|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
123.325 | 70.773 | 169.765 | 128.535 | 129.909 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
24.248 | 15.175 | 44.645 | 9.341 | 6.382 |
 | 1. Tiền |
|
|
24.248 | 15.175 | 44.645 | 9.341 | 6.382 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
68.821 | 30.807 | 84.083 | 93.032 | 94.016 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
59.251 | 23.459 | 67.401 | 77.930 | 80.475 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.041 | 1.532 | 9.850 | 7.878 | 6.482 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
7.783 | 6.062 | -245 | 7.469 | -245 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-255 | -245 | 7.077 | -245 | 7.305 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
21.195 | 15.152 | 32.037 | 19.336 | 21.036 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
21.195 | 15.152 | 32.037 | 19.336 | 21.036 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
9.061 | 9.639 | 8.999 | 6.826 | 8.474 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
4.411 | 6.964 | 7.405 | 6.814 | 8.099 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
4.651 | 2.643 | 1.595 | 5 | 376 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 32 | | 7 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
211.235 | 210.889 | 202.972 | 200.076 | 221.680 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
201.695 | 200.501 | 193.084 | 191.398 | 192.539 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
200.322 | 199.189 | 191.785 | 190.206 | 190.810 |
 | - Nguyên giá |
|
|
464.713 | 474.252 | 477.979 | 484.827 | 496.378 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-264.391 | -275.062 | -286.193 | -294.621 | -305.568 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.373 | 1.311 | 1.299 | 1.192 | 1.728 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.530 | 4.530 | 4.581 | 4.530 | 5.110 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.158 | -3.219 | -3.282 | -3.339 | -3.382 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
994 | 925 | 1.141 | 1.546 | 22.179 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
994 | 925 | 1.141 | 1.546 | 22.179 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
8.546 | 9.463 | 8.747 | 7.132 | 6.962 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
8.546 | 9.463 | 8.747 | 7.132 | 6.962 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
334.560 | 281.662 | 372.737 | 328.611 | 351.589 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
236.205 | 178.467 | 258.060 | 227.535 | 242.967 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
186.674 | 131.665 | 220.951 | 195.272 | 213.124 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
50.000 | 59.850 | 37.263 | 11.431 | 10.008 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
84.827 | 21.698 | 126.008 | 98.428 | 104.914 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.948 | 3.724 | 5.175 | 4.314 | 4.405 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
9.090 | 2.587 | 8.496 | 9.109 | 9.226 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
28.915 | 36.227 | 27.354 | 49.360 | 69.491 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
749 | 168 | 630 | 594 | 513 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
7.859 | 5.206 | 14.154 | 14.163 | 7.710 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.287 | 2.206 | 1.870 | 7.874 | 6.859 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
49.530 | 46.802 | 37.109 | 32.264 | 29.843 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
49.530 | 46.802 | 37.109 | 32.264 | 29.843 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
98.355 | 103.196 | 114.677 | 101.076 | 108.622 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
98.355 | 103.196 | 114.677 | 101.076 | 108.622 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
64.325 | 64.325 | 64.325 | 64.325 | 64.325 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
326 | 326 | 326 | 326 | 326 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
19.686 | 19.685 | 19.685 | 20.257 | 20.257 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
14.019 | 18.860 | 30.341 | 16.168 | 23.714 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| | 18.860 | | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
14.019 | 18.860 | 11.481 | 16.168 | 23.714 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
334.560 | 281.662 | 372.737 | 328.611 | 351.589 |