|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
674.490 | 583.206 | 678.186 | 712.053 | 684.466 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
267.019 | 148.295 | 196.848 | 221.010 | 322.635 |
 | 1. Tiền |
|
|
24.519 | 23.295 | 33.848 | 33.010 | 51.635 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
242.500 | 125.000 | 163.000 | 188.000 | 271.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
113.000 | 162.000 | 220.000 | 226.000 | 109.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
113.000 | 162.000 | 220.000 | 226.000 | 109.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
52.600 | 34.567 | 46.005 | 62.210 | 58.307 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
46.468 | 25.228 | 31.456 | 38.595 | 49.415 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
3.678 | 5.618 | 7.960 | 6.780 | 2.957 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.531 | 4.796 | 7.665 | 17.911 | 7.011 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.076 | -1.076 | -1.076 | -1.076 | -1.076 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
237.954 | 234.365 | 211.913 | 199.589 | 190.839 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
237.954 | 234.365 | 211.913 | 199.589 | 190.839 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.916 | 3.979 | 3.419 | 3.244 | 3.684 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.372 | 3.286 | 3.415 | 3.241 | 3.531 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
540 | 624 | | | 149 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
4 | 70 | 4 | 4 | 4 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
365.291 | 371.205 | 366.328 | 364.134 | 360.304 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
286.752 | 278.656 | 272.456 | 265.621 | 279.363 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
282.740 | 274.867 | 268.891 | 262.278 | 276.089 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.580.407 | 1.582.931 | 1.589.038 | 1.594.834 | 1.622.079 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.297.666 | -1.308.064 | -1.320.147 | -1.332.556 | -1.345.990 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
4.012 | 3.788 | 3.565 | 3.343 | 3.275 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.705 | 5.705 | 5.705 | 5.705 | 5.852 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.694 | -1.917 | -2.140 | -2.363 | -2.577 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
6.120 | 6.033 | 5.947 | 5.861 | 5.775 |
 | - Nguyên giá |
|
|
9.796 | 9.796 | 9.796 | 9.796 | 9.796 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.676 | -3.762 | -3.849 | -3.935 | -4.021 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
11.045 | 15.182 | 18.269 | 18.102 | 176 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
11.045 | 15.182 | 18.269 | 18.102 | 176 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
976 | 976 | 976 | 976 | 976 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
976 | 976 | 976 | 976 | 976 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
60.399 | 70.359 | 68.680 | 73.574 | 74.014 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
58.415 | 68.375 | 66.696 | 71.590 | 71.975 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1.984 | 1.984 | 1.984 | 1.984 | 2.039 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.039.782 | 954.412 | 1.044.514 | 1.076.187 | 1.044.770 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
440.395 | 326.298 | 389.465 | 416.830 | 416.859 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
421.490 | 308.362 | 371.166 | 399.063 | 399.767 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
130.400 | 103.383 | 90.887 | 103.333 | 134.122 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
38.562 | 48.836 | 47.162 | 40.151 | 45.876 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
3.211 | 5.883 | 4.042 | 3.382 | 9.049 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
136.288 | 92.002 | 150.737 | 163.574 | 134.303 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
35.848 | 20.414 | 30.089 | 35.257 | 41.198 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.937 | 9.312 | 18.291 | 17.606 | 2.153 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
262 | 788 | 525 | 262 | 262 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
69.110 | 37.230 | 24.093 | 32.773 | 27.008 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
4.871 | -9.485 | 5.340 | 2.725 | 5.794 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
18.905 | 17.936 | 18.299 | 17.767 | 17.092 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
7.936 | 7.769 | 7.987 | 7.425 | 6.899 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
9.920 | 9.904 | 10.050 | 10.079 | 10.193 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
1.050 | 262 | 262 | 262 | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
599.387 | 628.114 | 655.049 | 659.356 | 627.911 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
599.387 | 628.114 | 655.049 | 659.356 | 627.911 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
298.466 | 298.466 | 298.466 | 298.466 | 298.466 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
12 | 12 | 12 | 12 | 12 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
112.822 | 112.822 | 121.528 | 121.528 | 122.512 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
188.086 | 216.813 | 235.043 | 239.350 | 206.920 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
163.206 | 188.086 | 154.420 | 154.420 | 154.420 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
24.879 | 28.727 | 80.623 | 84.930 | 52.501 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.039.782 | 954.412 | 1.044.514 | 1.076.187 | 1.044.770 |