|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.392.333 | 2.658.086 | 2.387.144 | 2.823.516 | 3.527.189 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
194.081 | 190.410 | 205.105 | 237.374 | 171.381 |
 | 1. Tiền |
|
|
142.081 | 155.794 | 170.470 | 197.678 | 150.781 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
52.000 | 34.616 | 34.636 | 39.696 | 20.600 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
245.900 | 230.913 | 202.213 | 216.724 | 173.898 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
245.900 | 230.913 | 202.213 | 216.724 | 173.898 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.519.048 | 1.740.271 | 1.481.741 | 1.875.321 | 2.595.416 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.363.159 | 1.628.116 | 1.361.368 | 1.710.032 | 2.497.908 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
135.909 | 79.326 | 80.529 | 93.107 | 90.493 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
61.297 | 75.502 | 82.600 | 117.981 | 53.890 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-41.317 | -42.673 | -42.757 | -45.799 | -46.874 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
419.101 | 482.496 | 479.540 | 481.091 | 571.734 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
474.260 | 541.420 | 538.147 | 540.067 | 630.658 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-55.159 | -58.924 | -58.606 | -58.977 | -58.924 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
14.202 | 13.996 | 18.544 | 13.007 | 14.760 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
4.202 | 4.056 | 5.886 | 5.185 | 6.409 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
9.866 | 9.723 | 12.153 | 7.356 | 8.287 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
134 | 217 | 506 | 466 | 63 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
163.823 | 167.394 | 157.293 | 158.642 | 157.316 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
16.186 | 15.827 | 7.865 | 7.885 | 7.730 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
16.186 | 15.827 | 7.865 | 7.885 | 7.730 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
64.772 | 61.678 | 58.785 | 63.354 | 63.362 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
59.772 | 56.742 | 53.913 | 58.547 | 58.619 |
 | - Nguyên giá |
|
|
292.663 | 293.265 | 292.536 | 301.515 | 304.996 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-232.891 | -236.522 | -238.623 | -242.968 | -246.376 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
5.001 | 4.936 | 4.871 | 4.807 | 4.742 |
 | - Nguyên giá |
|
|
9.191 | 9.191 | 9.191 | 9.191 | 8.769 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.191 | -4.255 | -4.320 | -4.384 | -4.027 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
58.037 | 56.821 | 55.606 | 54.391 | 53.177 |
 | - Nguyên giá |
|
|
151.876 | 151.876 | 151.876 | 151.876 | 151.876 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-93.839 | -95.055 | -96.270 | -97.485 | -98.699 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
520 | 3.043 | 4.765 | 2.172 | 2.040 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
520 | 3.043 | 4.765 | 2.172 | 2.040 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | 12.770 | 12.770 | 12.770 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | -12.770 | -12.770 | -12.770 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
24.309 | 30.024 | 30.272 | 30.841 | 31.007 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.776 | 2.470 | 2.154 | 2.830 | 3.343 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
21.533 | 27.554 | 28.118 | 28.010 | 27.664 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.556.156 | 2.825.480 | 2.544.436 | 2.982.158 | 3.684.505 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.500.053 | 1.761.379 | 1.469.245 | 1.904.983 | 2.591.875 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.486.563 | 1.747.797 | 1.455.663 | 1.891.296 | 2.578.155 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
719.514 | 742.783 | 671.004 | 893.473 | 1.609.884 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
437.637 | 596.289 | 475.982 | 552.875 | 480.682 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
114.243 | 155.163 | 147.909 | 153.465 | 177.512 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
12.969 | 34.566 | 15.253 | 26.227 | 22.390 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
28.801 | 40.193 | 18.900 | 37.397 | 34.340 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
143.789 | 157.132 | 98.308 | 176.369 | 203.020 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| 12 | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
23.651 | 14.383 | 16.497 | 31.730 | 31.899 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
2.901 | 5.079 | 8.651 | 10.936 | 10.936 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.059 | 2.198 | 3.158 | 8.823 | 7.493 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
13.490 | 13.582 | 13.582 | 13.687 | 13.720 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
2.554 | 2.554 | 2.554 | 2.554 | 2.554 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
10.936 | 11.028 | 11.028 | 11.133 | 11.166 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.056.103 | 1.064.101 | 1.075.192 | 1.077.175 | 1.092.630 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.052.713 | 1.064.101 | 1.075.192 | 1.077.175 | 1.092.630 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
811.945 | 811.945 | 811.945 | 811.945 | 811.945 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
39.729 | 39.729 | 39.729 | 39.729 | 39.729 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
2.673 | 2.673 | 2.673 | 2.673 | 2.673 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
56.914 | 56.914 | 56.914 | 57.147 | 57.147 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
34.261 | 44.891 | 50.499 | 44.886 | 53.812 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
17.446 | 17.745 | 48.138 | 37.573 | 37.567 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
16.815 | 27.145 | 2.362 | 7.313 | 16.245 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
107.191 | 107.950 | 113.432 | 120.796 | 127.325 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
3.390 | | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
3.390 | | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.556.156 | 2.825.480 | 2.544.436 | 2.982.158 | 3.684.505 |