.158 | 178.118 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
38.958 | 47.958 | 42.678 | 45.700 | 51.665 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
20.942 | 21.073 | 16.576 | 16.284 | 19.021 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.019 | 2.864 | 3.418 | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
2.865 | 1.589 | 92 | 2.045 | |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.568 | 1.168 | 1.583 | 1.427 | 1.596 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
10.338 | 10.466 | 6.042 | 3.469 | 9.817 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | 79 | 79 | 79 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
3.096 | 2.927 | 3.305 | 7.207 | 5.472 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.058 | 2.058 | 2.058 | 2.058 | 2.058 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
18.016 | 26.885 | 26.102 | 29.416 | 32.643 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
6.028 | 4.220 | 4.220 | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
11.988 | 22.665 | 21.882 | 29.416 | 32.643 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
116.994 | 129.788 | 137.356 | 133.458 | 126.454 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
116.994 | 129.788 | 137.356 | 133.458 | 126.454 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
100.000 | 100.000 | 124.999 | 124.999 | 124.999 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-1 | -1 | -1 | -1 | -1 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| 12.332 | 4.626 | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
16.832 | 17.294 | 7.568 | 8.296 | 1.292 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| | 1 | -5.373 | -5.373 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
16.832 | 17.294 | 7.567 | 13.669 | 6.665 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
164 | 164 | 164 | 164 | 164 |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
155.952 | 177.746 | 180.034 | 179.158 | 178.118 |