|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
247.028 | 193.650 | 239.814 | 191.287 | 519.022 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
64.846 | 10.572 | 8.891 | 29.556 | 30.338 |
 | 1. Tiền |
|
|
64.846 | 9.572 | 6.391 | 29.556 | 30.338 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 1.000 | 2.500 | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
30.840 | 31.440 | 30.210 | 36.370 | 84.840 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
30.840 | 31.440 | 30.210 | 36.370 | 84.840 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
98.435 | 93.048 | 124.436 | 88.844 | 71.549 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
9.683 | 16.300 | 42.929 | 15.074 | 31.608 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
31.438 | 23.914 | 27.612 | 27.661 | 30.631 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
47.209 | 47.209 | 47.209 | 38.459 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
17.980 | 13.366 | 14.695 | 15.802 | 17.808 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-7.876 | -7.741 | -8.010 | -8.153 | -8.499 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
49.547 | 53.764 | 69.129 | 28.056 | 297.746 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
49.547 | 53.764 | 69.129 | 28.056 | 297.746 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.360 | 4.826 | 7.148 | 8.461 | 34.550 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
691 | 651 | 673 | 1.766 | 1.219 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.597 | 4.084 | 6.228 | 6.388 | 7.469 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
71 | 92 | 246 | 307 | 291 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | 25.572 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
507.169 | 513.186 | 515.993 | 518.488 | 240.192 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
8.862 | 6.886 | 6.775 | 6.775 | 111 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
8.862 | 6.886 | 6.775 | 6.775 | 111 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
60.457 | 58.656 | 57.263 | 65.512 | 63.928 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
50.635 | 48.912 | 47.595 | 55.922 | 54.415 |
 | - Nguyên giá |
|
|
194.303 | 194.378 | 194.866 | 205.222 | 205.543 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-143.668 | -145.466 | -147.271 | -149.300 | -151.129 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
9.822 | 9.744 | 9.667 | 9.590 | 9.513 |
 | - Nguyên giá |
|
|
13.607 | 13.607 | 13.607 | 13.607 | 13.607 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.786 | -3.863 | -3.940 | -4.017 | -4.094 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
30.386 | 30.019 | 29.652 | 29.307 | 28.938 |
 | - Nguyên giá |
|
|
87.037 | 87.037 | 87.037 | 87.037 | 87.037 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-56.650 | -57.017 | -57.384 | -57.729 | -58.099 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
266.499 | 276.655 | 282.883 | 274.138 | 1.302 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
264.288 | 268.575 | 272.688 | 272.983 | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
2.211 | 8.080 | 10.195 | 1.155 | 1.302 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
127.131 | 127.131 | 125.396 | 129.350 | 132.632 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
123.259 | 123.259 | 121.525 | 125.478 | 128.760 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
7.512 | 7.512 | 7.512 | 7.512 | 7.512 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-3.640 | -3.640 | -3.640 | -3.640 | -3.640 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
13.836 | 13.840 | 14.025 | 13.406 | 13.282 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
13.798 | 13.786 | 14.006 | 13.388 | 13.258 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
38 | 54 | 19 | 19 | 25 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
754.197 | 706.836 | 755.807 | 709.775 | 759.214 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
292.155 | 269.138 | 304.617 | 249.005 | 288.973 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
212.370 | 190.667 | 226.860 | 172.149 | 205.540 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
155.254 | 143.084 | 164.645 | 129.791 | 150.841 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
23.943 | 12.815 | 23.220 | 13.437 | 17.724 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.148 | 5.509 | 6.517 | 616 | 206 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.791 | 3.418 | 4.629 | 1.834 | 3.158 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.629 | 2.993 | 5.660 | 2.374 | 3.280 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
8.921 | 4.086 | 6.550 | 3.915 | 12.803 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
7.443 | 7.285 | 7.160 | 6.650 | 6.941 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
8.523 | 10.152 | 7.413 | 10.569 | 8.978 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | 1.652 | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.718 | 1.325 | 1.066 | 1.311 | 1.609 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
79.785 | 78.471 | 77.756 | 76.857 | 83.433 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
4.937 | 4.937 | 4.937 | 4.937 | 4.936 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | 7.658 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
74.848 | 73.534 | 72.819 | 71.920 | 70.839 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
462.042 | 437.698 | 451.190 | 460.770 | 470.241 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
462.042 | 437.698 | 451.190 | 460.770 | 470.241 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
275.000 | 275.000 | 275.000 | 275.000 | 275.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-18.861 | -18.861 | -18.861 | -18.275 | -18.481 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
12.958 | 12.958 | 12.958 | 12.958 | 12.958 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
79.324 | 53.428 | 64.700 | 75.246 | 77.516 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
72.408 | 44.908 | 44.908 | 70.779 | 69.353 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
6.916 | 8.520 | 19.792 | 4.466 | 8.164 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
113.620 | 115.172 | 117.392 | 115.841 | 123.247 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
754.197 | 706.836 | 755.807 | 709.775 | 759.214 |