|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
239.233 | 224.729 | 293.785 | 331.618 | 313.460 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
13.451 | 16.749 | 11.115 | 9.083 | 29.007 |
 | 1. Tiền |
|
|
13.451 | 14.749 | 11.115 | 7.083 | 23.007 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 2.000 | | 2.000 | 6.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
151.600 | 103.600 | 162.400 | 178.941 | 128.400 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
151.600 | 103.600 | 162.400 | 178.941 | 128.400 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
38.283 | 47.132 | 55.128 | 73.138 | 78.822 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
29.953 | 36.349 | 35.459 | 46.504 | 46.320 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
3.014 | 3.208 | 2.691 | 2.012 | 4.212 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
16.272 | 20.369 | 31.320 | 39.167 | 45.033 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-10.957 | -12.794 | -14.342 | -14.546 | -16.743 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
35.799 | 57.116 | 65.107 | 69.802 | 77.001 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
35.799 | 57.116 | 65.107 | 69.802 | 77.001 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
100 | 132 | 35 | 654 | 230 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| 25 | 35 | 654 | 230 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 107 | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
100 | | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
110.785 | 182.722 | 123.287 | 100.084 | 151.775 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
29.664 | 44.608 | 51.536 | 63.431 | 114.846 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
29.664 | 44.608 | 51.536 | 63.431 | 114.846 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
27.479 | 32.622 | 31.934 | 28.757 | 28.957 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
26.990 | 29.057 | 27.899 | 25.096 | 25.026 |
 | - Nguyên giá |
|
|
45.899 | 50.012 | 51.408 | 52.184 | 55.517 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-18.909 | -20.956 | -23.510 | -27.088 | -30.491 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
489 | 3.565 | 4.035 | 3.661 | 3.931 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.433 | 4.944 | 6.284 | 7.022 | 8.615 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-944 | -1.379 | -2.249 | -3.361 | -4.684 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | 1.249 | 863 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | 1.249 | 863 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
53.022 | 103.822 | 37.622 | 5.702 | 5.440 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
225 | 225 | 225 | 225 | 225 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
5.897 | 5.897 | 5.897 | 5.897 | 5.897 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | -420 | -682 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
46.900 | 97.700 | 31.500 | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
620 | 1.670 | 2.195 | 945 | 1.669 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
620 | 1.670 | 2.195 | 945 | 1.669 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
350.018 | 407.451 | 417.073 | 431.701 | 465.236 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
264.721 | 318.627 | 323.872 | 337.184 | 373.438 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
264.558 | 318.450 | 323.695 | 337.053 | 373.307 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
662 | 4.647 | 1.623 | 5.118 | 3.644 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
231.159 | 289.880 | 295.281 | 297.745 | 335.269 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
5.174 | 2.441 | 4.947 | 5.877 | 6.073 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
22.305 | 15.820 | 14.607 | 16.724 | 17.781 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
951 | 1.358 | 1.861 | 5.410 | 3.763 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
462 | 628 | 826 | 464 | 1.001 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.845 | 3.675 | 4.552 | 5.714 | 5.776 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
164 | 177 | 177 | 131 | 131 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
164 | 177 | 177 | 131 | 131 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
85.297 | 88.824 | 93.200 | 94.517 | 91.798 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
85.297 | 88.824 | 93.200 | 94.517 | 91.798 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
40.040 | 40.040 | 40.040 | 40.040 | 40.040 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
23.054 | 24.608 | 26.301 | 26.301 | 26.301 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
22.203 | 24.176 | 26.860 | 28.177 | 25.458 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| | 91 | 1.726 | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
22.203 | 24.176 | 26.769 | 26.451 | 25.458 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
350.018 | 407.451 | 417.073 | 431.701 | 465.236 |