|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý |
|
|
309.082 | 325.807 | 1.051.924 | 318.964 | 264.205 |
 | II. Tiền gửi tại NHNN |
|
|
1.634.707 | 2.476.429 | 1.630.966 | 1.187.011 | 1.103.996 |
 | III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác |
|
|
| | | | |
 | IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác |
|
|
24.513.019 | 28.351.553 | 30.271.903 | 24.402.263 | 22.369.255 |
 | 1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác |
|
|
24.513.019 | 28.351.553 | 30.271.903 | 24.402.263 | 22.369.255 |
 | 2. Cho vay các TCTD khác |
|
|
| | | | |
 | 3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác |
|
|
| | | | |
 | V. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác |
|
|
| 185.112 | 2.641 | 122.301 | 222.585 |
 | VII. Cho vay khách hàng |
|
|
43.804.438 | 45.781.147 | 43.825.330 | 47.740.104 | 49.020.042 |
 | 1. Cho vay khách hàng |
|
|
44.348.532 | 46.340.642 | 44.382.596 | 48.349.047 | 49.615.199 |
 | 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng |
|
|
-544.094 | -559.495 | -557.266 | -608.943 | -595.157 |
 | VIII. Chứng khoán đầu tư |
|
|
8.171.067 | 9.684.976 | 7.789.139 | 13.341.758 | 16.575.421 |
 | 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán |
|
|
5.576.114 | 8.144.499 | 6.248.662 | 12.935.053 | 16.247.818 |
 | 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
3.139.483 | 2.097.519 | 2.097.519 | 655.719 | 652.679 |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư |
|
|
-544.530 | -557.042 | -557.042 | -249.014 | -325.076 |
 | IX. Góp vốn đầu tư dài hạn |
|
|
488 | 624.063 | 89 | 89 | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Góp vốn liên doanh |
|
|
| | 130 | | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết |
|
|
| | | | |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
529 | 624.104 | | 130 | 41 |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn |
|
|
-41 | -41 | -41 | -41 | -41 |
 | X. Tài sản cố định |
|
|
253.955 | 297.505 | 258.014 | 258.296 | 242.082 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
206.139 | 244.601 | 207.601 | 209.934 | 196.118 |
 | - Nguyên giá |
|
|
512.918 | 557.583 | 521.706 | 530.617 | 520.527 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-306.779 | -312.982 | -314.105 | -320.683 | -324.409 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | 45.964 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | 153.364 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | -107.400 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
47.816 | 52.904 | 50.413 | 48.362 | |
 | - Nguyên giá |
|
|
138.208 | 148.068 | 149.614 | 151.514 | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-90.392 | -95.164 | -99.201 | -103.152 | |
 | 5. Chi phí XDCB dở dang |
|
|
| | | | |
 | XI. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | XII. Tài sản có khác |
|
|
1.151.383 | 1.155.234 | 1.881.057 | 1.941.694 | 2.839.882 |
 | 1. Các khoản phải thu |
|
|
593.558 | 566.090 | 1.052.648 | 630.554 | 1.729.129 |
 | 2. Các khoản lãi, phí phải thu |
|
|
585.676 | 683.768 | 706.339 | 792.091 | 926.014 |
 | 3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 4. Tài sản có khác |
|
|
119.414 | 111.897 | 122.070 | 519.049 | 184.739 |
 | - Trong đó: Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác |
|
|
-147.265 | -206.521 | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
79.838.139 | 88.881.826 | 86.711.063 | 89.312.480 | 92.637.468 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | 86.711.063 | 89.312.480 | 92.637.468 |
 | I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN |
|
|
265.042 | 971.806 | 267.349 | 1.299.915 | 834.118 |
 | II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác |
|
|
22.483.129 | 28.484.871 | 27.903.845 | 28.840.925 | 29.972.424 |
 | 1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác |
|
|
22.483.129 | 27.945.871 | 27.903.845 | 27.580.925 | 26.521.756 |
 | 2. Vay các TCTD khác |
|
|
| 539.000 | | 1.260.000 | 3.450.668 |
 | III. Tiền gửi khách hàng |
|
|
44.375.382 | 48.460.417 | 47.035.359 | 49.715.876 | 51.279.859 |
 | IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác |
|
|
20.411 | | | | |
 | V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro |
|
|
| | | | |
 | VI. Phát hành giấy tờ có giá |
|
|
5.200.000 | 3.200.000 | 2.020.000 | 50.000 | 900.000 |
 | VII. Các khoản nợ khác |
|
|
1.132.545 | 1.185.687 | 1.403.149 | 1.193.388 | 1.286.761 |
 | 1. Các khoản lãi, phí phải trả |
|
|
947.191 | 1.005.773 | 1.049.642 | 997.544 | 1.106.471 |
 | 2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Các khoản phải trả và công nợ khác |
|
|
185.354 | 179.914 | 353.507 | 195.844 | 180.290 |
 | 4. Dự phòng rủi ro khác |
|
|
| | | | |
 | VIII. Vốn chủ sở hữu |
|
|
6.361.630 | 6.579.045 | 8.081.361 | 8.212.376 | 8.364.306 |
 | 1. Vốn của Tổ chức tín dụng |
|
|
4.999.198 | 5.498.801 | 6.814.699 | 6.814.522 | 7.325.668 |
 | - Vốn điều lệ |
|
|
5.000.000 | 5.499.964 | 6.815.876 | 6.815.876 | 7.327.022 |
 | - Vốn đầu tư XDCB |
|
|
-802 | -1.163 | | | |
 | - Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | -1.177 | -1.354 | -1.354 |
 | - Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | - Vốn khác |
|
|
| | | | |
 | 2. Quỹ của TCTD |
|
|
388.217 | 388.217 | 388.217 | 504.389 | 504.389 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế |
|
|
974.215 | 692.027 | 878.445 | 893.465 | 534.249 |
 | 6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
79.838.139 | 88.881.826 | 86.711.063 | 89.312.480 | 92.637.468 |