• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.818,74 +18,09/+1,00%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 11:55:05 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.818,74   +18,09/+1,00%  |   HNX-INDEX   252,92   +0,20/+0,08%  |   UPCOM-INDEX   128,07   -0,78/-0,61%  |   VN30   1.977,94   +16,34/+0,83%  |   HNX30   544,43   -2,27/-0,42%
16 Tháng Tư 2026 11:58:36 SA - Mở cửa
CTCP Cảng Rau Quả (VGP : HNX)
Cập nhật ngày 16/04/2026
11:19:28 SA
25,20 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,30 (-1,18%)
Tham chiếu
25,50
Mở cửa
25,50
Cao nhất
25,50
Thấp nhất
25,20
Khối lượng
500
KLTB 10 ngày
14.630
Cao nhất 52 tuần
31,00
Thấp nhất 52 tuần
24,20
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
16/04/2026 25,20 0 3.000 0 19.700 -16.700 500 12.720
15/04/2026 25,50 27 30.034 17 35.002 -4.968 26.600 677.190
14/04/2026 25,40 28 23.427 18 24.633 -1.206 20.100 508.760
13/04/2026 25,20 21 25.621 21 36.023 -10.402 22.500 567.130
10/04/2026 25,30 24 20.473 16 31.723 -11.250 13.300 334.120
09/04/2026 25,10 19 32.821 19 39.566 -6.745 15.100 377.500
08/04/2026 25,00 22 21.920 17 23.186 -1.266 16.400 407.160
07/04/2026 24,60 13 9.901 16 34.069 -24.168 7.200 176.820
06/04/2026 24,70 12 17.824 18 15.561 2.263 10.500 259.730
03/04/2026 24,80 16 17.506 19 24.707 -7.201 14.100 348.540
02/04/2026 24,70 13 11.606 15 17.006 -5.400 8.500 209.530
01/04/2026 24,90 16 10.307 13 10.406 -99 6.900 170.240
31/03/2026 24,70 14 12.907 16 15.806 -2.899 9.300 228.970
30/03/2026 24,80 19 22.908 20 29.800 -6.892 20.100 497.460
27/03/2026 24,90 20 31.206 22 32.706 -1.500 28.200 701.670
26/03/2026 24,80 20 21.807 21 24.835 -3.028 18.800 465.490
25/03/2026 24,80 22 25.208 20 32.268 -7.060 20.400 505.010
24/03/2026 24,80 14 9.207 15 13.837 -4.630 6.200 153.820
23/03/2026 25,00 18 17.707 22 32.470 -14.763 15.000 375.200
20/03/2026 25,20 16 16.310 20 15.653 657 11.200 276.140