|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.205.113 | 1.015.450 | 1.070.391 | 1.596.823 | 2.886.052 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
487.465 | 190.425 | 217.830 | 188.975 | 849.611 |
 | 1. Tiền |
|
|
479.116 | 187.425 | 204.642 | 173.975 | 209.308 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
8.348 | 3.000 | 13.188 | 15.000 | 640.303 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
10.677 | 17.879 | 10.745 | 17.989 | 10.922 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
10.677 | 17.879 | 10.745 | 17.989 | 10.922 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
485.964 | 566.027 | 571.741 | 1.108.088 | 1.658.531 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
327.085 | 234.464 | 272.880 | 271.265 | 270.217 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
8.056 | 11.235 | 10.414 | 35.458 | 154.073 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
73.308 | 177.000 | 250.308 | 515.249 | 622.408 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
129.018 | 199.830 | 102.334 | 351.787 | 679.050 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-51.503 | -56.503 | -64.196 | -65.672 | -67.217 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
203.988 | 224.156 | 260.326 | 273.146 | 340.548 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
203.996 | 224.165 | 260.335 | 273.155 | 340.556 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-9 | -9 | -9 | -9 | -9 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
17.020 | 16.963 | 9.749 | 8.625 | 26.440 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
9.320 | 10.566 | 7.889 | 7.118 | 9.043 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
7.354 | 6.222 | 1.765 | 1.464 | 17.397 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
345 | 175 | 95 | 43 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
3.602.718 | 3.821.263 | 3.871.794 | 3.478.547 | 3.427.872 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
545.200 | 854.142 | 948.975 | 639.194 | 416.046 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| 308.800 | 403.700 | 42.759 | 135.000 |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
545.200 | 545.342 | 545.275 | 596.435 | 281.046 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
2.789.632 | 2.731.067 | 2.666.814 | 2.617.166 | 2.613.198 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.600.427 | 2.539.860 | 2.476.688 | 2.426.808 | 2.416.979 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.634.724 | 4.642.824 | 4.638.057 | 4.654.967 | 4.695.339 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.034.296 | -2.102.964 | -2.161.369 | -2.228.158 | -2.278.360 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| 2.976 | 2.869 | 3.922 | 10.774 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| 2.997 | 2.997 | 4.150 | 11.215 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| -21 | -128 | -228 | -442 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
189.205 | 188.231 | 187.256 | 186.436 | 185.445 |
 | - Nguyên giá |
|
|
235.837 | 235.837 | 235.837 | 235.992 | 235.992 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-46.632 | -47.606 | -48.581 | -49.557 | -50.548 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
52.072 | 28.636 | 52.634 | 24.898 | 209.870 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
52.072 | 28.636 | 52.634 | 24.898 | 209.870 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.570 | 1.555 | 1.570 | 1.555 | 558 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
1.012 | 4.667 | 1.012 | 4.667 | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
732 | 732 | 732 | 732 | 732 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-174 | -3.844 | -174 | -3.844 | -174 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
214.244 | 205.862 | 201.802 | 195.735 | 188.200 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
27.641 | 26.767 | 30.214 | 29.890 | 31.626 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
186.603 | 179.095 | 171.588 | 165.845 | 156.574 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
4.807.831 | 4.836.712 | 4.942.185 | 5.075.370 | 6.313.924 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
2.752.305 | 2.729.019 | 2.709.767 | 2.810.756 | 3.856.216 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
763.158 | 496.905 | 844.433 | 849.573 | 1.025.582 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
489.770 | 231.396 | 577.606 | 448.348 | 656.318 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
108.252 | 61.746 | 92.448 | 85.722 | 172.199 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.155 | 4.867 | 4.658 | 9.328 | 6.324 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
28.123 | 28.761 | 44.459 | 78.453 | 75.858 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
17.593 | 15.321 | 22.819 | 14.544 | 15.110 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
22.869 | 37.001 | 18.169 | 66.764 | 17.843 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | 18 | 9 | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
85.093 | 107.960 | 69.957 | 133.369 | 70.992 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
9.302 | 9.852 | 14.298 | 13.037 | 10.937 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.989.148 | 2.232.114 | 1.865.333 | 1.961.183 | 2.830.635 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
74.362 | 74.272 | 90 | 90 | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.914.786 | 2.157.842 | 1.865.243 | 1.961.093 | 2.830.635 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
2.055.526 | 2.107.694 | 2.232.418 | 2.264.614 | 2.457.707 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.055.526 | 2.107.694 | 2.232.418 | 2.264.614 | 2.457.707 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
837.897 | 837.897 | 837.897 | 837.897 | 837.897 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
5.940 | 5.940 | 5.940 | 5.940 | 5.940 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
499.895 | 513.152 | 629.107 | 637.479 | 629.107 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
4.259 | 4.259 | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
422.731 | 468.092 | 462.215 | 479.698 | 676.785 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
108.728 | 413.918 | 283.666 | 175.771 | 232.380 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
314.003 | 54.174 | 178.549 | 303.927 | 444.405 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
284.804 | 278.354 | 297.259 | 303.601 | 307.978 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
4.807.831 | 4.836.712 | 4.942.185 | 5.075.370 | 6.313.924 |