|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
350.590 | 415.514 | 333.087 | 365.173 | 572.168 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
12.066 | 36.781 | 22.010 | 3.875 | 30.824 |
 | 1. Tiền |
|
|
12.066 | 36.781 | 22.010 | 3.875 | 25.824 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | 5.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | 8.000 | 125.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 8.000 | 125.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
338.415 | 377.840 | 310.894 | 352.549 | 415.548 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
208.974 | 255.036 | 278.914 | 343.581 | 394.299 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
20.708 | 8.088 | 19.692 | 8.968 | 21.011 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
7.500 | 10.500 | 8.000 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
101.232 | 104.216 | 4.288 | | 238 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
110 | 893 | 183 | 750 | 796 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
110 | 566 | 183 | 750 | 794 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 327 | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | 2 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
3.892.540 | 3.862.113 | 3.815.846 | 3.780.655 | 3.726.800 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
15.000 | 12.000 | 9.500 | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
15.000 | 12.000 | 9.500 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
3.722.536 | 3.671.075 | 3.619.614 | 3.568.157 | 3.516.699 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
3.722.388 | 3.670.927 | 3.619.466 | 3.568.009 | 3.516.552 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.063.315 | 5.063.315 | 5.063.315 | 5.063.315 | 5.063.315 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.340.927 | -1.392.388 | -1.443.849 | -1.495.306 | -1.546.763 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
148 | 148 | 148 | 148 | 148 |
 | - Nguyên giá |
|
|
148 | 148 | 148 | 148 | 148 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
52.094 | 76.100 | 84.828 | 101.130 | 103.565 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
52.094 | 76.100 | 84.828 | 101.130 | 103.565 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
102.749 | 102.749 | 101.725 | 111.225 | 106.400 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
115.500 | 115.500 | 115.500 | 115.500 | 115.500 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-13.751 | -13.751 | -14.775 | -14.775 | -16.100 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.000 | 1.000 | 1.000 | 10.500 | 7.000 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
161 | 190 | 179 | 144 | 134 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
161 | 190 | 179 | 144 | 134 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
4.243.130 | 4.277.627 | 4.148.933 | 4.145.828 | 4.298.968 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.983.869 | 1.947.569 | 1.778.786 | 1.726.532 | 1.829.233 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
394.394 | 397.103 | 385.458 | 341.509 | 363.885 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
296.180 | 299.452 | 297.865 | 280.464 | 289.546 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
3.865 | 5.256 | 4.595 | 9.203 | 2.487 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
21.457 | 29.049 | 25.468 | 16.926 | 16.805 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.265 | 2.456 | 4.444 | 2.280 | 2.331 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.090 | 125 | 1.332 | 202 | 125 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
52.864 | 49.432 | 42.644 | 24.226 | 31.330 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
16.672 | 11.331 | 9.109 | 8.208 | 21.261 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.589.475 | 1.550.466 | 1.393.328 | 1.385.023 | 1.465.347 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
125.308 | 125.308 | 125.308 | 125.308 | 125.308 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.464.167 | 1.425.158 | 1.268.020 | 1.259.715 | 1.340.040 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
2.259.261 | 2.330.058 | 2.370.147 | 2.419.297 | 2.469.735 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.259.261 | 2.330.058 | 2.370.147 | 2.419.297 | 2.469.735 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.700.576 | 1.700.576 | 1.785.591 | 1.785.591 | 1.785.591 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
558.685 | 629.482 | 584.557 | 633.706 | 684.144 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
464.180 | 464.180 | 379.165 | 579.786 | 565.749 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
94.505 | 165.302 | 205.391 | 53.920 | 118.395 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
4.243.130 | 4.277.627 | 4.148.933 | 4.145.828 | 4.298.968 |