|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
234.801 | 259.882 | 233.797 | 257.747 | 235.481 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
64.762 | 51.770 | 56.103 | 98.295 | 58.773 |
 | 1. Tiền |
|
|
36.762 | 8.770 | 11.103 | 13.295 | 8.773 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
28.000 | 43.000 | 45.000 | 85.000 | 50.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
55.002 | 55.002 | 55.002 | 45.002 | 67.002 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
55.000 | 55.000 | 55.000 | 45.000 | 67.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
43.041 | 79.211 | 42.450 | 39.699 | 40.827 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
41.147 | 41.723 | 41.285 | 38.669 | 38.744 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
103 | 91 | 12 | 378 | 273 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.791 | 37.397 | 1.153 | 651 | 1.811 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
63.738 | 63.922 | 67.504 | 61.010 | 55.806 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
63.738 | 63.922 | 67.504 | 61.010 | 55.806 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
8.258 | 9.977 | 12.738 | 13.741 | 13.072 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
162 | 1.474 | 445 | 324 | 171 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
8.096 | 8.503 | 10.580 | 11.703 | 12.901 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 1.713 | 1.713 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
24.294 | 23.512 | 23.416 | 24.146 | 23.491 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
48 | 57 | 57 | 57 | 57 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
48 | 57 | 57 | 57 | 57 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
24.086 | 23.329 | 23.233 | 23.963 | 23.308 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
4.347 | 3.590 | 3.494 | 4.224 | 3.569 |
 | - Nguyên giá |
|
|
153.399 | 153.296 | 153.989 | 155.466 | 155.466 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-149.052 | -149.706 | -150.495 | -151.242 | -151.896 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
19.739 | 19.739 | 19.739 | 19.739 | 19.739 |
 | - Nguyên giá |
|
|
19.889 | 19.889 | 19.889 | 19.889 | 19.889 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-150 | -150 | -150 | -150 | -150 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
160 | 126 | 126 | 126 | 126 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
160 | 126 | 126 | 126 | 126 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
259.095 | 283.394 | 257.213 | 281.893 | 258.972 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
80.214 | 92.095 | 101.303 | 112.965 | 78.908 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
80.214 | 92.095 | 101.303 | 112.965 | 78.908 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
11.288 | 18.419 | 16.222 | 18.144 | 14.417 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
132 | 4.991 | 107 | 4.034 | 3.286 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
4.884 | 4.364 | 8.213 | 9.117 | 5.487 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
43.368 | 47.751 | 53.332 | 57.655 | 41.539 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
6.081 | 3.468 | 8.096 | 11.448 | 6.113 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
447 | 3.189 | 742 | 469 | 700 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
14.013 | 9.913 | 14.590 | 12.097 | 7.366 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
178.881 | 191.299 | 155.910 | 168.928 | 180.064 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
178.881 | 191.299 | 155.910 | 168.928 | 180.064 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
120.466 | 120.466 | 120.466 | 120.466 | 120.466 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
10.355 | 10.355 | 10.355 | 10.355 | 10.355 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
48.061 | 60.479 | 25.090 | 38.107 | 49.244 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
461 | 48.061 | 635 | 635 | 635 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
47.600 | 12.418 | 24.455 | 37.472 | 48.609 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
259.095 | 283.394 | 257.213 | 281.893 | 258.972 |