• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.708,02 +8,40/+0,49%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 11:25:00 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.708,02   +8,40/+0,49%  |   HNX-INDEX   253,02   +1,60/+0,64%  |   UPCOM-INDEX   122,46   +0,41/+0,34%  |   VN30   1.829,97   +14,37/+0,79%  |   HNX30   431,80   +6,97/+1,64%
04 Tháng Mười Một 2026 11:29:24 SA - Mở cửa
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận (PNJ : HOSE)
Cập nhật ngày 04/11/2026
11:25:02 SA
14,90 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,15 (+1,02%)
Tham chiếu
14,75
Mở cửa
14,90
Cao nhất
15,10
Thấp nhất
14,60
Khối lượng
3.978.900
KLTB 10 ngày
9.132.170
Cao nhất 52 tuần
127,00
Thấp nhất 52 tuần
14,60
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026Q3 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
15.664.10318.617.29718.163.44819.478.58018.167.504
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
584.696522.025923.543608.6571.242.214
1. Tiền
542.696438.425494.094599.131988.292
2. Các khoản tương đương tiền
42.00083.600429.4499.527253.922
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
2.246.4592.007.4883.586.4083.393.32882.583
1. Chứng khoán kinh doanh
99.28997.91899.07599.075 
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.147.1701.909.5703.487.3343.294.25382.583
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
259.874156.742147.752203.761143.748
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
106.38548.76070.31746.83255.353
2. Trả trước cho người bán
58.90040.84731.525113.05756.744
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
40.0008.000   
6. Phải thu ngắn hạn khác
83.12191.05377.82875.79163.569
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-28.532-31.919-31.919-31.919-31.919
IV. Tổng hàng tồn kho
12.448.78715.835.50613.419.01215.186.57716.626.188
1. Hàng tồn kho
12.494.99215.881.31013.461.11116.603.41218.855.159
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-46.205-45.803-42.099-1.416.835-2.228.971
V. Tài sản ngắn hạn khác
124.28895.53586.73286.25772.772
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
121.24795.30186.10385.43572.296
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
319235447638292
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
2.722 111111
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
  171171172
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
1.386.6051.551.1791.529.3382.117.2541.958.385
I. Các khoản phải thu dài hạn
118.148121.169120.511124.008120.412
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
118.148121.169120.511124.008120.412
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
864.837857.342914.701919.855928.763
1. Tài sản cố định hữu hình
242.298237.817246.222252.907264.392
- Nguyên giá
839.052846.604870.509890.203916.556
- Giá trị hao mòn lũy kế
-596.754-608.788-624.286-637.295-652.164
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
622.539619.525668.479666.948664.372
- Nguyên giá
734.954734.945786.221787.211787.211
- Giá trị hao mòn lũy kế
-112.415-115.420-117.742-120.263-122.839
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
30.73995.00532.35731.09631.740
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
30.73995.00532.35731.09631.740
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
5.9305.9305.9305.9301.950
1. Đầu tư vào công ty con
    397.222
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
       
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
401.202401.202401.202401.202-395.272
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-395.272-395.272-395.272-395.272 
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
366.951471.733455.8381.036.364875.519
1. Chi phí trả trước dài hạn
166.095144.757128.253112.252102.215
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
200.855326.976327.586924.112773.304
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
17.050.70820.168.47619.692.78621.595.83420.125.889
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
5.058.6866.892.7215.291.6168.139.3026.927.219
I. Nợ ngắn hạn
5.046.8246.878.3235.277.2918.127.1576.915.184
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2.332.6034.223.3862.893.6223.989.1284.320.567
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
112.776333.861281.697180.285344.660
4. Người mua trả tiền trước
127.599182.493142.719141.46080.493
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
337.294777.441592.358634.522399.850
6. Phải trả người lao động
822.243569.310692.98965.782127.160
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
304.484326.107206.154164.617178.147
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
       
11. Phải trả ngắn hạn khác
646.415103.175105.349184.095143.101
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
26.54826.57526.5752.293.955848.039
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
336.862335.976335.830473.314473.167
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
11.86214.39814.32512.14512.035
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
1.7151.7151.7151.7451.745
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
       
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
10.14612.68312.61010.40010.289
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
11.992.02213.275.75514.401.17013.456.53113.198.670
I. Vốn chủ sở hữu
11.992.02213.275.75514.401.17013.456.53113.198.670
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
3.380.7483.413.1873.413.1875.118.9155.118.915
2. Thặng dư vốn cổ phần
1.950.3101.982.6951.982.695276.966276.966
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
   500.000500.000
5. Cổ phiếu quỹ
-3.384-3.384-3.384-3.384-3.384
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
3.471.4483.471.4483.471.4484.602.8474.602.847
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
3.192.9014.411.8105.537.2252.943.8312.686.966
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
1.582.4711.582.4714.069.8192.215.3012.215.301
- LNST chưa phân phối kỳ này
1.610.4302.829.3391.467.405728.530471.664
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
   17.35616.361
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
17.050.70820.168.47619.692.78621.595.83420.125.889
Không có báo cáo nào.