|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
388.018 | 357.915 | 651.419 | 613.605 | 613.605 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
11.229 | 14.372 | 83.486 | 39.018 | 39.018 |
 | 1. Tiền |
|
|
9.229 | 12.372 | 61.305 | 11.018 | 11.018 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
2.000 | 2.000 | 22.181 | 28.000 | 28.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
685 | | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
685 | | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
218.467 | 176.026 | 274.748 | 356.482 | 356.482 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
158.843 | 59.219 | 190.055 | 295.873 | 295.873 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
5.619 | 42.175 | 21.464 | 8.002 | 8.002 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | 600 | 600 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
68.921 | 88.420 | 77.380 | 66.157 | 66.157 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-14.916 | -13.788 | -14.150 | -14.150 | -14.150 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
157.285 | 165.999 | 286.940 | 217.816 | 217.816 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
157.293 | 166.007 | 286.947 | 217.823 | 217.823 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-7 | -7 | -7 | -7 | -7 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
352 | 1.518 | 6.245 | 289 | 289 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
350 | 278 | 176 | 136 | 136 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1 | 1.234 | 6.064 | 2 | 2 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1 | 6 | 4 | 152 | 152 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
145.011 | 132.436 | 105.794 | 99.130 | 99.130 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
28.961 | 28.784 | 16.487 | 16.502 | 16.502 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
19.155 | 19.155 | 25.483 | 25.402 | 25.402 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
5.000 | 5.000 | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
10.306 | 10.129 | 10.159 | 10.255 | 10.255 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-5.500 | -5.500 | -19.155 | -19.155 | -19.155 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
95.149 | 86.253 | 70.947 | 65.640 | 65.640 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
46.309 | 41.995 | 34.545 | 33.254 | 33.254 |
 | - Nguyên giá |
|
|
156.267 | 153.077 | 145.152 | 147.679 | 147.679 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-109.959 | -111.082 | -110.607 | -114.425 | -114.425 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
39.006 | 34.916 | 28.033 | 24.502 | 24.502 |
 | - Nguyên giá |
|
|
50.446 | 50.446 | 50.446 | 50.446 | 50.446 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-11.440 | -15.530 | -22.413 | -25.943 | -25.943 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
9.835 | 9.342 | 8.369 | 7.883 | 7.883 |
 | - Nguyên giá |
|
|
15.606 | 15.606 | 15.606 | 15.606 | 15.606 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.772 | -6.264 | -7.237 | -7.723 | -7.723 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.701 | 1.679 | 2.415 | 2.375 | 2.375 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
22 | | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.679 | 1.679 | 2.415 | 2.375 | 2.375 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
9.735 | 6.631 | 7.688 | 6.462 | 6.462 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
9.735 | 8.591 | 9.648 | 7.912 | 7.912 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
1.200 | 1.200 | 1.200 | 2.937 | 2.937 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-1.200 | -3.160 | -3.160 | -4.386 | -4.386 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
9.465 | 9.088 | 8.257 | 8.152 | 8.152 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
9.465 | 9.088 | 8.257 | 8.152 | 8.152 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
533.029 | 490.351 | 757.213 | 712.735 | 712.735 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
378.800 | 352.050 | 600.361 | 554.712 | 554.712 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
335.676 | 310.170 | 560.174 | 520.311 | 520.311 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
252.837 | 186.605 | 290.861 | 355.014 | 355.014 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
31.093 | 30.101 | 140.345 | 83.492 | 83.492 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
22.889 | 64.778 | 103.950 | 40.662 | 40.662 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
4.971 | 939 | 2.607 | 8.427 | 8.427 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
6.993 | 5.072 | 3.498 | 13.396 | 13.396 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.043 | 3.835 | 728 | 1.381 | 1.381 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
6.453 | 5.050 | 5.198 | 4.908 | 4.908 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
5.746 | 12.141 | 12.988 | 13.030 | 13.030 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
1.649 | 1.649 | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
43.124 | 41.879 | 40.187 | 34.400 | 34.400 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| 1.692 | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
40.173 | 40.173 | 40.173 | 34.386 | 34.386 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
2.904 | | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
47 | 14 | 14 | 14 | 14 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
154.230 | 138.301 | 156.852 | 158.023 | 158.023 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
154.230 | 138.301 | 156.852 | 158.023 | 158.023 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
139.165 | 139.165 | 139.165 | 139.165 | 139.165 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-30 | -30 | -30 | -30 | -30 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
14.061 | -1.747 | 17.337 | 19.185 | 19.185 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
9.945 | 14.061 | 14.061 | 14.061 | 14.061 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
4.116 | -15.808 | 3.276 | 5.124 | 5.124 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
1.034 | 913 | 380 | -296 | -296 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
533.029 | 490.351 | 757.213 | 712.735 | 712.735 |