• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.894,44 -8,49/-0,45%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:04 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.894,44   -8,49/-0,45%  |   HNX-INDEX   253,32   +0,47/+0,19%  |   UPCOM-INDEX   124,89   +1,65/+1,34%  |   VN30   2.067,10   -22,11/-1,06%  |   HNX30   559,64   +3,59/+0,65%
14 Tháng Giêng 2026 6:40:46 CH - Mở cửa
CTCP Vicostone (VCS : HNX)
Cập nhật ngày 14/01/2026
3:09:37 CH
45,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,70 (+1,58%)
Tham chiếu
44,30
Mở cửa
44,30
Cao nhất
45,20
Thấp nhất
44,00
Khối lượng
111.100
KLTB 10 ngày
66.690
Cao nhất 52 tuần
61,00
Thấp nhất 52 tuần
38,30
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
14/01/2026 45,00 0 234.700 0 241.400 -6.700 111.100 4.966.050
13/01/2026 44,30 311 242.532 288 187.209 55.323 56.100 2.480.140
12/01/2026 44,00 282 171.075 261 182.557 -11.482 56.100 2.460.830
09/01/2026 43,30 332 238.765 183 120.039 118.726 44.300 1.930.860
08/01/2026 43,40 312 221.015 224 202.485 18.530 78.600 3.418.620
07/01/2026 43,70 275 201.646 239 197.978 3.668 92.500 4.017.390
06/01/2026 43,00 286 163.605 123 128.558 35.047 62.800 2.677.990
05/01/2026 42,40 257 132.252 156 170.834 -38.582 68.600 2.933.360
31/12/2025 42,80 260 195.037 157 177.844 17.193 60.200 2.580.850
30/12/2025 42,70 274 162.629 136 140.243 22.386 36.600 1.565.760
29/12/2025 42,60 248 117.204 105 79.356 37.848 22.700 968.760
26/12/2025 42,60 528 262.193 193 155.326 106.867 89.200 3.795.630
25/12/2025 42,90 343 181.516 172 219.223 -37.707 51.000 2.190.030
24/12/2025 43,00 267 153.325 137 212.583 -59.258 68.000 2.925.470
23/12/2025 43,10 349 177.736 148 165.879 11.857 71.500 3.071.030
22/12/2025 43,00 355 137.072 156 155.059 -17.987 58.500 2.515.840
19/12/2025 43,00 399 179.674 148 119.774 59.900 48.400 2.078.360
18/12/2025 42,20 553 341.046 116 244.441 96.605 129.800 5.585.490
17/12/2025 44,20 354 154.350 173 267.078 -112.728 81.600 3.612.500
16/12/2025 44,90 254 93.545 167 138.167 -44.622 39.500 1.764.530