|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
3.186.989 | 3.480.171 | 3.529.251 | 4.077.742 | 4.108.526 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
389.240 | 837.462 | 606.796 | 741.610 | 429.283 |
 | 1. Tiền |
|
|
284.025 | 605.734 | 443.834 | 584.526 | 367.110 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
105.215 | 231.729 | 162.962 | 157.084 | 62.172 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
24.582 | 33.891 | 43.950 | 41.111 | 274.343 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
25.995 | 35.574 | 45.634 | 41.158 | 58.012 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-1.414 | -1.684 | -1.684 | -2.581 | -3.431 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 2.535 | 219.762 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.209.557 | 1.003.204 | 1.004.080 | 1.281.643 | 1.402.321 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
835.906 | 749.037 | 787.891 | 931.852 | 996.368 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
176.268 | 139.733 | 113.982 | 266.150 | 357.632 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
97.100 | 81.597 | 76.600 | 71.761 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
169.186 | 104.631 | 100.270 | 102.656 | 140.648 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-68.922 | -71.795 | -74.664 | -90.776 | -92.328 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.406.301 | 1.445.565 | 1.673.960 | 1.784.447 | 1.768.434 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.406.583 | 1.446.130 | 1.674.807 | 1.785.577 | 1.769.564 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-283 | -565 | -848 | -1.130 | -1.130 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
157.309 | 160.050 | 200.465 | 228.932 | 234.146 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
27.833 | 30.846 | 30.133 | 37.399 | 37.458 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
128.523 | 128.267 | 163.728 | 184.831 | 195.456 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
954 | 937 | 6.604 | 6.702 | 1.231 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.175.483 | 2.223.710 | 2.339.524 | 2.319.551 | 2.437.137 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
29.497 | 29.961 | 28.713 | 26.352 | 28.242 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
29.497 | 29.961 | 28.713 | 26.352 | 28.242 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.526.317 | 1.662.335 | 1.745.938 | 1.713.997 | 1.652.516 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.508.082 | 1.644.616 | 1.728.720 | 1.689.058 | 1.628.385 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.354.622 | 3.533.463 | 3.676.892 | 3.695.420 | 3.690.103 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.846.541 | -1.888.847 | -1.948.172 | -2.006.361 | -2.061.718 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
18.235 | 17.719 | 17.218 | 24.939 | 24.131 |
 | - Nguyên giá |
|
|
38.652 | 38.652 | 38.652 | 47.029 | 47.029 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-20.417 | -20.933 | -21.434 | -22.091 | -22.898 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
5.096 | 5.039 | 4.982 | 4.925 | 4.868 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.683 | 5.683 | 5.683 | 5.683 | 5.683 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-587 | -644 | -701 | -758 | -815 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
103.783 | 19.066 | 37.657 | 43.713 | 227.410 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
103.783 | 19.066 | 37.657 | 43.713 | 227.410 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
257.246 | 258.406 | 258.996 | 258.863 | 257.116 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
256.646 | 256.806 | 257.396 | 257.263 | 257.116 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
600 | | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 1.600 | 1.600 | 1.600 | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
253.545 | 248.903 | 263.237 | 271.701 | 266.985 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
242.452 | 239.054 | 238.151 | 244.401 | 240.264 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
3.035 | 2.572 | 2.669 | 2.382 | 2.864 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
8.059 | 7.278 | 22.418 | 24.918 | 23.857 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
5.362.472 | 5.703.881 | 5.868.775 | 6.397.294 | 6.545.663 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
2.283.700 | 2.611.948 | 2.636.333 | 3.049.360 | 2.890.064 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
2.174.994 | 2.456.440 | 2.272.285 | 2.656.425 | 2.413.795 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.354.107 | 1.436.458 | 1.281.776 | 1.568.630 | 1.550.733 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
491.805 | 464.910 | 551.905 | 556.643 | 440.573 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
79.546 | 72.478 | 79.472 | 111.264 | 77.051 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
42.584 | 118.448 | 97.220 | 91.840 | 88.890 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
84.285 | 125.263 | 128.138 | 130.372 | 82.580 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
35.438 | 38.034 | 39.095 | 95.209 | 76.154 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
28.958 | 130.288 | 30.299 | 33.766 | 42.608 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
2.155 | 2.151 | 2.106 | 3.309 | 3.129 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
56.115 | 68.408 | 62.275 | 65.393 | 52.077 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
108.707 | 155.508 | 364.048 | 392.934 | 476.269 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
382 | 324 | 324 | 278 | 278 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
84.917 | 130.552 | 338.207 | 366.568 | 449.172 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
6.076 | 6.599 | 6.799 | 6.694 | 6.694 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
17.332 | 18.034 | 18.718 | 19.395 | 20.125 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
3.078.772 | 3.091.933 | 3.232.442 | 3.347.934 | 3.655.600 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
3.078.772 | 3.091.933 | 3.232.442 | 3.347.934 | 3.655.600 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
669.384 | 669.384 | 669.384 | 669.384 | 803.261 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | -175 | -201 | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
1.648.102 | 1.729.852 | 1.729.852 | 1.765.246 | 1.765.246 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
628.324 | 557.462 | 693.909 | 771.632 | 915.959 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
519.873 | 319.878 | 307.018 | 270.921 | 727.306 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
108.451 | 237.584 | 386.891 | 500.711 | 188.654 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
132.962 | 135.235 | 139.472 | 141.873 | 144.410 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
5.362.472 | 5.703.881 | 5.868.775 | 6.397.294 | 6.545.663 |