|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
55.528.184 | 58.016.967 | 60.049.536 | 62.573.789 | 67.934.992 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
17.854.639 | 18.625.302 | 12.298.230 | 11.114.334 | 13.262.960 |
 | 1. Tiền |
|
|
15.283.557 | 16.173.533 | 10.225.656 | 8.949.197 | 7.732.163 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
2.571.082 | 2.451.769 | 2.072.574 | 2.165.136 | 5.530.797 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
25.932.824 | 26.431.903 | 28.865.782 | 30.015.029 | 30.164.291 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
25.932.824 | 26.431.903 | 28.865.782 | 30.015.029 | 30.164.291 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
6.631.820 | 6.665.238 | 4.598.862 | 5.717.117 | 6.651.888 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
5.664.978 | 5.998.844 | 6.434.803 | 7.239.400 | 7.771.544 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.096.805 | 995.403 | 880.199 | 1.052.200 | 1.467.454 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
13.193.927 | 11.969.695 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
6.361.372 | 6.867.879 | 2.846.503 | 3.014.694 | 2.985.782 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-19.685.262 | -19.166.584 | -5.562.642 | -5.589.178 | -5.572.892 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
3.829.748 | 5.068.422 | 4.413.105 | 5.459.717 | 5.705.708 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
4.049.201 | 5.294.592 | 4.642.216 | 5.653.627 | 5.908.308 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-219.453 | -226.170 | -229.111 | -193.911 | -202.599 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.279.153 | 1.226.103 | 9.873.556 | 10.267.593 | 12.150.145 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
367.321 | 369.739 | 496.135 | 466.694 | 698.970 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
804.820 | 819.752 | 826.340 | 837.264 | 858.110 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
107.012 | 36.612 | 53.067 | 24.343 | 102.562 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | 8.498.014 | 8.939.292 | 10.490.502 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
18.348.890 | 23.456.867 | 25.567.583 | 29.267.824 | 31.621.417 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
71.194 | 101.318 | 101.656 | 102.371 | 98.917 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| 27.666 | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
71.194 | 73.652 | 101.656 | 102.371 | 98.917 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
14.352.920 | 16.019.453 | 16.590.019 | 18.585.253 | 19.232.668 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
9.071.089 | 10.510.831 | 10.990.513 | 11.902.815 | 12.140.186 |
 | - Nguyên giá |
|
|
41.879.746 | 43.642.977 | 44.702.000 | 46.326.988 | 46.644.390 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-32.808.657 | -33.132.146 | -33.711.487 | -34.424.174 | -34.504.204 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
5.281.830 | 5.508.622 | 5.599.506 | 6.682.438 | 7.092.482 |
 | - Nguyên giá |
|
|
8.582.450 | 8.946.477 | 9.234.344 | 10.490.421 | 11.045.358 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.300.620 | -3.437.855 | -3.634.838 | -3.807.982 | -3.952.876 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.987.033 | 1.968.244 | 2.925.394 | 3.162.171 | 4.501.391 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.987.033 | 1.968.244 | 2.925.394 | 3.162.171 | 4.501.391 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
880.859 | 4.359.189 | 4.622.917 | 4.679.824 | 5.082.361 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
880.859 | 558.189 | 722.966 | 728.086 | 1.056.953 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
584 | 584 | 584 | 584 | 584 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-584 | -584 | -584 | -584 | -584 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 3.801.000 | 3.899.951 | 3.951.738 | 4.025.408 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.056.885 | 1.008.663 | 1.327.598 | 2.738.205 | 2.706.080 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
388.753 | 307.481 | 307.409 | 387.082 | 335.347 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
607.293 | 649.657 | 665.178 | 697.090 | 673.292 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
60.838 | 51.526 | 355.011 | 1.654.034 | 1.697.442 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
73.877.075 | 81.473.834 | 85.617.118 | 91.841.614 | 99.556.410 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
34.175.921 | 38.630.592 | 38.971.453 | 51.562.533 | 56.304.508 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
27.485.188 | 32.252.647 | 32.281.143 | 44.186.050 | 47.075.093 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
2.186.293 | 2.768.031 | 2.471.252 | 2.508.789 | 2.819.971 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
6.024.686 | 7.419.887 | 6.934.408 | 8.665.045 | 9.365.134 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
33.900 | 32.610 | 33.090 | 31.116 | 22.094 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.085.024 | 2.135.206 | 2.254.922 | 1.948.976 | 2.410.113 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
116.627 | 232.855 | 131.226 | 158.901 | 149.731 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
4.454.458 | 5.066.432 | 5.383.605 | 4.765.528 | 5.255.770 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
4.245.674 | 4.900.082 | 5.339.544 | 5.666.637 | 6.131.523 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
8.180.772 | 9.648.473 | 9.698.581 | 20.319.359 | 20.809.076 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
111.384 | 6.908 | 6.453 | 6.386 | 6.275 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
46.371 | 42.165 | 28.063 | 115.313 | 105.406 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
6.690.733 | 6.377.944 | 6.690.310 | 7.376.482 | 9.229.414 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
426.260 | 386.582 | 461.460 | 306.267 | 900.622 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
342.014 | 336.744 | 153.948 | 598.573 | 591.226 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
7.463 | 15.025 | 7.948 | 48.721 | 44.549 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
2.406.124 | 2.259.072 | 2.480.756 | 2.852.094 | 4.136.943 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
2.797.221 | 2.698.702 | 2.947.056 | 2.884.458 | 2.907.109 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
189.092 | 187.924 | 187.202 | 194.787 | 191.153 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
522.559 | 493.896 | 451.939 | 491.582 | 457.814 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
39.701.153 | 42.843.243 | 46.645.666 | 40.279.081 | 43.251.902 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
39.701.153 | 42.843.243 | 46.645.666 | 40.279.081 | 43.251.902 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
30.438.112 | 30.438.112 | 30.438.112 | 30.438.112 | 30.438.112 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-2.243.927 | -2.306.622 | -749.167 | -608.621 | -314.492 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
3.551.039 | 3.551.161 | 3.551.161 | 5.327.516 | 5.327.516 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
177.653 | 177.653 | 177.653 | 177.653 | 177.653 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
5.935.923 | 9.152.260 | 10.925.579 | 2.584.914 | 5.375.675 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-19.560 | -169.070 | 9.130.339 | -2.760.945 | -2.767.186 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
5.955.483 | 9.321.330 | 1.795.240 | 5.345.859 | 8.142.861 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
1.842.353 | 1.830.679 | 2.302.328 | 2.359.507 | 2.247.438 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
73.877.075 | 81.473.834 | 85.617.118 | 91.841.614 | 99.556.410 |