• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.691,70 +10,84/+0,64%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 9:04:59 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.691,70   +10,84/+0,64%  |   HNX-INDEX   278,40   +1,77/+0,64%  |   UPCOM-INDEX   111,34   +0,72/+0,65%  |   VN30   1.873,00   +11,80/+0,63%  |   HNX30   616,41   +5,97/+0,98%
29 Tháng Tám 2025 9:08:24 SA - Mở cửa
CTCP Victory Capital (PTL : HOSE)
Cập nhật ngày 29/08/2025
9:04:14 SA
3,38 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
3,38
Mở cửa
3,38
Cao nhất
3,38
Thấp nhất
3,38
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
96.430
Cao nhất 52 tuần
4,11
Thấp nhất 52 tuần
1,99
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
29/08/2025 3,38 0 0 0 0 0 0 0
28/08/2025 3,38 106 263.661 65 112.681 150.980 15.200 50.332
27/08/2025 3,39 84 214.848 83 430.685 -215.837 66.700 224.237
26/08/2025 3,29 115 239.183 51 182.589 56.594 142.500 460.266
25/08/2025 3,23 75 201.460 68 298.817 -97.357 127.200 413.633
22/08/2025 3,33 89 248.309 83 299.501 -51.192 155.400 524.781
21/08/2025 3,40 70 185.044 88 274.276 -89.232 150.600 517.143
20/08/2025 3,47 96 277.721 77 273.769 3.952 87.100 298.716
19/08/2025 3,48 105 239.531 108 209.922 29.609 90.000 310.958
18/08/2025 3,45 97 444.779 86 175.551 269.228 129.600 442.539
15/08/2025 3,42 196 486.594 119 619.996 -133.402 297.700 1.015.555
14/08/2025 3,53 128 271.923 129 458.736 -186.813 166.700 578.426
13/08/2025 3,50 188 375.961 125 467.480 -91.519 193.200 672.658
12/08/2025 3,59 132 768.862 158 339.478 429.384 236.500 825.496
11/08/2025 3,49 101 288.374 96 162.401 125.973 93.700 324.534
08/08/2025 3,49 112 334.130 145 230.852 103.278 119.300 415.098
07/08/2025 3,45 180 931.318 162 514.652 416.666 432.700 1.455.064
06/08/2025 3,32 105 379.520 92 336.922 42.598 218.000 720.702
05/08/2025 3,30 150 431.791 123 434.795 -3.004 325.400 1.089.219
04/08/2025 3,34 119 291.256 80 195.995 95.261 78.600 259.861