• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.791,04 -22,36/-1,23%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 10:39:59 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.791,04   -22,36/-1,23%  |   HNX-INDEX   266,92   +1,74/+0,66%  |   UPCOM-INDEX   128,32   -0,38/-0,30%  |   VN30   1.980,20   -17,49/-0,88%  |   HNX30   587,21   +3,91/+0,67%
04 Tháng Hai 2026 10:43:06 SA - Mở cửa
CTCP Đầu tư Thương mại SMC (SMC : HOSE)
Cập nhật ngày 04/02/2026
10:40:00 SA
13,70 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,05 (+0,37%)
Tham chiếu
13,65
Mở cửa
13,65
Cao nhất
13,70
Thấp nhất
13,50
Khối lượng
52.300
KLTB 10 ngày
503.370
Cao nhất 52 tuần
16,90
Thấp nhất 52 tuần
5,70
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2024Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
2.813.6652.961.6062.649.3062.478.0672.689.926
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
144.732159.382177.211185.825135.321
1. Tiền
45.78244.43296.211101.825121.321
2. Các khoản tương đương tiền
98.950114.95081.00084.00014.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
503.550503.550576.200553.520491.810
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
503.550503.550576.200553.520491.810
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1.236.0261.312.7431.089.453851.3851.447.949
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
1.773.5671.507.9061.252.2251.154.0311.490.306
2. Trả trước cho người bán
101.032146.002149.93025.91339.356
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
24.64723.97178.45569.91797.397
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-663.219-365.136-391.157-398.475-179.110
IV. Tổng hàng tồn kho
631.781705.807549.899615.945407.167
1. Hàng tồn kho
650.275711.082560.666627.254422.000
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-18.494-5.275-10.767-11.309-14.833
V. Tài sản ngắn hạn khác
297.576280.125256.542271.392207.679
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
37.0437.4635.6173.5891.798
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
258.219270.428248.795265.725203.980
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
2.3152.2342.1302.0781.901
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
1.697.7751.920.2781.920.2561.893.2051.763.655
I. Các khoản phải thu dài hạn
34.437276.998188.883189.047148.079
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
3.6103.6103.6103.6103.610
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
34.437276.998188.883189.047148.079
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
-3.610-3.610-3.610-3.610-3.610
II. Tài sản cố định
1.202.2951.176.7001.009.814989.115865.487
1. Tài sản cố định hữu hình
825.511826.471675.687660.538542.739
- Nguyên giá
1.661.7781.636.9461.317.1231.312.717941.689
- Giá trị hao mòn lũy kế
-836.267-810.474-641.436-652.180-398.949
2. Tài sản cố định thuê tài chính
272.626246.283230.339224.917219.495
- Nguyên giá
339.832312.847298.518298.518298.518
- Giá trị hao mòn lũy kế
-67.205-66.563-68.179-73.602-79.024
3. Tài sản cố định vô hình
104.158103.945103.787103.661103.253
- Nguyên giá
113.436112.846112.846112.846112.536
- Giá trị hao mòn lũy kế
-9.278-8.901-9.058-9.185-9.283
III. Bất động sản đầu tư
6.4786.3876.2966.2056.114
- Nguyên giá
9.0819.0819.0819.0819.081
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.603-2.694-2.785-2.876-2.966
IV. Tài sản dở dang dài hạn
610300279.295279.295316.637
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
610300279.295279.295316.637
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
217.725235.752217.957216.056218.502
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
114.640114.645109.400107.499110.767
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
153.560157.148157.148157.148157.148
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-56.476-42.040-54.590-54.590-55.412
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
6.0006.0006.0006.0006.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
236.230224.141218.011213.486208.836
1. Chi phí trả trước dài hạn
222.930219.843214.997210.484205.743
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
13.3004.2983.0133.0033.094
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
4.511.4404.881.8854.569.5624.371.2724.453.581
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
4.000.3834.071.9143.840.7563.720.3003.458.663
I. Nợ ngắn hạn
3.741.3283.816.0543.621.0043.500.3873.267.694
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2.173.4812.153.8152.148.3052.115.8591.900.121
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
1.451.4481.484.0321.334.8561.282.6581.196.997
4. Người mua trả tiền trước
60.634119.95467.36759.24352.937
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
29.91329.71952.35224.00199.556
6. Phải trả người lao động
    4.475
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
10.44411.26213.82214.5547.343
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
35114.2196024101.727
11. Phải trả ngắn hạn khác
8.996-2458739141.819
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
6.0603.2972.8282.7482.718
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
259.055255.860219.753219.913190.969
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
       
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
217.074213.906177.825177.968149.079
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
41.77041.77041.77041.77041.770
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
210184158174119
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
511.057809.971728.805650.972994.919
I. Vốn chủ sở hữu
511.057809.971728.805650.972994.919
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
736.786736.786736.786736.786736.786
2. Thặng dư vốn cổ phần
253.133253.133253.133253.133253.133
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
-718-718-718-718-718
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
       
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-438.518-137.738-241.941-318.08227.822
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-168.865-139.625-139.625-139.625-139.625
- LNST chưa phân phối kỳ này
-269.6531.888-102.316-178.457167.448
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
-39.626-41.492-18.454-20.146-22.104
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
4.511.4404.881.8854.569.5624.371.2724.453.581
Không có báo cáo nào.