|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
746.722 | 840.682 | 783.259 | 702.822 | 856.621 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
132.999 | 157.490 | 258.627 | 189.810 | 233.065 |
 | 1. Tiền |
|
|
100.919 | 138.740 | 209.791 | 136.770 | 182.585 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
32.080 | 18.750 | 48.836 | 53.040 | 50.481 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
94.265 | 107.914 | 115.579 | 86.813 | 77.710 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
300 | | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
93.966 | 107.914 | 115.579 | 86.813 | 77.710 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
299.274 | 387.012 | 188.630 | 238.758 | 249.777 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
239.538 | 348.464 | 170.098 | 222.455 | 232.094 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.115 | 1.040 | 2.015 | 2.439 | 2.655 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
58.762 | 37.649 | 16.658 | 14.005 | 15.166 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-141 | -141 | -141 | -141 | -139 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
216.004 | 169.943 | 190.721 | 149.807 | 251.490 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
218.118 | 172.058 | 192.534 | 149.807 | 251.490 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-2.115 | -2.115 | -1.812 | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4.180 | 18.323 | 29.702 | 37.634 | 44.579 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
4.179 | 2.933 | 2.723 | 3.241 | 4.227 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 15.390 | 26.978 | 34.393 | 40.352 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1 | | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
231.021 | 236.552 | 240.361 | 244.243 | 235.550 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
142.268 | 143.714 | 144.955 | 146.377 | 147.295 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
63.347 | 63.347 | 63.347 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
78.922 | 80.367 | 81.609 | 146.377 | 147.295 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
36.588 | 39.083 | 39.460 | 39.306 | 39.810 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
26.159 | 27.698 | 28.348 | 27.267 | 31.840 |
 | - Nguyên giá |
|
|
96.584 | 99.310 | 101.196 | 100.870 | 108.107 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-70.425 | -71.612 | -72.848 | -73.603 | -76.267 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
10.204 | 11.174 | 10.914 | 11.855 | 7.801 |
 | - Nguyên giá |
|
|
12.687 | 13.905 | 13.905 | 15.108 | 9.583 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.484 | -2.731 | -2.991 | -3.253 | -1.782 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
225 | 211 | 197 | 184 | 170 |
 | - Nguyên giá |
|
|
676 | 676 | 676 | 676 | 676 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-451 | -465 | -479 | -492 | -506 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.585 | 392 | 397 | 370 | 289 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.585 | 392 | 397 | 370 | 289 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
43.578 | 45.606 | 47.244 | 49.821 | 39.834 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
43.578 | 45.606 | 47.244 | 49.821 | 39.834 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
7.000 | 7.758 | 8.306 | 8.369 | 8.321 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
7.000 | 7.758 | 8.306 | 8.369 | 8.321 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
977.743 | 1.077.235 | 1.023.620 | 947.065 | 1.092.171 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
523.175 | 587.094 | 502.521 | 409.132 | 533.665 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
511.795 | 582.720 | 496.055 | 401.822 | 525.626 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
303.398 | 347.787 | 360.580 | 295.498 | 370.041 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
155.244 | 123.454 | 66.533 | 62.991 | 106.719 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
547 | 1 | 3 | 1 | 972 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
9.310 | 13.177 | 11.144 | 9.780 | 5.717 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
20.158 | 38.853 | 28.338 | 7.294 | 11.112 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
5.925 | 6.643 | 6.842 | 4.423 | 7.365 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| 45.643 | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
10.049 | | 15.453 | 14.673 | 11.441 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
7.163 | 7.163 | 7.163 | 7.163 | 12.260 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
11.380 | 4.374 | 6.466 | 7.310 | 8.039 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
9.130 | 2.124 | 4.216 | 5.060 | 4.508 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
2.250 | 2.250 | 2.250 | 2.250 | 2.250 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | 1.281 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
454.568 | 490.141 | 521.100 | 537.932 | 558.506 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
454.568 | 490.141 | 521.100 | 537.932 | 558.506 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
168.300 | 168.300 | 168.300 | 168.300 | 168.300 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
17.174 | 17.174 | 17.174 | 17.174 | 17.174 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
269.616 | 305.208 | 336.049 | 352.838 | 373.377 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
198.066 | 164.406 | 164.406 | 334.279 | 325.725 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
71.550 | 140.802 | 171.643 | 18.559 | 47.652 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
-522 | -541 | -422 | -379 | -345 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
977.743 | 1.077.235 | 1.023.620 | 947.065 | 1.092.171 |