|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
325.624 | 327.418 | 326.725 | 336.015 | 333.345 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
4.589 | 4.224 | 5.497 | 6.537 | 6.207 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.449 | 1.071 | 2.329 | 3.354 | 3.010 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
3.140 | 3.154 | 3.169 | 3.183 | 3.197 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | 232 | 220 | 213 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | 248 | 248 | 248 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | -16 | -28 | -35 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
208.235 | 210.861 | 208.560 | 218.186 | 215.247 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
78.566 | 80.811 | 78.990 | 88.616 | 85.550 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
| 8 | 8 | 8 | 134 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
129.669 | 130.043 | 129.563 | 129.562 | 129.562 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
111.072 | 111.072 | 111.072 | 111.072 | 111.072 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
111.072 | 111.072 | 111.072 | 111.072 | 111.072 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.728 | 1.261 | 1.364 | | 606 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| 56 | 345 | | 340 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.326 | 912 | 732 | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
402 | 293 | 287 | | 267 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
166.094 | 164.480 | 164.223 | 162.569 | 162.607 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
27.163 | 27.163 | 27.163 | 27.163 | 27.163 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
27.163 | 27.163 | 27.163 | 27.163 | 27.163 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
8.039 | 7.937 | 7.834 | 7.732 | 7.629 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
284 | 241 | 197 | 154 | 110 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.408 | 3.408 | 3.408 | 3.408 | 3.408 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.124 | -3.167 | -3.211 | -3.254 | -3.297 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
7.755 | 7.696 | 7.637 | 7.578 | 7.519 |
 | - Nguyên giá |
|
|
11.977 | 11.977 | 11.977 | 11.977 | 11.977 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.222 | -4.281 | -4.340 | -4.399 | -4.458 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
41.231 | 39.960 | 39.491 | 39.022 | 38.573 |
 | - Nguyên giá |
|
|
52.891 | 51.950 | 51.950 | 51.950 | 51.950 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-11.660 | -11.990 | -12.460 | -12.929 | -13.378 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
84.091 | 84.091 | 84.405 | 83.323 | 83.913 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
79.273 | 79.273 | 79.587 | 78.505 | 78.776 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
4.819 | 4.819 | 4.819 | 4.819 | 5.137 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
5.330 | 5.330 | 5.330 | 5.330 | 5.330 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
980 | 980 | 980 | 980 | 980 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
4.350 | 4.350 | 4.350 | 4.350 | 4.350 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
240 | | | | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
240 | | | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
491.718 | 491.898 | 490.948 | 498.584 | 495.952 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
204.421 | 205.706 | 204.672 | 205.051 | 202.307 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
191.509 | 193.184 | 192.540 | 193.309 | 190.955 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.560 | 1.560 | 1.560 | 1.560 | 1.560 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
10.076 | 10.116 | 10.026 | 10.050 | 10.061 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
62 | 40 | 37 | 36 | 45 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
123 | 421 | 121 | 1.852 | 138 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| 52 | 228 | | |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
162.219 | 162.219 | 162.219 | 162.219 | 162.219 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| 60 | | 60 | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
9.685 | 9.516 | 9.149 | 8.331 | 8.314 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
7.783 | 9.200 | 9.200 | 9.200 | 8.618 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
12.912 | 12.522 | 12.132 | 11.742 | 11.352 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
12.912 | 12.522 | 12.132 | 11.742 | 11.352 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
287.297 | 286.192 | 286.276 | 293.533 | 293.645 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
287.297 | 286.192 | 286.276 | 293.533 | 293.645 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
138.587 | 138.587 | 141.358 | 141.358 | 141.358 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
22.399 | 22.399 | 22.399 | 22.399 | 22.399 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
107.772 | 107.772 | 107.772 | 107.772 | 107.772 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
8.064 | 8.064 | 8.064 | 8.064 | 8.064 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
10.476 | 9.371 | 6.684 | 13.941 | 14.053 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
10.411 | 8.749 | 5.978 | 5.978 | 13.941 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
65 | 622 | 706 | 7.962 | 112 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
491.718 | 491.898 | 490.948 | 498.584 | 495.952 |