|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
440.776 | 459.892 | 412.316 | 415.117 | 426.321 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
9.071 | 6.691 | 27.676 | 19.719 | 17.562 |
 | 1. Tiền |
|
|
9.071 | 6.691 | 27.676 | 19.719 | 17.562 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
263.041 | 275.090 | 221.580 | 202.437 | 219.900 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
263.041 | 275.090 | 221.580 | 202.437 | 219.900 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
92.565 | 105.354 | 93.791 | 112.396 | 98.068 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
82.936 | 89.001 | 81.140 | 96.079 | 90.114 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.248 | 9.201 | 2.826 | 11.468 | 1.263 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
7.381 | 7.152 | 9.825 | 4.849 | 6.691 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
67.355 | 62.362 | 55.824 | 71.602 | 79.383 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
67.355 | 62.362 | 55.824 | 71.602 | 79.383 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
8.744 | 10.396 | 13.445 | 8.963 | 11.408 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
894 | 614 | 672 | 935 | 683 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
5.871 | 7.745 | 10.741 | 5.981 | 8.700 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.979 | 2.037 | 2.031 | 2.047 | 2.025 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
58.995 | 53.699 | 50.747 | 35.630 | 33.582 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
43.774 | 42.400 | 40.305 | 25.995 | 24.735 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
43.774 | 42.400 | 40.305 | 25.995 | 24.735 |
 | - Nguyên giá |
|
|
196.464 | 197.213 | 196.695 | 158.558 | 157.880 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-152.691 | -154.813 | -156.389 | -132.563 | -133.145 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | 165 | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
165 | 165 | -165 | 165 | 165 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-165 | -165 | | -165 | -165 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
8.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
8.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
7.221 | 6.299 | 5.441 | 4.635 | 3.847 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
7.221 | 6.299 | 5.441 | 4.635 | 3.847 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
499.772 | 513.592 | 463.063 | 450.747 | 459.904 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
194.646 | 203.301 | 198.096 | 217.930 | 217.432 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
194.646 | 203.301 | 198.096 | 217.930 | 217.432 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
154.883 | 166.490 | 156.847 | 184.066 | 188.046 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
26.715 | 20.750 | 23.650 | 23.173 | 16.545 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
64 | 1.512 | 1.749 | 667 | 833 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
46 | 904 | 619 | 1 | 1.131 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
7.853 | 8.667 | 10.801 | 5.257 | 6.500 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.394 | 2.173 | 1.510 | 1.836 | 1.804 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.691 | 2.805 | 2.920 | 2.931 | 2.572 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
305.126 | 310.291 | 264.967 | 232.817 | 242.472 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
305.126 | 310.291 | 264.967 | 232.817 | 242.472 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
244.306 | 225.170 | 225.170 | 168.170 | 168.170 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
82.683 | 77.226 | 77.226 | 58.231 | 58.231 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-24.593 | | -45.968 | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
2.730 | 7.895 | 8.539 | 6.416 | 16.071 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-3.334 | -3.334 | -3.334 | 4.505 | 4.505 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
6.064 | 11.229 | 11.873 | 1.911 | 11.566 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
499.772 | 513.592 | 463.063 | 450.747 | 459.904 |