|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
23.418 | 65.337 | 45.270 | 29.397 | 20.672 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
4.109 | 11.642 | 265 | 3.476 | 6.257 |
 | 1. Tiền |
|
|
4.109 | 11.642 | 265 | 3.476 | 6.257 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
18.828 | 53.414 | 44.756 | 25.437 | 14.064 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
16.295 | 15.273 | 42.010 | 22.598 | 8.169 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.031 | 36.431 | 916 | 1.012 | 1.114 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
| 1.710 | 1.831 | 2.362 | 5.316 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
1.503 | | | -535 | -535 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
| | 249 | | |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
| | 249 | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
481 | 282 | | 483 | 351 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
481 | 282 | | 483 | 351 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
856.056 | 845.233 | 750.082 | 741.583 | 731.146 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
44 | 44 | -501 | 35 | 35 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| 44 | 35 | 35 | 35 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
44 | | -535 | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
686.719 | 676.895 | 667.088 | 657.690 | 647.887 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
686.719 | 676.895 | 667.088 | 657.690 | 647.887 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.148.236 | 1.148.236 | 1.148.236 | 1.148.656 | 1.148.656 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-461.517 | -471.341 | -481.149 | -490.966 | -500.769 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
161.857 | 161.857 | 77.351 | 78.524 | 78.803 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
161.857 | 161.857 | 77.351 | 78.524 | 78.803 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
7.437 | 6.437 | 6.144 | 5.334 | 4.421 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
7.332 | 6.360 | 6.094 | 5.312 | 4.421 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
105 | 77 | 50 | 23 | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
879.474 | 910.570 | 795.352 | 770.980 | 751.818 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
593.542 | 624.029 | 416.766 | 382.186 | 362.315 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
164.030 | 194.518 | 190.289 | 162.714 | 173.544 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
96.827 | 70.654 | 150.883 | 117.400 | 140.819 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
3.885 | 4.364 | 3.853 | 3.872 | 3.741 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
624 | 45.624 | 624 | 624 | 624 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
9.205 | 12.320 | 19.806 | 16.981 | 13.941 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
922 | 928 | 1.623 | 1.249 | 1.095 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
8.815 | 16.404 | 4.680 | 6.598 | 4.574 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
43.295 | 43.766 | 8.362 | 15.537 | 7.441 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
457 | 457 | 457 | 454 | 1.308 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
429.512 | 429.512 | 226.476 | 219.472 | 188.772 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | 94.487 | 87.487 | 94.487 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
416.500 | 416.500 | 131.600 | 131.600 | 93.900 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
13.012 | 13.012 | 389 | 384 | 384 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
285.932 | 286.541 | 378.586 | 388.794 | 389.503 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
285.932 | 286.541 | 378.586 | 388.794 | 389.503 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
284.904 | 284.904 | 284.904 | 284.904 | 284.904 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
32 | 32 | 32 | 32 | 895 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-4.626 | -4.105 | 87.635 | 97.720 | 97.557 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
2.026 | 2.026 | 2.026 | 88.324 | 86.598 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-6.652 | -6.131 | 85.609 | 9.396 | 10.959 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
5.622 | 5.710 | 6.015 | 6.138 | 6.147 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
879.474 | 910.570 | 795.352 | 770.980 | 751.818 |