|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.504.455 | 1.462.049 | 1.693.937 | 1.617.372 | 1.853.634 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
201.557 | 173.220 | 108.465 | 146.280 | 71.906 |
 | 1. Tiền |
|
|
166.557 | 163.220 | 58.465 | 96.280 | 71.906 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
35.000 | 10.000 | 50.000 | 50.000 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
1.176.000 | 1.166.000 | 1.448.440 | 1.348.439 | 1.674.396 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.176.000 | 1.166.000 | 1.448.440 | 1.348.439 | 1.674.396 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
121.738 | 117.082 | 131.335 | 116.084 | 102.120 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
103.849 | 107.178 | 105.506 | 100.342 | 105.259 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.136 | 858 | 3.082 | 624 | 972 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
21.068 | 13.362 | 27.063 | 19.434 | 205 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-4.316 | -4.316 | -4.316 | -4.316 | -4.316 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
| | | 11 | |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
| | | 11 | |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
5.160 | 5.747 | 5.697 | 6.557 | 5.211 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
5.160 | 5.747 | 5.697 | 5.864 | 5.211 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | 694 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
490.134 | 479.475 | 471.941 | 468.056 | 457.038 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
23 | 23 | 23 | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
23 | 23 | 23 | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
359.205 | 349.437 | 342.224 | 335.022 | 326.001 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
359.108 | 349.364 | 342.176 | 332.541 | 323.637 |
 | - Nguyên giá |
|
|
938.870 | 936.800 | 938.834 | 938.871 | 939.531 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-579.762 | -587.436 | -596.658 | -606.330 | -615.894 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
97 | 73 | 48 | 2.481 | 2.364 |
 | - Nguyên giá |
|
|
22.138 | 22.138 | 22.138 | 24.684 | 24.684 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-22.041 | -22.065 | -22.089 | -22.203 | -22.320 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
67.803 | 66.032 | 64.260 | 67.699 | 65.800 |
 | - Nguyên giá |
|
|
162.762 | 162.762 | 162.762 | 168.152 | 168.299 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-94.959 | -96.730 | -98.502 | -100.453 | -102.499 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
56 | 1.036 | 2.609 | 2.609 | 2.609 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
56 | 1.036 | 2.609 | 2.609 | 2.609 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
63.046 | 62.948 | 62.824 | 62.725 | 62.627 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
61.240 | 61.142 | 61.043 | 60.945 | 60.847 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
1.806 | 1.806 | 1.780 | 1.780 | 1.780 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.994.588 | 1.941.524 | 2.165.877 | 2.085.428 | 2.310.672 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
568.864 | 311.850 | 604.161 | 350.477 | 685.930 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
564.889 | 307.876 | 600.186 | 346.540 | 681.993 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | 97.930 | 97.930 | 168.315 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
7.537 | 5.814 | 5.762 | 6.065 | 4.417 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.132 | 3.859 | 2.699 | 4.115 | 2.983 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
56.034 | 111.699 | 52.257 | 49.425 | 51.226 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
9.906 | 14.612 | 36.758 | 17.414 | 11.277 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.306 | 3.726 | 3.756 | 3.575 | 3.838 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
3.464 | 2.167 | 864 | 4.767 | 3.465 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
356.070 | 47.810 | 288.012 | 52.284 | 290.650 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
126.440 | 118.190 | 112.149 | 110.964 | 145.822 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
3.974 | 3.974 | 3.974 | 3.937 | 3.937 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
3.974 | 3.974 | 3.974 | 3.937 | 3.937 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.425.725 | 1.629.674 | 1.561.717 | 1.734.951 | 1.624.742 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.425.725 | 1.629.674 | 1.561.717 | 1.734.951 | 1.624.742 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.020.770 | 1.020.770 | 1.020.770 | 1.020.770 | 1.030.977 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
14.652 | 14.652 | 14.652 | 14.652 | 14.652 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
390.303 | 594.252 | 526.295 | 699.529 | 579.113 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
51.085 | 51.085 | | 526.237 | 236.301 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
339.218 | 543.167 | 526.295 | 173.292 | 342.812 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.994.588 | 1.941.524 | 2.165.877 | 2.085.428 | 2.310.672 |