• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ

Nhóm cổ phiếu có truyền thống trả cổ tức tiền mặt cao đang dần trở lại tâm điểm trên thị trường chứng khoán. Nhiều nhà đầu tư hiện ưu tiên...

Tin mới nhận

VN-INDEX 1.844,54 -18,95/-1,02%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.844,54   -18,95/-1,02%  |   HNX-INDEX   305,18   +10,24/+3,47%  |   UPCOM-INDEX   125,77   +0,56/+0,45%  |   VN30   1.989,71   -7,35/-0,37%  |   HNX30   523,58   +1,41/+0,27%
02 Tháng Sáu 2026 4:54:59 SA - Mở cửa
CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông Đà (SDU : HNX)
Cập nhật ngày 01/06/2026
2:45:10 CH
7,80 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,50 (-6,02%)
Tham chiếu
8,30
Mở cửa
7,80
Cao nhất
7,80
Thấp nhất
7,80
Khối lượng
100
KLTB 10 ngày
80
Cao nhất 52 tuần
28,80
Thấp nhất 52 tuần
7,60
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
980.775907.100920.185825.772855.357
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
9.86011.64920.3757.62110.900
1. Tiền
9.86011.64920.3757.62110.900
2. Các khoản tương đương tiền
       
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
461415415416416
1. Chứng khoán kinh doanh
11111
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-1-1-1-1-1
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
461415415416416
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
426.923406.191407.402441.126419.680
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
26.48217.54918.23156.12840.410
2. Trả trước cho người bán
98.05183.65083.17484.63879.550
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
   -890 
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
310.562313.165314.169309.424307.902
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-8.173-8.173-8.173-8.173-8.181
IV. Tổng hàng tồn kho
538.044483.329486.150370.427418.422
1. Hàng tồn kho
538.044483.329486.150370.427418.422
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
5.4875.5175.8446.1835.939
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
103827643606
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
5.3255.3875.7236.0795.272
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
6048456161
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
206.140216.467214.566191.273209.368
I. Các khoản phải thu dài hạn
10101010160
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
10101010160
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
17415814222013.289
1. Tài sản cố định hữu hình
17415814222013.289
- Nguyên giá
24.40224.40224.40224.43525.308
- Giá trị hao mòn lũy kế
-24.228-24.244-24.260-24.215-12.019
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
III. Bất động sản đầu tư
163.650175.151173.251171.351176.481
- Nguyên giá
217.135227.963227.963227.963235.409
- Giá trị hao mòn lũy kế
-53.484-52.812-54.712-56.612-58.929
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1.7511.7511.7511.7511.751
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
1.7511.7511.7511.7511.751
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
       
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
22.57822.50422.57817.37817.262
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
9.6469.5729.6469.6469.530
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
23.95423.95423.95423.95423.954
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-11.022-11.022-11.022-16.222-16.222
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
17.97716.89316.835563425
1. Chi phí trả trước dài hạn
17.65016.62616.56829697
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
328267267267328
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1.186.9151.123.5671.134.7511.017.0461.064.724
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
832.787721.486732.173641.288674.255
I. Nợ ngắn hạn
823.652714.046724.733633.620616.634
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
243.784148.91589.73067.68832.799
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
19.00617.44619.5708.3068.613
4. Người mua trả tiền trước
275.582239.542315.07563.42475.110
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
15.57833.68826.79958.68625.945
6. Phải trả người lao động
2.2142.9423.5054.1993.852
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
21.51323.13021.247178.297217.040
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
14 131212
11. Phải trả ngắn hạn khác
243.307245.744246.187250.418250.674
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
2.6542.6382.6072.5922.587
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
9.1357.4407.4407.66757.621
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
7.3357.4407.4407.6677.621
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1.800   50.000
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
354.128402.081402.578375.758390.469
I. Vốn chủ sở hữu
354.128402.081402.578375.758390.469
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
200.000200.000200.000200.000200.000
2. Thặng dư vốn cổ phần
99.84999.84999.84999.84999.849
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
23.86623.86623.86623.86623.866
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
3.8913.8913.8913.8913.891
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
26.52174.47574.97248.15262.863
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
26.25326.25326.25326.25362.772
- LNST chưa phân phối kỳ này
26848.22148.71921.89990
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1.186.9151.123.5671.134.7511.017.0461.064.724
Không có báo cáo nào.