|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
986.779 | 980.775 | 907.100 | 920.185 | 825.772 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
12.179 | 9.860 | 11.649 | 20.375 | 7.621 |
 | 1. Tiền |
|
|
12.179 | 9.860 | 11.649 | 20.375 | 7.621 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
411 | 461 | 415 | 415 | 416 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-1 | -1 | -1 | -1 | -1 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
411 | 461 | 415 | 415 | 416 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
431.013 | 426.923 | 406.191 | 407.402 | 441.126 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
32.096 | 26.482 | 17.549 | 18.231 | 56.128 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
97.463 | 98.051 | 83.650 | 83.174 | 84.638 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | -890 |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
309.603 | 310.562 | 313.165 | 314.169 | 309.424 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-8.149 | -8.173 | -8.173 | -8.173 | -8.173 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
536.871 | 538.044 | 483.329 | 486.150 | 370.427 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
536.871 | 538.044 | 483.329 | 486.150 | 370.427 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
6.305 | 5.487 | 5.517 | 5.844 | 6.183 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
53 | 103 | 82 | 76 | 43 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
6.196 | 5.325 | 5.387 | 5.723 | 6.079 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
56 | 60 | 48 | 45 | 61 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
208.542 | 206.140 | 216.467 | 214.566 | 191.273 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
10 | 10 | 10 | 10 | 10 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
10 | 10 | 10 | 10 | 10 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
187 | 174 | 158 | 142 | 220 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
187 | 174 | 158 | 142 | 220 |
 | - Nguyên giá |
|
|
38.757 | 24.402 | 24.402 | 24.402 | 24.435 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-38.570 | -24.228 | -24.244 | -24.260 | -24.215 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
165.460 | 163.650 | 175.151 | 173.251 | 171.351 |
 | - Nguyên giá |
|
|
217.135 | 217.135 | 227.963 | 227.963 | 227.963 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-51.674 | -53.484 | -52.812 | -54.712 | -56.612 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
2.240 | 1.751 | 1.751 | 1.751 | 1.751 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
2.240 | 1.751 | 1.751 | 1.751 | 1.751 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
22.638 | 22.578 | 22.504 | 22.578 | 17.378 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
9.707 | 9.646 | 9.572 | 9.646 | 9.646 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
23.954 | 23.954 | 23.954 | 23.954 | 23.954 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-11.022 | -11.022 | -11.022 | -11.022 | -16.222 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
18.006 | 17.977 | 16.893 | 16.835 | 563 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
17.678 | 17.650 | 16.626 | 16.568 | 296 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
328 | 328 | 267 | 267 | 267 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.195.321 | 1.186.915 | 1.123.567 | 1.134.751 | 1.017.046 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
841.438 | 832.787 | 721.486 | 732.173 | 641.288 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
829.098 | 823.652 | 714.046 | 724.733 | 633.620 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
241.202 | 243.784 | 148.915 | 89.730 | 67.688 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
19.495 | 19.006 | 17.446 | 19.570 | 8.306 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
277.290 | 275.582 | 239.542 | 315.075 | 63.424 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
16.150 | 15.578 | 33.688 | 26.799 | 58.686 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
5.322 | 2.214 | 2.942 | 3.505 | 4.199 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
23.737 | 21.513 | 23.130 | 21.247 | 178.297 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
89 | 14 | | 13 | 12 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
243.157 | 243.307 | 245.744 | 246.187 | 250.418 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.656 | 2.654 | 2.638 | 2.607 | 2.592 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
12.339 | 9.135 | 7.440 | 7.440 | 7.667 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
7.882 | 7.335 | 7.440 | 7.440 | 7.667 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
4.457 | 1.800 | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
353.883 | 354.128 | 402.081 | 402.578 | 375.758 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
353.883 | 354.128 | 402.081 | 402.578 | 375.758 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
99.849 | 99.849 | 99.849 | 99.849 | 99.849 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
23.866 | 23.866 | 23.866 | 23.866 | 23.866 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
3.891 | 3.891 | 3.891 | 3.891 | 3.891 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
26.277 | 26.521 | 74.475 | 74.972 | 48.152 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
24.994 | 26.253 | 26.253 | 26.253 | 26.253 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.283 | 268 | 48.221 | 48.719 | 21.899 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.195.321 | 1.186.915 | 1.123.567 | 1.134.751 | 1.017.046 |