|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
99.423 | 104.214 | 123.325 | 70.773 | 169.765 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
21.589 | 29.648 | 24.248 | 15.175 | 44.645 |
 | 1. Tiền |
|
|
21.589 | 29.648 | 24.248 | 15.175 | 44.645 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
55.452 | 56.063 | 68.821 | 30.807 | 84.083 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
48.369 | 49.559 | 59.251 | 23.459 | 67.401 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
417 | 930 | 2.041 | 1.532 | 9.850 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
6.921 | 5.828 | 7.783 | 6.062 | -245 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-255 | -255 | -255 | -245 | 7.077 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
18.954 | 15.236 | 21.195 | 15.152 | 32.037 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
18.954 | 15.236 | 21.195 | 15.152 | 32.037 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.429 | 3.267 | 9.061 | 9.639 | 8.999 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.429 | 3.267 | 4.411 | 6.964 | 7.405 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | 4.651 | 2.643 | 1.595 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | 32 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
141.975 | 136.383 | 211.235 | 210.889 | 202.972 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
131.821 | 126.543 | 201.695 | 200.501 | 193.084 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
130.325 | 125.109 | 200.322 | 199.189 | 191.785 |
 | - Nguyên giá |
|
|
381.272 | 381.272 | 464.713 | 474.252 | 477.979 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-250.947 | -256.163 | -264.391 | -275.062 | -286.193 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.496 | 1.434 | 1.373 | 1.311 | 1.299 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.530 | 4.530 | 4.530 | 4.530 | 4.581 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.035 | -3.096 | -3.158 | -3.219 | -3.282 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
952 | 1.553 | 994 | 925 | 1.141 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
952 | 1.553 | 994 | 925 | 1.141 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
9.202 | 8.288 | 8.546 | 9.463 | 8.747 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
9.202 | 8.288 | 8.546 | 9.463 | 8.747 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
241.398 | 240.598 | 334.560 | 281.662 | 372.737 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
152.950 | 148.086 | 236.205 | 178.467 | 258.060 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
150.441 | 145.635 | 186.674 | 131.665 | 220.951 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| 50.000 | 50.000 | 59.850 | 37.263 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
104.582 | 57.557 | 84.827 | 21.698 | 126.008 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
3.546 | 4.769 | 2.948 | 3.724 | 5.175 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
4.378 | 8.067 | 9.090 | 2.587 | 8.496 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
8.773 | 13.725 | 28.915 | 36.227 | 27.354 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.666 | 1.475 | 749 | 168 | 630 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
22.463 | 7.677 | 7.859 | 5.206 | 14.154 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
5.034 | 2.365 | 2.287 | 2.206 | 1.870 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
2.509 | 2.451 | 49.530 | 46.802 | 37.109 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
2.509 | 2.451 | 49.530 | 46.802 | 37.109 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
88.447 | 92.512 | 98.355 | 103.196 | 114.677 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
88.447 | 92.512 | 98.355 | 103.196 | 114.677 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
64.325 | 64.325 | 64.325 | 64.325 | 64.325 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
326 | 326 | 326 | 326 | 326 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
19.686 | 19.686 | 19.686 | 19.685 | 19.685 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
4.111 | 8.176 | 14.019 | 18.860 | 30.341 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| | | | 18.860 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
4.111 | 8.176 | 14.019 | 18.860 | 11.481 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
241.398 | 240.598 | 334.560 | 281.662 | 372.737 |