• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.682,21 +1,35/+0,08%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.682,21   +1,35/+0,08%  |   HNX-INDEX   279,98   +3,35/+1,21%  |   UPCOM-INDEX   111,00   +0,38/+0,34%  |   VN30   1.865,38   +4,18/+0,22%  |   HNX30   619,65   +9,21/+1,51%
30 Tháng Tám 2025 2:21:47 CH - Mở cửa
Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam - CTCP (SEA : UPCOM)
Cập nhật ngày 29/08/2025
3:00:06 CH
44,40 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
44,40
Mở cửa
44,40
Cao nhất
44,40
Thấp nhất
44,40
Khối lượng
100
KLTB 10 ngày
14.780
Cao nhất 52 tuần
54,50
Thấp nhất 52 tuần
28,30
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2024Q3 2024Q4 2024Q1 2025Q2 2025
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
725.320702.199589.448631.325736.605
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
380.020394.142293.88631.43928.496
1. Tiền
41.71649.03418.59325.49922.731
2. Các khoản tương đương tiền
338.304345.108275.2935.9405.765
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
62.08363.447126.197399.360411.716
1. Chứng khoán kinh doanh
2.2572.2572.2572.2572.257
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
59.82561.190123.940397.103409.458
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
127.716122.35174.07679.667136.188
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
74.53274.99860.71574.11785.124
2. Trả trước cho người bán
7.5856.7347.5847.1148.091
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
79.52576.63247.21848.91693.804
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-33.926-36.013-41.442-50.480-50.831
IV. Tổng hàng tồn kho
151.608118.30092.044117.666156.893
1. Hàng tồn kho
161.508126.56895.315120.936160.163
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-9.900-8.268-3.270-3.270-3.270
V. Tài sản ngắn hạn khác
3.8933.9593.2453.1933.312
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
414339240252463
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
3.2833.4422.8412.7442.676
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
196177163197174
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
1.934.1621.970.5262.004.3712.047.1692.048.036
I. Các khoản phải thu dài hạn
4.4034.4204.4324.4524.456
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
4.4034.4204.4324.4524.456
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
97.26095.30593.05472.90472.333
1. Tài sản cố định hữu hình
75.29973.56771.54051.61251.264
- Nguyên giá
365.150365.314365.314330.651332.084
- Giá trị hao mòn lũy kế
-289.851-291.747-293.774-279.039-280.819
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
21.96121.73821.51521.29221.069
- Nguyên giá
33.22233.22233.22233.22233.222
- Giá trị hao mòn lũy kế
-11.261-11.484-11.707-11.930-12.153
III. Bất động sản đầu tư
   17.95917.736
- Nguyên giá
   34.60734.607
- Giá trị hao mòn lũy kế
   -16.648-16.871
IV. Tài sản dở dang dài hạn
692.803692.779692.779692.779692.779
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
692.803692.779692.779692.779692.779
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1.130.6681.167.6751.203.0181.248.3331.250.069
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
1.011.2531.048.2611.087.5971.132.9141.135.152
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
131.851131.851131.851131.851131.851
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-12.437-12.437-16.431-16.432-16.935
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
9.02810.34711.08810.74210.663
1. Chi phí trả trước dài hạn
2.6293.9484.6884.3434.264
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
6.3996.3996.3996.3996.399
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2.659.4822.672.7252.593.8192.678.4932.784.641
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
309.229281.633171.155217.290340.027
I. Nợ ngắn hạn
278.149250.557153.579190.640313.451
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
108.83381.60542.61683.568119.371
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
5.7843.3154.3678.0875.102
4. Người mua trả tiền trước
5.3024.6414.6706.4509.508
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
15.53120.87217.55317.92926.442
6. Phải trả người lao động
5.8546.64811.5608.90110.719
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
44.70443.44942.64144.69044.052
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
179171134260706
11. Phải trả ngắn hạn khác
86.80486.23527.22620.02693.237
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
5.1593.6212.8127304.315
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
31.08131.07717.57626.65026.577
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
23.09223.08813.65722.74722.774
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1.0401.040   
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6.9496.9493.9193.9043.803
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
2.350.2522.391.0922.422.6642.461.2032.444.614
I. Vốn chủ sở hữu
2.350.2522.391.0922.422.6642.461.2032.444.614
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
1.250.0001.250.0001.250.0001.250.0001.250.000
2. Thặng dư vốn cổ phần
       
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
2323232323
5. Cổ phiếu quỹ
-96-96-96-96-96
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
-28.945-28.945-28.945-28.945-28.945
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
25.65325.65325.65325.65325.653
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
1.003.8461.045.0191.080.4661.124.9211.108.747
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
905.002905.002905.0021.076.3451.001.482
- LNST chưa phân phối kỳ này
98.845140.018175.46548.576107.265
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
99.77199.43895.56489.64889.233
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2.659.4822.672.7252.593.8192.678.4932.784.641
Không có báo cáo nào.