|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
737.888 | 645.678 | 734.415 | 757.945 | 618.483 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
324.440 | 295.539 | 411.530 | 422.266 | 247.662 |
 | 1. Tiền |
|
|
118.077 | 164.239 | 188.230 | 164.166 | 136.662 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
206.362 | 131.300 | 223.300 | 258.100 | 111.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
118.486 | 71.535 | 42.268 | 99.155 | 127.543 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
47.823 | 58.047 | 37.675 | 30.817 | 55.873 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
61.549 | 1.787 | 1.168 | 56.355 | 62.159 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
1.215 | 1.582 | | 1.609 | 1.906 |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
8.749 | 10.969 | 4.275 | 11.224 | 8.456 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-850 | -850 | -850 | -850 | -850 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
291.841 | 270.928 | 271.557 | 232.991 | 241.108 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
291.841 | 270.928 | 271.557 | 232.991 | 241.108 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.122 | 7.676 | 9.060 | 3.532 | 2.170 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
853 | 2.702 | 3.757 | 1.636 | 352 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.244 | 4.961 | 5.195 | 1.795 | 1.650 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
25 | 13 | 108 | 101 | 168 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
289.637 | 287.120 | 278.752 | 272.048 | 279.482 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
211.756 | 205.871 | 200.264 | 194.729 | 189.304 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
211.671 | 205.797 | 200.200 | 194.677 | 189.263 |
 | - Nguyên giá |
|
|
593.070 | 592.839 | 592.210 | 592.210 | 592.210 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-381.400 | -387.043 | -392.009 | -397.533 | -402.947 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
86 | 74 | 63 | 52 | 41 |
 | - Nguyên giá |
|
|
547 | 547 | 547 | 547 | 547 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-462 | -473 | -484 | -495 | -506 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
66.893 | 66.055 | 65.218 | 64.380 | 63.543 |
 | - Nguyên giá |
|
|
83.750 | 83.750 | 83.750 | 83.750 | 83.750 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-16.858 | -17.695 | -18.533 | -19.370 | -20.208 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
330 | 330 | 2.101 | 198 | 198 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
330 | 330 | 2.101 | 198 | 198 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | 14.911 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | 14.911 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
10.658 | 14.863 | 11.170 | 12.740 | 11.527 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
10.658 | 14.863 | 11.170 | 12.740 | 11.527 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.027.525 | 932.798 | 1.013.167 | 1.029.992 | 897.965 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
475.249 | 369.867 | 443.080 | 485.470 | 344.812 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
470.222 | 364.841 | 438.053 | 480.444 | 339.785 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
363.687 | 265.842 | 340.204 | 368.641 | 243.824 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
27.495 | 31.290 | 23.686 | 18.503 | 19.544 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
23.935 | 21.682 | 29.371 | 20.901 | 21.258 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
9.751 | 3.927 | 5.266 | 7.671 | 9.426 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
8.933 | 6.240 | 6.554 | 7.164 | 7.896 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
13 | 13 | 246 | 63 | 183 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
12.755 | 12.240 | 7.081 | 31.857 | 12.040 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
23.653 | 23.608 | 25.645 | 25.644 | 25.613 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
5.026 | 5.026 | 5.026 | 5.026 | 5.026 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
5.026 | 5.026 | 5.026 | 5.026 | 5.026 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
552.276 | 562.930 | 570.087 | 544.522 | 553.153 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
552.276 | 562.930 | 570.087 | 544.522 | 553.153 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
468.814 | 468.814 | 468.814 | 468.814 | 468.814 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
36.447 | 36.447 | 41.709 | 7.269 | 7.269 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
22.175 | 22.175 | 24.806 | 24.806 | 24.806 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
24.840 | 35.494 | 34.758 | 43.634 | 52.265 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
9.560 | 18.056 | 7.655 | 46.958 | 43.634 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
15.280 | 17.438 | 27.103 | -3.324 | 8.631 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.027.525 | 932.798 | 1.013.167 | 1.029.992 | 897.965 |