|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.553.305 | 1.364.728 | 1.585.998 | 1.595.433 | 1.618.521 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
106.205 | 183.772 | 197.898 | 55.957 | 57.817 |
 | 1. Tiền |
|
|
57.100 | 157.698 | 181.639 | 53.607 | 35.340 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
49.105 | 26.074 | 16.259 | 2.350 | 22.477 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
30.674 | 39.056 | 49.966 | 64.545 | 97.922 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
30.674 | 39.056 | 49.966 | 64.545 | 97.922 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.027.145 | 744.898 | 741.111 | 815.405 | 996.810 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
624.702 | 489.071 | 473.521 | 521.861 | 659.533 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
328.215 | 165.559 | 195.261 | 197.277 | 252.397 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
7.256 | 7.256 | 7.256 | 7.256 | 7.256 |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
337.138 | 94.414 | 68.553 | 68.553 | 68.553 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
129.662 | 126.143 | 134.610 | 158.549 | 161.422 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-399.827 | -137.544 | -138.092 | -138.092 | -152.352 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
353.693 | 352.129 | 549.901 | 608.700 | 413.647 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
372.443 | 375.414 | 573.186 | 631.985 | 436.971 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-18.750 | -23.285 | -23.285 | -23.285 | -23.324 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
35.588 | 44.873 | 47.123 | 50.825 | 52.326 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
21.352 | 27.448 | 24.358 | 22.599 | 27.972 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
14.056 | 17.169 | 22.512 | 27.915 | 22.768 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
180 | 256 | 253 | 311 | 1.587 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.257.007 | 1.406.027 | 1.438.953 | 1.438.256 | 1.275.099 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| 185.390 | 221.283 | 228.121 | 167.283 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| 239.916 | 239.916 | 239.916 | 239.916 |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| 176.148 | 212.041 | 218.879 | 158.041 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| -230.674 | -230.674 | -230.674 | -230.674 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
519.760 | 513.938 | 528.182 | 521.532 | 489.237 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
428.677 | 424.402 | 420.905 | 415.763 | 408.174 |
 | - Nguyên giá |
|
|
958.288 | 965.743 | 974.653 | 980.244 | 985.506 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-529.611 | -541.341 | -553.749 | -564.481 | -577.332 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
91.083 | 89.536 | 107.277 | 105.769 | 81.063 |
 | - Nguyên giá |
|
|
134.111 | 134.128 | 172.630 | 172.630 | 130.053 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-43.028 | -44.592 | -65.353 | -66.861 | -48.990 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
137.376 | 102.384 | 100.621 | 110.303 | 98.928 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | 110.303 | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
137.376 | 102.384 | 100.621 | | 98.928 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
364.382 | 365.750 | 313.092 | 316.484 | 336.164 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
360.428 | 361.796 | 309.271 | 310.856 | 307.289 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
1.080 | 1.080 | 2.611 | 4.382 | 28.388 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.875 | 2.875 | 1.210 | 1.246 | 487 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
235.489 | 238.566 | 275.777 | 261.816 | 183.488 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
131.678 | 140.033 | 182.514 | 173.841 | 100.791 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | 9 | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
103.811 | 98.532 | 93.254 | 87.975 | 82.697 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.810.312 | 2.770.755 | 3.024.952 | 3.033.688 | 2.893.621 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
2.404.005 | 2.374.582 | 2.630.861 | 2.657.213 | 2.500.091 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.342.282 | 938.506 | 1.180.358 | 1.206.722 | 1.070.607 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
487.073 | 499.141 | 508.197 | 550.011 | 600.871 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
231.317 | 173.427 | 161.453 | 188.891 | 185.778 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
228.309 | 95.657 | 258.261 | 329.554 | 134.459 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
25.670 | 25.344 | 9.374 | 10.149 | 7.453 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
24.202 | 25.539 | 27.541 | 31.125 | 36.284 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
329.490 | 87.905 | 84.506 | 74.766 | 86.341 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | 1.350 | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
16.221 | 31.492 | 129.675 | 22.227 | 19.422 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | 2 | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.061.723 | 1.436.076 | 1.450.503 | 1.450.491 | 1.429.484 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| 213.500 | 213.500 | 213.500 | 213.500 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.033.753 | 1.173.328 | 1.173.268 | 1.173.228 | 1.173.391 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.999 | 21.930 | 23.946 | 24.181 | 23.829 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
16.510 | 16.339 | 28.981 | 28.811 | 15.827 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
1.189 | 1.189 | 1.189 | 1.189 | 1.189 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
8.272 | 9.791 | 9.620 | 9.583 | 1.750 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
406.307 | 396.173 | 394.090 | 376.475 | 393.530 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
406.276 | 396.141 | 394.059 | 376.444 | 393.498 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
4.111.983 | 4.111.983 | 4.111.983 | 4.111.983 | 4.111.983 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-517.712 | -517.712 | -517.712 | -517.712 | -517.712 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-553 | -553 | -553 | -553 | -553 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
17.171 | 17.171 | 17.171 | 17.171 | 17.171 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
9 | 9 | 9 | 9 | 9 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-3.234.097 | -3.241.828 | -3.245.258 | -3.262.812 | -3.246.528 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-3.246.558 | -3.245.613 | -3.250.893 | -3.256.232 | -3.261.570 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
12.461 | 3.785 | 5.635 | -6.580 | 15.042 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
29.474 | 27.071 | 28.418 | 28.357 | 29.128 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
32 | 32 | 32 | 32 | 32 |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
32 | 32 | 32 | 32 | 32 |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.810.312 | 2.770.755 | 3.024.952 | 3.033.688 | 2.893.621 |