|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
727.058 | 640.345 | 746.722 | 840.682 | 783.259 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
213.320 | 156.723 | 132.999 | 157.490 | 258.627 |
 | 1. Tiền |
|
|
187.320 | 104.723 | 100.919 | 138.740 | 209.791 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
26.000 | 52.000 | 32.080 | 18.750 | 48.836 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
93.753 | 93.833 | 94.265 | 107.914 | 115.579 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
300 | 300 | 300 | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
93.454 | 93.534 | 93.966 | 107.914 | 115.579 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
263.609 | 248.745 | 299.274 | 387.012 | 188.630 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
186.339 | 200.007 | 239.538 | 348.464 | 170.098 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.023 | 941 | 1.115 | 1.040 | 2.015 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
76.488 | 48.039 | 58.762 | 37.649 | 16.658 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-242 | -242 | -141 | -141 | -141 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
153.502 | 133.617 | 216.004 | 169.943 | 190.721 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
158.248 | 136.609 | 218.118 | 172.058 | 192.534 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-4.746 | -2.991 | -2.115 | -2.115 | -1.812 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.873 | 7.427 | 4.180 | 18.323 | 29.702 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.846 | 3.692 | 4.179 | 2.933 | 2.723 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
18 | 3.634 | | 15.390 | 26.978 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
9 | 102 | 1 | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
215.473 | 221.344 | 231.021 | 236.552 | 240.361 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
139.703 | 140.970 | 142.268 | 143.714 | 144.955 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
63.347 | 63.347 | 63.347 | 63.347 | 63.347 |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
76.356 | 77.623 | 78.922 | 80.367 | 81.609 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
36.399 | 35.831 | 36.588 | 39.083 | 39.460 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
26.296 | 25.710 | 26.159 | 27.698 | 28.348 |
 | - Nguyên giá |
|
|
95.289 | 95.863 | 96.584 | 99.310 | 101.196 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-68.993 | -70.152 | -70.425 | -71.612 | -72.848 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
9.849 | 9.882 | 10.204 | 11.174 | 10.914 |
 | - Nguyên giá |
|
|
11.872 | 12.132 | 12.687 | 13.905 | 13.905 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.023 | -2.250 | -2.484 | -2.731 | -2.991 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
253 | 239 | 225 | 211 | 197 |
 | - Nguyên giá |
|
|
676 | 676 | 676 | 676 | 676 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-423 | -437 | -451 | -465 | -479 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| 440 | 1.585 | 392 | 397 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| 440 | 1.585 | 392 | 397 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
33.607 | 37.949 | 43.578 | 45.606 | 47.244 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
33.607 | 37.949 | 43.578 | 45.606 | 47.244 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
5.765 | 6.154 | 7.000 | 7.758 | 8.306 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
5.765 | 6.154 | 7.000 | 7.758 | 8.306 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
942.531 | 861.690 | 977.743 | 1.077.235 | 1.023.620 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
563.867 | 434.924 | 523.175 | 587.094 | 502.521 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
549.457 | 422.305 | 511.795 | 582.720 | 496.055 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
354.365 | 289.797 | 303.398 | 347.787 | 360.580 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
108.598 | 94.174 | 155.244 | 123.454 | 66.533 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
316 | 4 | 547 | 1 | 3 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
12.151 | 13.433 | 9.310 | 13.177 | 11.144 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
28.803 | 18.657 | 20.158 | 38.853 | 28.338 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
8.674 | 2.775 | 5.925 | 6.643 | 6.842 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
33.404 | | | 45.643 | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
528 | 845 | 10.049 | | 15.453 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.619 | 2.619 | 7.163 | 7.163 | 7.163 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
14.410 | 12.619 | 11.380 | 4.374 | 6.466 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
10.734 | 10.369 | 9.130 | 2.124 | 4.216 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
3.676 | 2.250 | 2.250 | 2.250 | 2.250 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
378.665 | 426.766 | 454.568 | 490.141 | 521.100 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
378.665 | 426.766 | 454.568 | 490.141 | 521.100 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
168.300 | 168.300 | 168.300 | 168.300 | 168.300 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
17.174 | 17.174 | 17.174 | 17.174 | 17.174 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
193.650 | 241.823 | 269.616 | 305.208 | 336.049 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
41.660 | 202.610 | 198.066 | 164.406 | 164.406 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
151.991 | 39.213 | 71.550 | 140.802 | 171.643 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
-459 | -530 | -522 | -541 | -422 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
942.531 | 861.690 | 977.743 | 1.077.235 | 1.023.620 |