• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.803,71 +10,66/+0,59%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:00 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.803,71   +10,66/+0,59%  |   HNX-INDEX   301,15   -4,59/-1,50%  |   UPCOM-INDEX   125,73   +0,60/+0,48%  |   VN30   1.960,97   +9,05/+0,46%  |   HNX30   516,03   +5,89/+1,15%
11 Tháng Sáu 2026 7:50:32 SA - Mở cửa
CTCP Xây dựng và Năng lượng VCP (VCP : UPCOM)
Cập nhật ngày 10/06/2026
3:00:09 CH
23,50 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
23,50
Mở cửa
23,50
Cao nhất
23,60
Thấp nhất
23,50
Khối lượng
10.000
KLTB 10 ngày
18.430
Cao nhất 52 tuần
28,50
Thấp nhất 52 tuần
21,50
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
1.015.4501.070.3911.596.8232.886.0521.779.709
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
190.425217.830188.975849.611233.558
1. Tiền
187.425204.642173.975209.308228.558
2. Các khoản tương đương tiền
3.00013.18815.000640.3035.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
17.87910.74517.98910.922173.510
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
17.87910.74517.98910.922173.510
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
566.027571.7411.108.0881.658.531916.724
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
234.464272.880271.265270.217291.255
2. Trả trước cho người bán
11.23510.41435.458154.073189.304
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
177.000250.308515.249622.408 
6. Phải thu ngắn hạn khác
199.830102.334351.787679.050503.382
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-56.503-64.196-65.672-67.217-67.217
IV. Tổng hàng tồn kho
224.156260.326273.146340.548417.353
1. Hàng tồn kho
224.165260.335273.155340.556417.361
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-9-9-9-9-9
V. Tài sản ngắn hạn khác
16.9639.7498.62526.44038.564
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
10.5667.8897.1189.0438.368
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6.2221.7651.46417.39729.486
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
1759543 710
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
3.821.2633.871.7943.478.5473.427.8724.835.358
I. Các khoản phải thu dài hạn
854.142948.975639.194416.046804.246
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
308.800403.70042.759135.000 
5. Phải thu dài hạn khác
545.342545.275596.435281.046804.246
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
2.731.0672.666.8142.617.1662.613.1982.875.048
1. Tài sản cố định hữu hình
2.539.8602.476.6882.426.8082.416.9792.680.248
- Nguyên giá
4.642.8244.638.0574.654.9674.695.3395.453.648
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.102.964-2.161.369-2.228.158-2.278.360-2.773.400
2. Tài sản cố định thuê tài chính
2.9762.8693.92210.77410.338
- Nguyên giá
2.9972.9974.15011.21511.215
- Giá trị hao mòn lũy kế
-21-128-228-442-877
3. Tài sản cố định vô hình
188.231187.256186.436185.445184.462
- Nguyên giá
235.837235.837235.992235.992235.992
- Giá trị hao mòn lũy kế
-47.606-48.581-49.557-50.548-51.530
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
28.63652.63424.898209.870248.723
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
28.63652.63424.898209.870248.723
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1.5551.5701.555558558.170
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
4.6671.0124.667 4.667
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
732732732732732
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-3.844-174-3.844-174-4.667
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
    557.438
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
205.862201.802195.735188.200349.171
1. Chi phí trả trước dài hạn
26.76730.21429.89031.62628.475
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
       
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
179.095171.588165.845156.574320.696
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
4.836.7124.942.1855.075.3706.313.9246.615.067
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
2.729.0192.709.7672.810.7563.856.2163.828.876
I. Nợ ngắn hạn
496.905844.433849.5731.025.582897.058
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
231.396577.606448.348656.318482.659
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
61.74692.44885.722172.199235.331
4. Người mua trả tiền trước
4.8674.6589.3286.32411.964
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
28.76144.45978.45375.85841.598
6. Phải trả người lao động
15.32122.81914.54415.11012.451
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
37.00118.16966.76417.84322.101
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
 189 27
11. Phải trả ngắn hạn khác
107.96069.957133.36970.99278.555
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
9.85214.29813.03710.93712.371
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
2.232.1141.865.3331.961.1832.830.6352.931.818
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
74.2729090  
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
2.157.8421.865.2431.961.0932.830.6352.931.818
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
2.107.6942.232.4182.264.6142.457.7072.786.191
I. Vốn chủ sở hữu
2.107.6942.232.4182.264.6142.457.7072.786.191
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
837.897837.897837.897837.897837.897
2. Thặng dư vốn cổ phần
5.9405.9405.9405.9405.940
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
513.152629.107637.479629.107697.215
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
4.259    
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
468.092462.215479.698676.785929.817
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
413.918283.666175.771232.380789.631
- LNST chưa phân phối kỳ này
54.174178.549303.927444.405140.186
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
278.354297.259303.601307.978315.323
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
4.836.7124.942.1855.075.3706.313.9246.615.067
Không có báo cáo nào.