|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.439.893 | 2.103.497 | 3.397.343 | 5.125.140 | 6.504.872 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
615.439 | 472.698 | 796.160 | 1.215.564 | 2.312.008 |
 | 1. Tiền |
|
|
127.439 | 154.955 | 55.279 | 333.938 | 209.148 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
488.000 | 317.743 | 740.881 | 881.626 | 2.102.860 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | 877.743 | 1.317.753 | 816.010 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 877.743 | 1.317.753 | 816.010 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
588.263 | 1.092.930 | 688.263 | 1.116.405 | 1.345.698 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
282.353 | 914.067 | 345.678 | 580.697 | 571.625 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
44.440 | 33.904 | 144.502 | 253.219 | 400.258 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
64.138 | 46.188 | 37.652 | 89.998 | 82.007 |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
7.000 | 6.000 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
203.424 | 109.800 | 176.736 | 208.798 | 308.114 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-13.092 | -17.029 | -16.305 | -16.305 | -16.305 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.096.805 | 466.689 | 897.160 | 1.322.470 | 1.853.513 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.096.805 | 466.689 | 897.160 | 1.322.470 | 1.853.513 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
139.386 | 71.181 | 138.018 | 152.947 | 177.642 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
19.783 | 4.355 | 17.629 | 11.247 | 5.054 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
81.023 | 24.232 | 76.028 | 97.059 | 125.621 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
38.580 | 42.593 | 44.361 | 44.641 | 46.968 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
166.680 | 172.761 | 179.215 | 219.989 | 238.667 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | 20 | 20 | 20 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | 20 | 20 | 20 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
156.056 | 165.221 | 166.145 | 198.481 | 212.791 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
152.145 | 161.310 | 162.234 | 194.570 | 208.880 |
 | - Nguyên giá |
|
|
297.632 | 311.298 | 323.317 | 368.583 | 399.038 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-145.486 | -149.989 | -161.083 | -174.013 | -190.157 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
3.911 | 3.911 | 3.911 | 3.911 | 3.911 |
 | - Nguyên giá |
|
|
8.456 | 8.456 | 8.456 | 8.456 | 8.456 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.545 | -4.545 | -4.545 | -4.545 | -4.545 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
3.395 | 281 | | 1.418 | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
3.395 | 281 | | 1.418 | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
7.229 | 7.260 | 13.050 | 20.070 | 25.855 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
7.229 | 7.260 | 13.050 | 20.070 | 25.855 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.606.573 | 2.276.259 | 3.576.559 | 5.345.129 | 6.743.539 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
2.446.664 | 2.108.476 | 3.407.754 | 5.170.528 | 6.560.542 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
2.409.201 | 2.073.445 | 3.374.962 | 5.140.105 | 6.520.963 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
244.186 | 221.042 | 211.203 | 98.686 | 207.623 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
598.044 | 663.561 | 476.027 | 645.231 | 695.128 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.366.658 | 1.000.511 | 2.554.246 | 4.216.769 | 5.428.400 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
8.225 | 3.572 | 179 | 1.594 | 4.434 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
24.464 | 49.419 | 27.807 | 41.009 | 42.973 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.063 | 8.553 | | 2.099 | 3.178 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
31 | 650 | 128 | 650 | 128 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
162.339 | 121.783 | 103.408 | 133.062 | 138.376 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.192 | 4.354 | 1.964 | 1.005 | 722 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
37.463 | 35.031 | 32.792 | 30.423 | 39.579 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
641 | 641 | 281 | 281 | 281 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
36.022 | 33.591 | 30.985 | 28.615 | 38.166 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
799 | 799 | 1.526 | 1.526 | 1.132 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
159.909 | 167.783 | 168.805 | 174.601 | 182.997 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
159.909 | 167.783 | 168.805 | 174.601 | 182.997 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
124.198 | 124.198 | 124.198 | 124.198 | 141.645 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
23.262 | 26.429 | 26.484 | 26.484 | 26.484 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
12.449 | 17.156 | 18.123 | 23.919 | 14.868 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| | 17.453 | 17.453 | 6 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
12.449 | 17.156 | 670 | 6.467 | 14.863 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.606.573 | 2.276.259 | 3.576.559 | 5.345.129 | 6.743.539 |