• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.178,39 -51,45/-4,18%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 1:05:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.178,39   -51,45/-4,18%  |   HNX-INDEX   210,20   -10,75/-4,87%  |   UPCOM-INDEX   89,27   -1,31/-1,45%  |   VN30   1.236,88   -46,30/-3,61%  |   HNX30   415,64   -27,79/-6,27%
04 Tháng Tư 2025 1:08:13 CH - Mở cửa
CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ Gỗ Trường Thành (TTF : HOSE)
Cập nhật ngày 04/04/2025
1:05:03 CH
2,69 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,20 (-6,92%)
Tham chiếu
2,89
Mở cửa
2,69
Cao nhất
2,69
Thấp nhất
2,69
Khối lượng
1.032.400
KLTB 10 ngày
1.106.680
Cao nhất 52 tuần
4,33
Thấp nhất 52 tuần
2,69
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2023Q1 2024Q2 2024Q3 2024Q4 2024
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
1.870.4731.688.5181.437.3261.471.3851.553.305
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
157.04196.590105.858125.962106.205
1. Tiền
92.37448.35534.15987.74757.100
2. Các khoản tương đương tiền
64.66748.23571.69938.21549.105
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
51.44250.10845.38975.98730.674
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
51.44250.10845.38975.98730.674
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
846.805786.403812.181770.6701.027.145
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
587.568562.665561.718512.417624.702
2. Trả trước cho người bán
100.96583.334108.05393.932328.215
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
7.2567.2567.2567.2567.256
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
90.98893.78198.72298.122337.138
6. Phải thu ngắn hạn khác
154.080146.616150.430171.453129.662
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-94.053-107.250-113.999-112.510-399.827
IV. Tổng hàng tồn kho
527.780477.808421.984445.123353.693
1. Hàng tồn kho
668.022617.766563.162586.301372.443
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-140.242-139.959-141.178-141.178-18.750
V. Tài sản ngắn hạn khác
287.405277.61151.91453.64335.588
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
25.10026.69129.49127.02621.352
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
36.48125.00022.25226.44314.056
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
168263171174180
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
225.656225.656   
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
1.044.1401.025.7841.228.7971.236.9311.257.007
I. Các khoản phải thu dài hạn
3.1363.136   
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
3.1363.136   
5. Phải thu dài hạn khác
       
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
342.193337.845489.430485.844519.760
1. Tài sản cố định hữu hình
246.671240.892393.497391.463428.677
- Nguyên giá
798.109800.5991.026.8171.035.465958.288
- Giá trị hao mòn lũy kế
-551.437-559.707-633.320-644.002-529.611
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
95.52196.95395.93294.38191.083
- Nguyên giá
139.435143.324143.324143.324134.111
- Giá trị hao mòn lũy kế
-43.914-46.371-47.391-48.943-43.028
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
133.603127.982131.061141.809137.376
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
133.603127.982131.061141.809137.376
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
364.365367.050360.456369.007364.382
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
359.654360.521359.230361.495360.428
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
1.0801.0801.0801.0801.080
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
3.6315.4491466.4332.875
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
75.91870.124133.482131.182131.678
1. Chi phí trả trước dài hạn
75.91870.124133.482131.182131.678
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
       
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
124.925119.646114.368109.089103.811
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2.914.6132.714.3022.666.1232.708.3162.810.312
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
2.570.7172.440.7762.409.3742.486.2962.404.005
I. Nợ ngắn hạn
1.504.3331.374.7011.343.8631.422.4741.342.282
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
406.825385.996397.405483.220487.073
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
283.233291.201264.796274.308231.317
4. Người mua trả tiền trước
297.367259.165230.014239.534228.309
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
52.79343.94238.66533.79325.670
6. Phải trả người lao động
32.00530.29427.68230.63024.202
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
410.830348.700361.290332.445329.490
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
       
11. Phải trả ngắn hạn khác
19.46313.74222.34826.89416.221
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
1.8161.6621.6621.651 
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
1.066.3841.066.0741.065.5111.063.8221.061.723
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
1.033.6471.034.1621.034.6451.033.6671.033.753
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
5.4434.2083.3682.8641.999
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
17.19317.02316.85216.68116.510
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
1.6251.6251.6251.6251.189
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
8.4749.0589.0228.9858.272
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
343.897273.526256.748222.020406.307
I. Vốn chủ sở hữu
343.865273.463256.717221.989406.276
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
4.111.9834.111.9834.111.9834.111.9834.111.983
2. Thặng dư vốn cổ phần
-517.712-517.712-517.712-517.712-517.712
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
-553-553-553-553-553
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
17.17117.17117.17117.17117.171
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
99999
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-3.152.284-3.226.506-3.241.332-3.267.780-3.234.097
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-3.163.132-3.230.601-3.235.881-3.241.162-3.246.558
- LNST chưa phân phối kỳ này
10.8474.094-5.451-26.61912.461
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
-114.749-110.929-112.849-121.13029.474
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
3263323232
1. Nguồn kinh phí
 63323232
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
32    
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2.914.6132.714.3022.666.1232.708.3162.810.312
Không có báo cáo nào.