|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
502.135 | 519.512 | 520.651 | 492.172 | 539.699 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
15.326 | 6.538 | 7.543 | 18.632 | 80.757 |
 | 1. Tiền |
|
|
15.326 | 6.538 | 7.543 | 18.632 | 70.757 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | 10.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
171.000 | 190.000 | 180.000 | 183.225 | 157.312 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
171.000 | 190.000 | 180.000 | 183.225 | 157.312 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
274.141 | 282.018 | 292.858 | 244.773 | 258.310 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
41.156 | 40.645 | 41.039 | 40.990 | 38.567 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
196.412 | 203.554 | 211.535 | 168.797 | 166.698 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
36.573 | 37.819 | 40.284 | 34.987 | 53.044 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
31.737 | 31.849 | 31.705 | 35.454 | 35.652 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
31.737 | 31.849 | 31.705 | 35.454 | 35.652 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
9.931 | 9.107 | 8.544 | 10.088 | 7.668 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
4.422 | 4.678 | 4.115 | 3.150 | 3.245 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
5.509 | 4.428 | 4.429 | 6.938 | 4.423 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
420.563 | 408.456 | 396.492 | 447.142 | 434.068 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
805 | 905 | 905 | 905 | 905 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | 905 | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
805 | 905 | 905 | | 905 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
395.665 | 384.956 | 374.637 | 427.305 | 415.678 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
387.887 | 377.226 | 366.952 | 419.665 | 408.033 |
 | - Nguyên giá |
|
|
848.361 | 848.361 | 848.770 | 912.684 | 912.684 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-460.474 | -471.135 | -481.819 | -493.020 | -504.651 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
7.778 | 7.730 | 7.685 | 7.640 | 7.644 |
 | - Nguyên giá |
|
|
10.076 | 10.076 | 10.076 | 10.076 | 10.126 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.298 | -2.346 | -2.391 | -2.435 | -2.481 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
6.206 | 6.301 | 5.859 | 5.284 | 5.284 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
6.206 | 6.301 | 5.859 | 5.284 | 5.284 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
17.887 | 16.294 | 15.092 | 13.647 | 12.200 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
17.887 | 16.294 | 15.092 | 13.647 | 12.200 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
922.698 | 927.969 | 917.143 | 939.314 | 973.766 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
22.117 | 20.039 | 18.137 | 15.360 | 57.120 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
22.057 | 19.979 | 18.077 | 15.300 | 57.045 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
4.223 | 1.934 | 1.428 | 1.660 | 3.126 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.419 | 719 | 2.446 | 3.826 | 2.685 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
10.675 | 12.077 | 4.564 | 5.281 | 14.781 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.627 | 3.475 | 9.065 | 2.709 | 2.817 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.113 | 1.773 | 575 | 1.824 | 33.636 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
60 | 60 | 60 | 60 | 75 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
60 | 60 | 60 | 60 | 75 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
900.581 | 907.930 | 899.005 | 923.953 | 916.647 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
900.581 | 907.930 | 899.005 | 923.953 | 916.647 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
664.977 | 664.977 | 664.977 | 664.977 | 664.977 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
11.470 | 11.470 | 11.470 | 11.470 | 11.470 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
6.825 | 6.825 | 6.825 | 6.825 | 6.825 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
215.309 | 222.658 | 213.733 | 238.681 | 231.374 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
165.815 | 165.815 | 165.815 | 213.733 | 180.484 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
49.494 | 56.843 | 47.918 | 24.948 | 50.890 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
922.698 | 927.969 | 917.143 | 939.314 | 973.766 |