|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.452.851 | 1.546.612 | 1.337.173 | 1.252.680 | 1.442.886 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
20.130 | 3.208 | 151.508 | 92.513 | 26.045 |
 | 1. Tiền |
|
|
20.130 | 3.208 | 65.508 | 23.513 | 26.045 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | 86.000 | 69.000 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
816.223 | 1.031.898 | 844.262 | 922.338 | 973.175 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
664.709 | 908.615 | 690.027 | 746.514 | 872.937 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
45.099 | 22.510 | 41.084 | 54.885 | 25.746 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
9.400 | 9.400 | 9.400 | 9.400 | 9.400 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
108.493 | 102.906 | 115.285 | 123.073 | 76.625 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-11.478 | -11.533 | -11.533 | -11.533 | -11.533 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
616.498 | 511.506 | 308.421 | 157.291 | 431.921 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
618.865 | 537.381 | 334.296 | 183.166 | 457.796 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-2.366 | -25.875 | -25.875 | -25.875 | -25.875 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | 32.982 | 80.538 | 11.745 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | 32.977 | 80.538 | 11.729 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 5 | | 16 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
520.797 | 536.847 | 532.527 | 541.671 | 570.491 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
497.415 | 516.106 | 508.433 | 507.185 | 504.800 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
496.238 | 514.933 | 507.263 | 506.019 | 503.637 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.011.770 | 1.030.502 | 1.037.146 | 1.050.126 | 1.042.735 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-515.532 | -515.569 | -529.883 | -544.108 | -539.098 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.177 | 1.174 | 1.170 | 1.166 | 1.163 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.019 | 2.019 | 2.019 | 2.019 | 2.019 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-842 | -845 | -849 | -853 | -856 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
11.781 | 9.140 | 12.836 | 23.236 | 44.914 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
11.781 | 9.140 | 12.836 | 23.236 | 44.914 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
11.600 | 11.600 | 9.600 | 9.600 | 9.600 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
9.600 | 9.600 | 9.600 | 9.600 | 9.600 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.000 | 2.000 | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| | 1.658 | 1.650 | 11.177 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | 1.658 | 1.650 | 11.177 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.973.647 | 2.083.459 | 1.869.700 | 1.794.351 | 2.013.377 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
342.457 | 355.947 | 214.507 | 48.588 | 251.794 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
342.457 | 355.947 | 214.507 | 48.588 | 251.794 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
206.875 | 274.884 | | | 108.048 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
104.539 | 45.555 | 8.857 | 33.703 | 102.094 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
317 | 1.014 | 19.561 | 933 | 21.779 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.150 | 24.696 | 23.982 | 3.002 | 9.327 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
11.722 | 1.669 | 1.714 | 2.516 | 3.812 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
8.949 | 19 | 19 | 19 | 682 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
5.761 | 1.778 | 147.985 | 2.653 | 3.843 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| 5.700 | 5.700 | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.143 | 632 | 6.690 | 5.762 | 2.210 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.631.190 | 1.727.512 | 1.655.192 | 1.745.763 | 1.761.583 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.631.190 | 1.727.512 | 1.655.192 | 1.745.763 | 1.761.583 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
97.919 | 97.919 | 97.919 | 97.919 | 97.919 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
3.999 | 3.999 | 3.999 | 3.999 | 3.999 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
95.608 | 95.608 | 95.608 | 95.608 | 95.608 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
7.828 | 7.677 | 9.224 | 7.261 | 6.804 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.425.836 | 1.522.309 | 1.448.443 | 1.540.976 | 1.557.253 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.148.088 | 1.148.088 | 1.366.929 | 1.366.929 | 1.366.929 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
277.748 | 374.220 | 81.513 | 174.047 | 190.324 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.973.647 | 2.083.459 | 1.869.700 | 1.794.351 | 2.013.377 |