|
|
|
Q4 2022 | Q2 2023 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
116.584 | 99.864 | 123.283 | 118.036 | 121.424 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
35.342 | 24.041 | 57.537 | 36.400 | 36.644 |
 | 1. Tiền |
|
|
10.792 | 15.041 | 20.506 | 15.700 | 14.644 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
24.550 | 9.000 | 37.031 | 20.700 | 22.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
6.169 | 6.261 | 6.363 | 11.153 | 153 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
6.169 | 6.261 | 6.363 | 11.153 | 153 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
41.667 | 39.988 | 29.082 | 30.342 | 27.156 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
32.101 | 37.964 | 29.730 | 33.208 | 26.482 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
12.668 | 4.975 | 2.528 | 112 | 3.830 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
188 | 263 | 46 | 238 | 60 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-3.288 | -3.215 | -3.222 | -3.215 | -3.215 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
32.015 | 28.572 | 29.554 | 39.241 | 56.513 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
33.029 | 28.572 | 29.554 | 39.241 | 56.513 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.015 | | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.391 | 1.002 | 748 | 900 | 958 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.272 | 882 | 533 | 780 | 696 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
120 | 120 | 197 | 120 | 120 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 18 | | 142 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
33.447 | 34.389 | 34.105 | 33.730 | 41.407 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
30 | 30 | 30 | 50 | 134 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
30 | 30 | 30 | 50 | 134 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
32.634 | 33.571 | 33.389 | 33.008 | 31.030 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
6.578 | 7.962 | 8.227 | 8.741 | 7.608 |
 | - Nguyên giá |
|
|
43.133 | 45.141 | 46.429 | 49.205 | 49.499 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-36.554 | -37.179 | -38.202 | -40.464 | -41.891 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
26.056 | 25.609 | 25.162 | 24.267 | 23.422 |
 | - Nguyên giá |
|
|
38.523 | 38.523 | 38.523 | 38.523 | 38.523 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-12.467 | -12.914 | -13.361 | -14.256 | -15.101 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | 9.433 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | 9.433 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
782 | 788 | 686 | 672 | 810 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
782 | 788 | 686 | 672 | 810 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
150.030 | 134.253 | 157.388 | 151.766 | 162.832 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
48.365 | 32.910 | 55.465 | 49.829 | 60.571 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
48.130 | 32.910 | 55.465 | 49.829 | 60.571 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
39.782 | 24.742 | 42.759 | 37.612 | 48.477 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
23 | 208 | 420 | 503 | 66 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
568 | 1.137 | 1.783 | 2.243 | 1.089 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.078 | 1.407 | 4.306 | 5.150 | 3.913 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
653 | 1.590 | 1.477 | 529 | 1.902 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
3.726 | 1.376 | 3.419 | 2.466 | 3.760 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.109 | 2.245 | 1.172 | 1.157 | 1.141 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | 130 | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
191 | 203 | | 170 | 223 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
235 | | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
235 | | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
101.665 | 101.344 | 101.923 | 101.937 | 102.261 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
101.665 | 101.344 | 101.923 | 101.937 | 102.261 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
89.000 | 89.000 | 89.000 | 89.000 | 89.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.799 | 1.799 | 1.799 | 1.799 | 1.799 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
9.404 | 9.612 | 9.612 | 9.883 | 9.942 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.461 | 933 | 1.512 | 1.255 | 1.520 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
425 | 157 | 157 | 80 | 12 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.036 | 776 | 1.356 | 1.174 | 1.508 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
150.030 | 134.253 | 157.388 | 151.766 | 162.832 |