• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.793,18 +19,77/+1,11%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.793,18   +19,77/+1,11%  |   HNX-INDEX   288,45   -2,46/-0,85%  |   UPCOM-INDEX   127,51   +0,33/+0,26%  |   VN30   1.936,46   +13,93/+0,72%  |   HNX30   465,17   +1,52/+0,33%
12 Tháng Tám 2026 6:04:19 CH - Mở cửa
Tổng CTCP Đầu tư Quốc tế Viettel (VGI : UPCOM)
Cập nhật ngày 12/08/2026
3:00:07 CH
86,80 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,10 (-0,12%)
Tham chiếu
86,90
Mở cửa
87,00
Cao nhất
87,50
Thấp nhất
85,30
Khối lượng
302.700
KLTB 10 ngày
393.500
Cao nhất 52 tuần
142,00
Thấp nhất 52 tuần
59,50
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
52.606.18455.528.18458.016.96760.049.53662.700.886
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
15.142.24817.854.63918.625.30212.298.23010.934.052
1. Tiền
14.063.32915.283.55716.173.53310.225.6568.927.264
2. Các khoản tương đương tiền
1.078.9192.571.0822.451.7692.072.5742.006.788
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
26.271.75225.932.82426.431.90328.865.78230.173.377
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
26.271.75225.932.82426.431.90328.865.78230.173.377
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
7.054.4276.631.8206.665.2384.598.8625.814.644
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
6.239.7435.664.9785.998.8446.434.8037.246.407
2. Trả trước cho người bán
775.1451.096.805995.403880.1991.052.200
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
13.035.36213.193.92711.969.695  
6. Phải thu ngắn hạn khác
6.023.1606.361.3726.867.8792.846.5033.105.214
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-19.018.983-19.685.262-19.166.584-5.562.642-5.589.178
IV. Tổng hàng tồn kho
2.859.8143.829.7485.068.4224.413.1055.523.701
1. Hàng tồn kho
3.081.0384.049.2015.294.5924.642.2165.717.612
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-221.224-219.453-226.170-229.111-193.911
V. Tài sản ngắn hạn khác
1.277.9421.279.1531.226.1039.873.55610.255.111
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
410.643367.321369.739496.135545.337
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
784.494804.820819.752826.340837.264
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
82.805107.01236.61253.06724.343
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
   8.498.0148.848.167
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
15.763.55518.348.89023.456.86725.567.58329.825.582
I. Các khoản phải thu dài hạn
175.22871.194101.318101.656102.371
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
12.120 27.666  
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
163.10971.19473.652101.656102.371
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
11.642.79314.352.92016.019.45316.590.01919.028.047
1. Tài sản cố định hữu hình
8.307.9209.071.08910.510.83110.990.51311.864.546
- Nguyên giá
39.715.28241.879.74643.642.97744.702.00046.329.002
- Giá trị hao mòn lũy kế
-31.407.362-32.808.657-33.132.146-33.711.487-34.464.456
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
3.334.8735.281.8305.508.6225.599.5067.163.501
- Nguyên giá
6.406.3688.582.4508.946.4779.234.34410.971.994
- Giá trị hao mòn lũy kế
-3.071.495-3.300.620-3.437.855-3.634.838-3.808.493
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
2.451.7471.987.0331.968.2442.925.3943.162.171
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
2.451.7471.987.0331.968.2442.925.3943.162.171
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
522.280880.8594.359.1894.622.9174.748.191
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
522.280880.859558.189722.966728.086
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
584584584584584
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-584-584-584-584-584
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
  3.801.0003.899.9514.020.105
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
971.5071.056.8851.008.6631.327.5982.784.802
1. Chi phí trả trước dài hạn
364.212388.753307.481307.409330.541
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
549.783607.293649.657665.178709.103
3. Tài sản dài hạn khác
57.51260.83851.526355.0111.745.158
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
68.369.73973.877.07581.473.83485.617.11892.526.467
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
29.217.57034.175.92138.630.59238.971.45352.332.378
I. Nợ ngắn hạn
23.189.09227.485.18832.252.64732.281.14344.426.822
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1.455.2062.186.2932.768.0312.471.2522.512.552
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
4.835.2376.024.6867.419.8876.934.4088.665.045
4. Người mua trả tiền trước
25.15433.90032.61033.09031.116
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
1.593.7752.085.0242.135.2062.254.9222.130.169
6. Phải trả người lao động
124.835116.627232.855131.226158.901
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
3.821.6304.454.4585.066.4325.383.6054.763.036
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
3.823.0854.245.6744.900.0825.339.5445.735.307
11. Phải trả ngắn hạn khác
7.261.2578.180.7729.648.4739.698.58120.308.998
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
194.932111.3846.9086.4536.386
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
53.98246.37142.16528.063115.313
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
6.028.4786.690.7336.377.9446.690.3107.905.556
1. Phải trả người bán dài hạn
411.425426.260386.582461.460306.644
2. Chi phí phải trả dài hạn
330.416342.014336.744153.9481.100.301
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
7.3557.46315.0257.94889.575
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1.830.7752.406.1242.259.0722.480.7562.852.094
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
2.740.0882.797.2212.698.7022.947.0562.939.242
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
177.985189.092187.924187.202194.787
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
530.434522.559493.896451.939422.913
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
39.152.16939.701.15342.843.24346.645.66640.194.090
I. Vốn chủ sở hữu
39.152.16939.701.15342.843.24346.645.66640.194.090
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
30.438.11230.438.11230.438.11230.438.11230.438.112
2. Thặng dư vốn cổ phần
       
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
-1.252.132-2.243.927-2.306.622-749.167-609.314
8. Quỹ đầu tư phát triển
3.551.0393.551.0393.551.1613.551.1615.327.516
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
177.653177.653177.653177.653177.653
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
4.526.1705.935.9239.152.26010.925.5792.500.274
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
2.196.354-19.560-169.0709.130.339-4.346.981
- LNST chưa phân phối kỳ này
2.329.8165.955.4839.321.3301.795.240 
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
1.711.3271.842.3531.830.6792.302.3282.359.849
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
68.369.73973.877.07581.473.83485.617.11892.526.467
Không có báo cáo nào.