|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
23.880.410 | 24.926.122 | 25.420.698 | 28.767.050 | 27.017.868 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
11.421.530 | 12.331.135 | 12.676.864 | 12.469.255 | 11.584.691 |
 | 1. Tiền |
|
|
7.137.281 | 8.047.259 | 8.989.824 | 9.134.061 | 4.426.972 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
4.284.249 | 4.283.877 | 3.687.040 | 3.335.194 | 7.157.719 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
3.886.136 | 4.186.926 | 4.358.330 | 4.499.584 | 4.274.965 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
3.886.136 | 4.186.926 | 4.358.330 | 4.499.584 | 4.274.965 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
6.148.439 | 5.767.729 | 6.378.980 | 8.256.846 | 7.303.255 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
4.708.677 | 3.161.317 | 3.728.517 | 5.408.589 | 4.415.724 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
503.578 | 890.398 | 1.302.632 | 1.401.605 | 1.169.660 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
241.276 | 1.079.979 | 622.955 | 881.366 | 1.115.629 |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
835.703 | 959.505 | 1.160.850 | 1.031.721 | 811.893 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-140.795 | -323.469 | -435.973 | -466.434 | -209.651 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.923.653 | 2.044.996 | 1.386.910 | 2.938.843 | 3.233.783 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.935.867 | 2.057.209 | 1.399.123 | 2.946.567 | 3.249.347 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-12.213 | -12.213 | -12.213 | -7.724 | -15.564 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
500.651 | 595.336 | 619.613 | 602.523 | 621.173 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
49.690 | 62.931 | 79.114 | 71.461 | 67.304 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
449.579 | 530.062 | 537.996 | 528.732 | 552.638 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.382 | 2.343 | 2.504 | 2.330 | 1.231 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
10.193.457 | 10.282.334 | 10.312.412 | 10.425.068 | 11.548.021 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
93.748 | 121.079 | 30.794 | 30.387 | 30.535 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
93.748 | 121.079 | 30.794 | 30.387 | 30.535 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
3.587.785 | 3.620.585 | 3.554.556 | 3.466.893 | 4.777.191 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
3.525.965 | 3.558.776 | 3.492.072 | 3.406.154 | 4.705.169 |
 | - Nguyên giá |
|
|
13.956.383 | 14.032.791 | 14.217.348 | 14.406.443 | 15.853.999 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-10.430.418 | -10.474.015 | -10.725.276 | -11.000.288 | -11.148.830 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
61.820 | 61.809 | 62.484 | 60.739 | 72.022 |
 | - Nguyên giá |
|
|
198.039 | 199.545 | 202.032 | 202.231 | 201.762 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-136.220 | -137.735 | -139.549 | -141.492 | -129.740 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
159.660 | 158.476 | 157.292 | 156.108 | 154.924 |
 | - Nguyên giá |
|
|
229.281 | 229.281 | 229.281 | 229.281 | 229.281 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-69.621 | -70.805 | -71.989 | -73.173 | -74.356 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
429.711 | 470.529 | 481.938 | 608.033 | 462.167 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
69.816 | 69.816 | 21.333 | 21.333 | 21.333 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
359.895 | 400.713 | 460.604 | 586.699 | 440.834 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
4.721.615 | 4.733.866 | 4.892.574 | 4.910.165 | 4.872.966 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
4.719.803 | 4.721.127 | 4.879.832 | 4.897.423 | 4.866.722 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
3.000 | 3.000 | 3.000 | 3.000 | 3.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-1.188 | -1.261 | -1.258 | -1.258 | -1.255 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 11.000 | 11.000 | 11.000 | 4.500 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.200.937 | 1.177.799 | 1.195.258 | 1.253.481 | 1.250.237 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
784.535 | 775.989 | 770.699 | 747.307 | 686.042 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
386.715 | 367.113 | 396.367 | 478.522 | 532.110 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
29.687 | 34.697 | 28.192 | 27.652 | 32.085 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
34.073.867 | 35.208.456 | 35.733.109 | 39.192.118 | 38.565.889 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
19.183.634 | 20.174.014 | 20.669.794 | 23.794.249 | 22.356.993 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
13.666.439 | 14.664.845 | 14.770.138 | 17.640.179 | 16.334.875 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
869.214 | 826.710 | 874.157 | 855.051 | 189.478 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
4.654.981 | 3.176.966 | 3.917.406 | 5.001.365 | 6.956.889 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
345.599 | 568.832 | 524.364 | 675.064 | 637.047 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
406.802 | 153.473 | 173.356 | 252.549 | 310.028 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
863.596 | 597.785 | 1.042.995 | 1.307.212 | 1.357.630 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
4.668.040 | 6.197.325 | 5.694.710 | 7.150.228 | 5.172.832 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
184.744 | 1.431.750 | 591.536 | 848.424 | 245.455 |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
166.368 | 31.673 | 13.834 | 8.796 | 138.346 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
647.064 | 683.297 | 690.171 | 366.882 | 394.319 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
153.292 | 381.773 | 390.101 | 384.375 | 103.259 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
706.738 | 615.262 | 857.508 | 790.232 | 829.593 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
5.517.195 | 5.509.169 | 5.899.656 | 6.154.070 | 6.022.119 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
8 | | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.857.843 | 1.704.644 | 1.628.141 | 1.591.041 | 1.387.311 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
790.109 | 842.998 | 780.300 | 791.851 | 777.498 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
739.277 | 754.545 | 799.243 | 785.499 | 641.199 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
1.950.335 | 2.028.391 | 2.514.423 | 2.809.616 | 3.039.343 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
177.777 | 176.876 | 175.975 | 175.074 | 171.421 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
1.846 | 1.715 | 1.574 | 988 | 5.348 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
14.890.233 | 15.034.442 | 15.063.316 | 15.397.869 | 16.208.895 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
14.890.233 | 15.034.442 | 15.063.316 | 15.397.869 | 16.208.895 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
4.779.663 | 4.779.663 | 4.779.663 | 4.779.663 | 5.114.201 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
39.617 | 39.617 | 39.617 | 39.617 | 39.617 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| 349.935 | 349.935 | 349.935 | 50.971 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
515.407 | 527.783 | 596.767 | 628.463 | 590.283 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
3.795.997 | 3.795.997 | 4.238.462 | 4.238.462 | 4.300.217 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
4.193.891 | 4.405.564 | 3.997.068 | 4.316.328 | 4.927.441 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
3.045.815 | 4.081.757 | 3.316.099 | 3.316.099 | 3.128.326 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.148.076 | 323.807 | 680.969 | 1.000.229 | 1.799.115 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
1.565.658 | 1.135.883 | 1.061.803 | 1.045.401 | 1.186.165 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
34.073.867 | 35.208.456 | 35.733.109 | 39.192.118 | 38.565.889 |