|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
493.280 | 484.833 | 502.135 | 519.512 | 520.651 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
165.983 | 103.651 | 15.326 | 6.538 | 7.543 |
 | 1. Tiền |
|
|
18.283 | 10.651 | 15.326 | 6.538 | 7.543 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
147.700 | 93.000 | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
10.000 | 74.000 | 171.000 | 190.000 | 180.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
10.000 | 74.000 | 171.000 | 190.000 | 180.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
280.323 | 266.535 | 274.141 | 282.018 | 292.858 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
39.688 | 39.773 | 41.156 | 40.645 | 41.039 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
212.997 | 200.398 | 196.412 | 203.554 | 211.535 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
27.638 | 26.364 | 36.573 | 37.819 | 40.284 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
29.659 | 28.862 | 31.737 | 31.849 | 31.705 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
29.659 | 28.862 | 31.737 | 31.849 | 31.705 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
7.314 | 11.785 | 9.931 | 9.107 | 8.544 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.643 | 3.531 | 4.422 | 4.678 | 4.115 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
4.671 | 8.254 | 5.509 | 4.428 | 4.429 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
405.443 | 428.835 | 420.563 | 408.456 | 396.492 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
805 | 805 | 805 | 905 | 905 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
805 | 805 | 805 | 905 | 905 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
358.930 | 406.860 | 395.665 | 384.956 | 374.637 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
351.384 | 399.251 | 387.887 | 377.226 | 366.952 |
 | - Nguyên giá |
|
|
789.078 | 848.330 | 848.361 | 848.361 | 848.770 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-437.694 | -449.079 | -460.474 | -471.135 | -481.819 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
7.547 | 7.608 | 7.778 | 7.730 | 7.685 |
 | - Nguyên giá |
|
|
9.757 | 9.859 | 10.076 | 10.076 | 10.076 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.210 | -2.250 | -2.298 | -2.346 | -2.391 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
32.275 | 6.206 | 6.206 | 6.301 | 5.859 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
32.275 | 6.206 | 6.206 | 6.301 | 5.859 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
13.432 | 14.964 | 17.887 | 16.294 | 15.092 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
13.432 | 14.964 | 17.887 | 16.294 | 15.092 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
898.722 | 913.669 | 922.698 | 927.969 | 917.143 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
14.386 | 13.658 | 22.117 | 20.039 | 18.137 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
14.326 | 13.598 | 22.057 | 19.979 | 18.077 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.588 | 1.670 | 4.223 | 1.934 | 1.428 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.587 | 3.539 | 2.419 | 719 | 2.446 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.515 | 3.751 | 10.675 | 12.077 | 4.564 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
8.877 | 2.538 | 2.627 | 3.475 | 9.065 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
760 | 2.099 | 2.113 | 1.773 | 575 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
60 | 60 | 60 | 60 | 60 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
60 | 60 | 60 | 60 | 60 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
884.336 | 900.011 | 900.581 | 907.930 | 899.005 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
884.336 | 900.011 | 900.581 | 907.930 | 899.005 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
664.977 | 664.977 | 664.977 | 664.977 | 664.977 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
11.470 | 11.470 | 11.470 | 11.470 | 11.470 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
6.825 | 6.825 | 6.825 | 6.825 | 6.825 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
199.064 | 214.739 | 215.309 | 222.658 | 213.733 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
165.089 | 199.064 | 165.815 | 165.815 | 165.815 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
33.975 | 15.675 | 49.494 | 56.843 | 47.918 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
898.722 | 913.669 | 922.698 | 927.969 | 917.143 |