|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
843.072 | 963.902 | 1.098.253 | 1.070.723 | 1.103.482 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
278.050 | 250.011 | 310.118 | 233.809 | 120.910 |
 | 1. Tiền |
|
|
50.050 | 107.011 | 113.118 | 75.209 | 74.910 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
228.000 | 143.000 | 197.000 | 158.600 | 46.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
412.700 | 521.700 | 600.500 | 646.500 | 778.900 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
412.700 | 521.700 | 600.500 | 646.500 | 778.900 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
150.153 | 189.475 | 181.374 | 184.914 | 194.798 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
144.100 | 183.632 | 171.413 | 175.491 | 182.793 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.542 | 5.590 | 4.140 | 6.837 | 4.534 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
7.036 | 2.776 | 8.358 | 5.123 | 10.200 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-2.524 | -2.524 | -2.536 | -2.536 | -2.729 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.741 | 1.258 | 1.815 | 1.645 | 1.184 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.741 | 1.258 | 1.815 | 1.645 | 1.184 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
428 | 1.458 | 4.445 | 3.854 | 7.691 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
398 | 779 | 529 | 398 | 693 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
30 | 678 | 3.916 | 3.456 | 6.998 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
705.740 | 695.207 | 688.496 | 705.000 | 740.371 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
356.244 | 345.149 | 335.800 | 337.289 | 334.457 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
352.882 | 341.835 | 332.533 | 334.070 | 330.735 |
 | - Nguyên giá |
|
|
963.398 | 964.770 | 967.203 | 981.245 | 989.266 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-610.516 | -622.935 | -634.670 | -647.175 | -658.531 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
3.362 | 3.315 | 3.267 | 3.219 | 3.723 |
 | - Nguyên giá |
|
|
9.083 | 9.083 | 9.083 | 9.083 | 9.654 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.721 | -5.769 | -5.817 | -5.865 | -5.931 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
234.224 | 235.186 | 238.201 | 253.428 | 292.055 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
234.224 | 235.186 | 238.201 | 253.428 | 292.055 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
70.965 | 70.965 | 70.965 | 70.965 | 70.965 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
15.165 | 15.165 | 15.165 | 15.165 | 15.165 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
55.800 | 55.800 | 55.800 | 55.800 | 55.800 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
44.306 | 43.907 | 43.530 | 43.318 | 42.894 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
44.306 | 43.907 | 43.530 | 43.318 | 42.894 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.548.811 | 1.659.109 | 1.786.749 | 1.775.723 | 1.843.853 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
308.985 | 394.323 | 513.601 | 394.582 | 358.779 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
239.211 | 324.549 | 454.116 | 335.037 | 309.524 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
23.456 | 53.456 | 57.806 | 15.926 | 70.580 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
91.128 | 108.645 | 132.913 | 142.676 | 119.145 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
644 | 950 | 498 | 762 | 1.034 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
27.135 | 31.380 | 73.709 | 73.505 | 34.443 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
31.197 | 17.449 | 24.755 | 28.625 | 18.594 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
8.029 | 10.087 | 16.626 | 12.702 | 10.162 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
4 | 4.451 | 9 | 5.628 | 1.074 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
4.727 | 46.942 | 97.499 | 5.452 | 4.499 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
16.019 | 21.019 | 3.419 | 7.362 | 17.788 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
36.871 | 30.169 | 46.881 | 42.399 | 32.204 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
69.775 | 69.775 | 59.485 | 59.545 | 49.255 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
24.570 | 24.570 | 24.570 | 24.630 | 24.630 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
45.205 | 45.205 | 34.915 | 34.915 | 24.625 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.239.826 | 1.264.786 | 1.273.148 | 1.381.141 | 1.485.075 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.239.826 | 1.264.786 | 1.273.148 | 1.381.141 | 1.485.075 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
370.439 | 370.439 | 370.439 | 555.658 | 555.658 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
74.435 | 74.435 | 74.435 | 74.435 | 74.435 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
485.245 | 485.205 | 485.205 | 299.986 | 474.519 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
309.707 | 334.707 | 343.069 | 451.062 | 380.463 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
101.234 | 235.558 | 118.459 | 118.459 | 118.459 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
208.472 | 99.148 | 224.610 | 332.602 | 262.003 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.548.811 | 1.659.109 | 1.786.749 | 1.775.723 | 1.843.853 |