• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.787,13 +33,10/+1,89%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 10:20:02 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.787,13   +33,10/+1,89%  |   HNX-INDEX   254,98   +1,21/+0,48%  |   UPCOM-INDEX   126,23   +0,23/+0,18%  |   VN30   1.989,31   +37,73/+1,93%  |   HNX30   549,80   +4,02/+0,74%
11 Tháng Hai 2026 10:23:45 SA - Mở cửa
CTCP Đầu tư Năng lượng Trường Thịnh (TTE : HOSE)
Cập nhật ngày 11/02/2026
9:33:49 SA
39,10 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
39,10
Mở cửa
39,10
Cao nhất
39,10
Thấp nhất
39,10
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
10
Cao nhất 52 tuần
43,20
Thấp nhất 52 tuần
36,50
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2024Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
34.20523.40223.41865.33745.270
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
10.3149.7204.10911.642265
1. Tiền
10.3149.7204.10911.642265
2. Các khoản tương đương tiền
       
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
       
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
23.25413.03818.82853.41444.756
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
17.40211.00116.29515.27342.010
2. Trả trước cho người bán
5.0067931.03136.431916
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
8451.245 1.7101.831
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
  1.503  
IV. Tổng hàng tồn kho
    249
1. Hàng tồn kho
    249
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
636644481282 
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
636644481282 
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
       
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
       
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
875.093876.801856.056845.233750.082
I. Các khoản phải thu dài hạn
54544444-501
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
5454 4435
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
  44 -535
II. Tài sản cố định
705.568695.803686.719676.895667.088
1. Tài sản cố định hữu hình
705.568695.803686.719676.895667.088
- Nguyên giá
1.147.5321.147.5321.148.2361.148.2361.148.236
- Giá trị hao mòn lũy kế
-441.964-451.729-461.517-471.341-481.149
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
       
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
       
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
164.941171.606161.857161.85777.351
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
164.941171.606161.857161.85777.351
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
       
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
4.3729.2077.3326.3606.094
1. Chi phí trả trước dài hạn
4.3729.2077.3326.3606.094
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
       
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
1591321057750
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
909.298900.203879.474910.570795.352
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
626.108604.950593.542624.029416.766
I. Nợ ngắn hạn
145.413125.588164.030194.518190.289
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
86.37463.87496.82770.654150.883
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
3.9864.4903.8854.3643.853
4. Người mua trả tiền trước
2.06962462445.624624
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
8.0578.4579.20512.32019.806
6. Phải trả người lao động
7948019229281.623
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
9.23915.6958.81516.4044.680
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
       
11. Phải trả ngắn hạn khác
34.43731.18943.29543.7668.362
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
457457457457457
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
480.695479.362429.512429.512226.476
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
    94.487
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
468.300468.300416.500416.500131.600
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12.39511.06213.01213.012389
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
283.190295.253285.932286.541378.586
I. Vốn chủ sở hữu
283.190295.253285.932286.541378.586
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
284.904284.904284.904284.904284.904
2. Thặng dư vốn cổ phần
       
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
3232323232
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-7.2154.770-4.626-4.10587.635
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
16.0092.0262.0262.0262.026
- LNST chưa phân phối kỳ này
-23.2242.743-6.652-6.13185.609
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
5.4695.5475.6225.7106.015
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
909.298900.203879.474910.570795.352
Không có báo cáo nào.