|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
49.897 | 48.350 | 51.949 | 54.406 | 55.613 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
7.577 | 9.723 | 9.438 | 6.540 | 9.912 |
 | 1. Tiền |
|
|
7.577 | 9.723 | 9.438 | 6.540 | 9.912 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
38.660 | 34.401 | 38.738 | 42.442 | 40.057 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
47.580 | 42.577 | 46.479 | 46.687 | 45.881 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
3.808 | 4.007 | 3.987 | 4.080 | 4.015 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | 1.798 |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
6.722 | 6.722 | 6.722 | 6.722 | 5.974 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
21.739 | 22.285 | 22.739 | 24.330 | 23.431 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-41.189 | -41.189 | -41.189 | -41.189 | -41.042 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
372 | 323 | 309 | 1.133 | 1.101 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
372 | 323 | 309 | 1.042 | 1.101 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.288 | 3.903 | 3.464 | 4.291 | 4.544 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
396 | 1.273 | 967 | 1.761 | 1.854 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.236 | 975 | 848 | 886 | 1.045 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.655 | 1.655 | 1.650 | | 1.645 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
24.216 | 24.026 | 26.648 | 25.758 | 24.651 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
13.909 | 13.708 | 13.702 | 16.041 | 15.884 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
200 | | | | 2.338 |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
11.000 | 11.000 | 11.000 | 11.000 | 11.000 |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
2.709 | 2.708 | 2.702 | 2.703 | 2.546 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
91 | 85 | 80 | 155 | 67 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
91 | 85 | 80 | 155 | 67 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.847 | 2.252 | 2.299 | 2.601 | 2.313 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.757 | -2.168 | -2.220 | -2.446 | -2.246 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.401 | 1.406 | 1.434 | 1.448 | 1.442 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.401 | -1.406 | -1.434 | -1.448 | -1.442 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | 1.000 | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | 1.000 | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
10.217 | 10.234 | 11.867 | 9.562 | 8.700 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
310 | 327 | 1.920 | 434 | 17 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
9.907 | 9.907 | 9.947 | | 8.682 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
74.113 | 72.377 | 78.597 | 80.164 | 80.264 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
31.490 | 28.099 | 30.601 | 41.434 | 31.767 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
31.140 | 27.749 | 29.494 | 29.710 | 27.662 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | 476 | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
6.827 | 989 | 406 | 2.944 | 1.852 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
41 | 41 | 36 | | 43 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.960 | 1.992 | 948 | | 1.206 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.675 | 1.890 | 1.986 | 2.383 | 1.625 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
757 | 1.065 | 969 | | 1.033 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | 3.082 |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
19.880 | 21.771 | 24.672 | 24.383 | 18.821 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
350 | 350 | 1.107 | | 4.105 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | 3.694 |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
350 | 350 | 411 | | 411 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | 696 | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
42.623 | 44.277 | 47.996 | 38.731 | 48.497 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
42.623 | 44.277 | 47.996 | 38.731 | 48.497 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
92.418 | 92.418 | 92.418 | 92.418 | 92.418 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.841 | 1.841 | 1.841 | 1.841 | 1.841 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-2.865 | -2.833 | -2.579 | | -2.580 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.706 | 1.706 | 1.706 | 1.706 | 1.706 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
30 | 30 | 30 | | 110 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-61.750 | -59.772 | -58.384 | -62.541 | -56.820 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-62.099 | -61.754 | -61.188 | -63.892 | -56.622 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
349 | 1.983 | 2.804 | 1.352 | -199 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
11.243 | 10.887 | 12.965 | | 11.823 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
74.113 | 72.377 | 78.597 | 80.164 | 80.264 |