|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.098.253 | 1.070.723 | 1.103.482 | 1.239.785 | 1.273.821 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
310.118 | 233.809 | 120.910 | 231.403 | 92.176 |
 | 1. Tiền |
|
|
113.118 | 75.209 | 74.910 | 135.403 | 79.176 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
197.000 | 158.600 | 46.000 | 96.000 | 13.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
600.500 | 646.500 | 778.900 | 814.100 | 940.705 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
600.500 | 646.500 | 778.900 | 814.100 | 940.705 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
181.374 | 184.914 | 194.798 | 186.040 | 233.165 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
171.413 | 175.491 | 182.793 | 179.446 | 220.720 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
4.140 | 6.837 | 4.534 | 3.699 | 12.595 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
8.358 | 5.123 | 10.200 | 5.625 | 2.860 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-2.536 | -2.536 | -2.729 | -2.729 | -3.010 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.815 | 1.645 | 1.184 | 1.080 | 1.215 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.815 | 1.645 | 1.184 | 1.080 | 1.215 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4.445 | 3.854 | 7.691 | 7.162 | 6.560 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
529 | 398 | 693 | 794 | 552 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
3.916 | 3.456 | 6.998 | 6.369 | 6.008 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
688.496 | 705.000 | 740.371 | 740.434 | 736.566 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
335.800 | 337.289 | 334.457 | 326.377 | 342.910 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
332.533 | 334.070 | 330.735 | 322.704 | 339.297 |
 | - Nguyên giá |
|
|
967.203 | 981.245 | 989.266 | 992.093 | 1.019.942 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-634.670 | -647.175 | -658.531 | -669.389 | -680.645 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
3.267 | 3.219 | 3.723 | 3.673 | 3.613 |
 | - Nguyên giá |
|
|
9.083 | 9.083 | 9.654 | 9.670 | 9.678 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.817 | -5.865 | -5.931 | -5.997 | -6.065 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
238.201 | 253.428 | 292.055 | 300.619 | 278.595 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
238.201 | 253.428 | 292.055 | 300.619 | 278.595 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
70.965 | 70.965 | 70.965 | 70.965 | 70.965 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
15.165 | 15.165 | 15.165 | 15.165 | 15.165 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
55.800 | 55.800 | 55.800 | 55.800 | 55.800 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
43.530 | 43.318 | 42.894 | 42.473 | 44.095 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
43.530 | 43.318 | 42.894 | 42.473 | 44.095 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.786.749 | 1.775.723 | 1.843.853 | 1.980.219 | 2.010.387 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
513.601 | 394.582 | 358.779 | 495.812 | 525.479 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
454.116 | 335.037 | 309.524 | 446.557 | 486.515 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
57.806 | 15.926 | 70.580 | 124.679 | 85.640 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
132.913 | 142.676 | 119.145 | 88.065 | 135.655 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
498 | 762 | 1.034 | 947 | 1.133 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
73.709 | 73.505 | 34.443 | 33.171 | 35.410 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
24.755 | 28.625 | 18.594 | 18.503 | 24.112 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
16.626 | 12.702 | 10.162 | 5.503 | 12.322 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
9 | 5.628 | 1.074 | 14.422 | 7.499 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
97.499 | 5.452 | 4.499 | 116.676 | 116.182 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
3.419 | 7.362 | 17.788 | 22.788 | 26.773 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
46.881 | 42.399 | 32.204 | 21.803 | 41.789 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
59.485 | 59.545 | 49.255 | 49.255 | 38.965 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
24.570 | 24.630 | 24.630 | 24.630 | 24.630 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
34.915 | 34.915 | 24.625 | 24.625 | 14.335 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.273.148 | 1.381.141 | 1.485.075 | 1.484.407 | 1.484.907 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.273.148 | 1.381.141 | 1.485.075 | 1.484.407 | 1.484.907 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
370.439 | 555.658 | 555.658 | 555.658 | 555.658 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
74.435 | 74.435 | 74.435 | 74.435 | 74.435 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
485.205 | 299.986 | 474.519 | 474.502 | 474.502 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
343.069 | 451.062 | 380.463 | 379.812 | 380.313 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
118.459 | 118.459 | 118.459 | 269.306 | 129.729 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
224.610 | 332.602 | 262.003 | 110.506 | 250.584 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.786.749 | 1.775.723 | 1.843.853 | 1.980.219 | 2.010.387 |