• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.867,90 0,00/0,00%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 8:45:00 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.867,90   0,00/0,00%  |   HNX-INDEX   247,10   0,00/0,00%  |   UPCOM-INDEX   121,83   0,00/0,00%  |   VN30   2.066,21   0,00/0,00%  |   HNX30   531,36   0,00/0,00%
12 Tháng Giêng 2026 8:49:55 SA - Mở cửa
CTCP Đầu tư Dầu khí Sao Mai - Bến Đình (PSB : UPCOM)
Cập nhật ngày 12/01/2026
8:44:55 SA
4,80 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
4,80
Mở cửa
4,80
Cao nhất
4,80
Thấp nhất
4,80
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
64.370
Cao nhất 52 tuần
6,90
Thấp nhất 52 tuần
3,00
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
12/01/2026 4,80 0 0 0 0 0 0 0
09/01/2026 4,90 39 67.708 88 472.316 -404.608 27.900 134.110
08/01/2026 4,90 42 104.729 117 505.947 -401.218 28.700 140.260
07/01/2026 4,90 53 137.204 110 598.594 -461.390 71.200 349.280
06/01/2026 5,00 49 125.020 91 533.300 -408.280 62.600 306.590
05/01/2026 4,80 61 116.988 96 476.111 -359.123 81.400 395.910
31/12/2025 4,90 64 231.236 130 638.621 -407.385 167.000 812.150
30/12/2025 4,80 52 92.457 105 533.321 -440.864 22.000 107.610
29/12/2025 4,90 73 258.648 90 362.207 -103.559 126.000 598.520
26/12/2025 4,60 43 167.687 75 350.061 -182.374 56.900 259.280
25/12/2025 4,60 41 158.301 83 366.724 -208.423 72.100 330.960
24/12/2025 4,60 44 61.522 67 221.848 -160.326 12.700 57.820
23/12/2025 4,50 43 72.509 54 654.758 -582.249 5.800 26.760
22/12/2025 4,50 49 110.096 85 1.245.836 -1.135.740 41.100 184.020
19/12/2025 4,50 25 27.513 37 187.223 -159.710 700 3.300
18/12/2025 4,40 38 49.491 49 226.685 -177.194 2.000 8.970
17/12/2025 4,50 31 49.348 63 385.530 -336.182 2.500 11.310
16/12/2025 4,40 41 55.678 42 168.728 -113.050 700 3.260
15/12/2025 4,50 25 23.798 46 233.025 -209.227 1.700 7.410
12/12/2025 4,30 35 73.097 67 289.757 -216.660 20.400 90.410