|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.813.665 | 2.961.606 | 2.649.306 | 2.478.067 | 2.689.926 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
144.732 | 159.382 | 177.211 | 185.825 | 135.321 |
 | 1. Tiền |
|
|
45.782 | 44.432 | 96.211 | 101.825 | 121.321 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
98.950 | 114.950 | 81.000 | 84.000 | 14.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
503.550 | 503.550 | 576.200 | 553.520 | 491.810 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
503.550 | 503.550 | 576.200 | 553.520 | 491.810 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.236.026 | 1.312.743 | 1.089.453 | 851.385 | 1.447.949 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.773.567 | 1.507.906 | 1.252.225 | 1.154.031 | 1.490.306 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
101.032 | 146.002 | 149.930 | 25.913 | 39.356 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
24.647 | 23.971 | 78.455 | 69.917 | 97.397 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-663.219 | -365.136 | -391.157 | -398.475 | -179.110 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
631.781 | 705.807 | 549.899 | 615.945 | 407.167 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
650.275 | 711.082 | 560.666 | 627.254 | 422.000 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-18.494 | -5.275 | -10.767 | -11.309 | -14.833 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
297.576 | 280.125 | 256.542 | 271.392 | 207.679 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
37.043 | 7.463 | 5.617 | 3.589 | 1.798 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
258.219 | 270.428 | 248.795 | 265.725 | 203.980 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2.315 | 2.234 | 2.130 | 2.078 | 1.901 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.697.775 | 1.920.278 | 1.920.256 | 1.893.205 | 1.763.655 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
34.437 | 276.998 | 188.883 | 189.047 | 148.079 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
3.610 | 3.610 | 3.610 | 3.610 | 3.610 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
34.437 | 276.998 | 188.883 | 189.047 | 148.079 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-3.610 | -3.610 | -3.610 | -3.610 | -3.610 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.202.295 | 1.176.700 | 1.009.814 | 989.115 | 865.487 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
825.511 | 826.471 | 675.687 | 660.538 | 542.739 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.661.778 | 1.636.946 | 1.317.123 | 1.312.717 | 941.689 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-836.267 | -810.474 | -641.436 | -652.180 | -398.949 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
272.626 | 246.283 | 230.339 | 224.917 | 219.495 |
 | - Nguyên giá |
|
|
339.832 | 312.847 | 298.518 | 298.518 | 298.518 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-67.205 | -66.563 | -68.179 | -73.602 | -79.024 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
104.158 | 103.945 | 103.787 | 103.661 | 103.253 |
 | - Nguyên giá |
|
|
113.436 | 112.846 | 112.846 | 112.846 | 112.536 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-9.278 | -8.901 | -9.058 | -9.185 | -9.283 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
6.478 | 6.387 | 6.296 | 6.205 | 6.114 |
 | - Nguyên giá |
|
|
9.081 | 9.081 | 9.081 | 9.081 | 9.081 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.603 | -2.694 | -2.785 | -2.876 | -2.966 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
610 | 300 | 279.295 | 279.295 | 316.637 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
610 | 300 | 279.295 | 279.295 | 316.637 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
217.725 | 235.752 | 217.957 | 216.056 | 218.502 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
114.640 | 114.645 | 109.400 | 107.499 | 110.767 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
153.560 | 157.148 | 157.148 | 157.148 | 157.148 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-56.476 | -42.040 | -54.590 | -54.590 | -55.412 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
6.000 | 6.000 | 6.000 | 6.000 | 6.000 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
236.230 | 224.141 | 218.011 | 213.486 | 208.836 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
222.930 | 219.843 | 214.997 | 210.484 | 205.743 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
13.300 | 4.298 | 3.013 | 3.003 | 3.094 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
4.511.440 | 4.881.885 | 4.569.562 | 4.371.272 | 4.453.581 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
4.000.383 | 4.071.914 | 3.840.756 | 3.720.300 | 3.458.663 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
3.741.328 | 3.816.054 | 3.621.004 | 3.500.387 | 3.267.694 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
2.173.481 | 2.153.815 | 2.148.305 | 2.115.859 | 1.900.121 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.451.448 | 1.484.032 | 1.334.856 | 1.282.658 | 1.196.997 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
60.634 | 119.954 | 67.367 | 59.243 | 52.937 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
29.913 | 29.719 | 52.352 | 24.001 | 99.556 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| | | | 4.475 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
10.444 | 11.262 | 13.822 | 14.554 | 7.343 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
351 | 14.219 | 602 | 410 | 1.727 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
8.996 | -245 | 873 | 914 | 1.819 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
6.060 | 3.297 | 2.828 | 2.748 | 2.718 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
259.055 | 255.860 | 219.753 | 219.913 | 190.969 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
217.074 | 213.906 | 177.825 | 177.968 | 149.079 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
41.770 | 41.770 | 41.770 | 41.770 | 41.770 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
210 | 184 | 158 | 174 | 119 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
511.057 | 809.971 | 728.805 | 650.972 | 994.919 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
511.057 | 809.971 | 728.805 | 650.972 | 994.919 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
736.786 | 736.786 | 736.786 | 736.786 | 736.786 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
253.133 | 253.133 | 253.133 | 253.133 | 253.133 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-718 | -718 | -718 | -718 | -718 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-438.518 | -137.738 | -241.941 | -318.082 | 27.822 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-168.865 | -139.625 | -139.625 | -139.625 | -139.625 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-269.653 | 1.888 | -102.316 | -178.457 | 167.448 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
-39.626 | -41.492 | -18.454 | -20.146 | -22.104 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
4.511.440 | 4.881.885 | 4.569.562 | 4.371.272 | 4.453.581 |