|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
85.003 | 113.629 | 129.162 | 88.442 | 79.480 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
47.701 | 74.720 | 96.988 | 70.398 | 42.997 |
 | 1. Tiền |
|
|
33.701 | 31.720 | 3.988 | 32.398 | 7.989 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
14.000 | 43.000 | 93.000 | 38.000 | 35.009 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | 5.005 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 5.005 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
36.946 | 38.815 | 31.998 | 17.861 | 30.945 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
35.142 | 36.684 | 30.474 | 13.730 | 28.029 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
776 | 494 | 673 | 2.652 | 2.226 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.027 | 1.636 | 851 | 1.479 | 689 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
62 | 38 | 18 | 96 | 234 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
62 | 38 | 18 | 96 | 234 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
294 | 56 | 158 | 87 | 299 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
63 | 56 | 38 | 57 | 68 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | 120 | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
231 | | | 30 | 231 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
553.967 | 543.899 | 533.729 | 526.215 | 518.547 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
20 | 10 | 10 | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
20 | 10 | 10 | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
535.422 | 525.929 | 516.731 | 507.294 | 502.312 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
535.422 | 525.929 | 516.731 | 507.294 | 502.312 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.316.792 | 1.316.792 | 1.317.047 | 1.317.047 | 1.319.530 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-781.371 | -790.863 | -800.316 | -809.754 | -817.218 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
7.353 | 7.353 | 7.453 | 10.594 | 5.292 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
7.353 | 7.353 | 7.453 | 10.594 | 5.292 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
11.172 | 10.606 | 9.534 | 8.328 | 10.943 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
8.104 | 7.287 | 6.267 | 5.070 | 7.521 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
3.068 | 3.319 | 3.267 | 3.257 | 3.423 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
638.970 | 657.528 | 662.891 | 614.656 | 598.027 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
55.572 | 72.043 | 74.627 | 47.640 | 49.162 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
55.572 | 68.394 | 71.629 | 44.642 | 46.164 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
22.340 | 37.197 | 38.132 | 31.119 | 23.191 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
10.520 | 6.041 | 4.272 | 4.079 | 2.979 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
11.455 | 18.441 | 20.104 | 4.827 | 12.597 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
4.577 | 2.111 | 4.532 | 2.147 | 2.878 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.367 | 225 | 171 | 238 | 124 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.613 | 1.679 | 1.717 | 1.665 | 1.745 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.700 | 2.700 | 2.700 | 566 | 2.650 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| 3.649 | 2.997 | 2.997 | 2.997 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| 3.649 | 2.997 | 2.997 | 2.997 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
583.399 | 585.484 | 588.264 | 567.017 | 548.865 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
583.399 | 585.484 | 588.264 | 567.017 | 548.865 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
450.450 | 450.450 | 450.450 | 450.450 | 450.450 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | 8.070 | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
8.070 | 8.070 | | 8.070 | 8.070 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
124.880 | 126.965 | 129.745 | 108.498 | 90.346 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
73.334 | 79.835 | 81.920 | 84.700 | 82.616 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
51.545 | 47.131 | 47.825 | 23.798 | 7.730 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
638.970 | 657.528 | 662.891 | 614.656 | 598.027 |