• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.895,50 -19,87/-1,04%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.895,50   -19,87/-1,04%  |   HNX-INDEX   248,06   +1,57/+0,64%  |   UPCOM-INDEX   127,23   -0,10/-0,08%  |   VN30   2.040,51   -33,55/-1,62%  |   HNX30   528,74   +0,80/+0,15%
11 Tháng Năm 2026 11:24:55 CH - Mở cửa
Tổng CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam (PVS : HNX)
Cập nhật ngày 11/05/2026
3:09:34 CH
39,70 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+1,00 (+2,58%)
Tham chiếu
38,70
Mở cửa
38,60
Cao nhất
40,40
Thấp nhất
38,10
Khối lượng
4.408.300
KLTB 10 ngày
4.515.200
Cao nhất 52 tuần
56,40
Thấp nhất 52 tuần
25,70
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
24.926.12225.420.69828.767.05027.017.86828.951.416
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
12.331.13512.676.86412.469.25511.584.69111.434.382
1. Tiền
8.047.2598.989.8249.134.0614.426.9727.994.375
2. Các khoản tương đương tiền
4.283.8773.687.0403.335.1947.157.7193.440.007
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
4.186.9264.358.3304.499.5844.274.9654.578.646
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
4.186.9264.358.3304.499.5844.274.9654.578.646
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
5.767.7296.378.9808.256.8467.303.2559.149.673
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
3.161.3173.728.5175.408.5894.415.7245.679.126
2. Trả trước cho người bán
890.3981.302.6321.401.6051.169.6601.082.200
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
1.079.979622.955881.3661.115.6291.714.335
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
959.5051.160.8501.031.721811.893935.135
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-323.469-435.973-466.434-209.651-261.124
IV. Tổng hàng tồn kho
2.044.9961.386.9102.938.8433.233.7833.090.586
1. Hàng tồn kho
2.057.2091.399.1232.946.5673.249.3473.106.150
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-12.213-12.213-7.724-15.564-15.564
V. Tài sản ngắn hạn khác
595.336619.613602.523621.173698.128
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
62.93179.11471.46167.30459.193
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
530.062537.996528.732552.638430.926
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
2.3432.5042.3301.2314.867
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
    203.141
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
10.282.33410.312.41210.425.06811.548.02111.778.684
I. Các khoản phải thu dài hạn
121.07930.79430.38730.53530.536
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
121.07930.79430.38730.53530.536
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
3.620.5853.554.5563.466.8934.777.1914.895.044
1. Tài sản cố định hữu hình
3.558.7763.492.0723.406.1544.705.1694.817.957
- Nguyên giá
14.032.79114.217.34814.406.44315.853.99916.155.639
- Giá trị hao mòn lũy kế
-10.474.015-10.725.276-11.000.288-11.148.830-11.337.683
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
61.80962.48460.73972.02277.087
- Nguyên giá
199.545202.032202.231201.762209.839
- Giá trị hao mòn lũy kế
-137.735-139.549-141.492-129.740-132.752
III. Bất động sản đầu tư
158.476157.292156.108154.924153.741
- Nguyên giá
229.281229.281229.281229.281229.281
- Giá trị hao mòn lũy kế
-70.805-71.989-73.173-74.356-75.540
IV. Tài sản dở dang dài hạn
470.529481.938608.033462.167506.459
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
69.81621.33321.33321.33321.333
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
400.713460.604586.699440.834485.125
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
4.733.8664.892.5744.910.1654.872.9664.881.797
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
4.721.1274.879.8324.897.4234.866.7224.880.053
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
3.0003.0003.0003.0003.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-1.261-1.258-1.258-1.255-1.256
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
11.00011.00011.0004.500 
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
1.177.7991.195.2581.253.4811.250.2371.311.108
1. Chi phí trả trước dài hạn
775.989770.699747.307686.042650.806
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
367.113396.367478.522532.110627.203
3. Tài sản dài hạn khác
34.69728.19227.65232.08533.100
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
35.208.45635.733.10939.192.11838.565.88940.730.100
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
20.174.01420.669.79423.794.24922.356.99324.053.840
I. Nợ ngắn hạn
14.664.84514.770.13817.640.17916.334.87518.378.077
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
826.710874.157855.051189.478554.145
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
3.176.9663.917.4065.001.3656.956.8895.281.832
4. Người mua trả tiền trước
568.832524.364675.064637.0471.468.663
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
153.473173.356252.549310.028267.211
6. Phải trả người lao động
597.7851.042.9951.307.2121.357.630948.784
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
6.197.3255.694.7107.150.2285.172.8327.240.380
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
1.431.750591.536848.424245.455272.131
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
31.67313.8348.796138.34613.245
11. Phải trả ngắn hạn khác
683.297690.171366.882394.319434.056
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
381.773390.101384.375103.259659.808
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
615.262857.508790.232829.593697.823
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
5.509.1695.899.6566.154.0706.022.1195.675.763
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
1.704.6441.628.1411.591.0411.387.311825.828
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
842.998780.300791.851777.498768.259
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
754.545799.243785.499641.199611.133
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
2.028.3912.514.4232.809.6163.039.3433.296.139
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
176.876175.975175.074171.421170.575
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
1.7151.5749885.3483.829
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
15.034.44215.063.31615.397.86916.208.89516.676.259
I. Vốn chủ sở hữu
15.034.44215.063.31615.397.86916.208.89516.676.259
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
4.779.6634.779.6634.779.6635.114.2015.114.201
2. Thặng dư vốn cổ phần
39.61739.61739.61739.61739.617
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
349.935349.935349.93550.97150.971
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
527.783596.767628.463590.283608.271
8. Quỹ đầu tư phát triển
3.795.9974.238.4624.238.4624.300.2174.300.217
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
4.405.5643.997.0684.316.3284.927.4415.367.047
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
4.081.7573.316.0993.316.0993.128.3264.956.329
- LNST chưa phân phối kỳ này
323.807680.9691.000.2291.799.115410.718
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
1.135.8831.061.8031.045.4011.186.1651.195.935
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
35.208.45635.733.10939.192.11838.565.88940.730.100
Không có báo cáo nào.