• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.877,90 +0,57/+0,03%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 9:04:59 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.877,90   +0,57/+0,03%  |   HNX-INDEX   253,97   +2,09/+0,83%  |   UPCOM-INDEX   123,82   +1,26/+1,03%  |   VN30   2.076,65   -3,59/-0,17%  |   HNX30   556,53   +7,37/+1,34%
13 Tháng Giêng 2026 9:06:07 SA - Mở cửa
CTCP Vicostone (VCS : HNX)
Cập nhật ngày 13/01/2026
9:04:46 SA
44,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
44,00
Mở cửa
44,00
Cao nhất
44,00
Thấp nhất
44,00
Khối lượng
2.000
KLTB 10 ngày
52.440
Cao nhất 52 tuần
61,00
Thấp nhất 52 tuần
38,30
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
13/01/2026 76.494.509 0 800 -800 0 35.200 -35.200
12/01/2026 76.494.009 0 102 -102 0 4.474 -4.474
09/01/2026 76.489.509 2.100 0 2.100 91.531 0 91.531
08/01/2026 76.496.589 15.900 0 15.900 691.553 0 691.553
07/01/2026 76.510.889 10.500 1.600 8.900 456.028 69.490 386.538
06/01/2026 76.511.689 0 0 0 0 0 0
05/01/2026 76.507.870 0 0 0 0 0 0
31/12/2025 76.505.170 2.700 12.400 -9.700 115.752 531.604 -415.851
30/12/2025 76.503.570 100 3.919 -3.819 4.278 167.656 -163.378
29/12/2025 76.495.170 200 0 200 8.535 0 8.535
26/12/2025 76.466.570 100 4.300 -4.200 4.255 182.973 -178.718
25/12/2025 76.459.370 0 8.500 -8.500 0 365.005 -365.005
24/12/2025 76.444.570 500 28.200 -27.700 21.511 1.213.210 -1.191.699
23/12/2025 76.444.970 100 7.400 -7.300 4.295 317.841 -313.546
22/12/2025 76.444.770 300 15.600 -15.300 12.902 670.891 -657.989
19/12/2025 76.444.760 0 0 0 0 0 0
18/12/2025 76.444.460 0 0 0 0 0 0
17/12/2025 76.446.160 0 310 -310 0 13.724 -13.724
16/12/2025 76.446.460 0 300 -300 0 13.401 -13.401
15/12/2025 76.446.450 300 100 200 13.981 4.660 9.320