|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.326.965 | 1.624.553 | 1.561.960 | 1.368.246 | 1.238.928 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
135.721 | 110.691 | 356.161 | 323.602 | 60.339 |
 | 1. Tiền |
|
|
20.721 | 18.691 | 39.161 | 88.602 | 60.339 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
115.000 | 92.000 | 317.000 | 235.000 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | 295.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 295.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
643.909 | 735.702 | 699.043 | 470.746 | 344.586 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
569.889 | 643.730 | 610.630 | 396.626 | 262.615 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
38.227 | 41.018 | 33.637 | 38.525 | 45.527 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
60.563 | 75.723 | 80.063 | 60.882 | 62.671 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-24.770 | -24.770 | -25.287 | -25.287 | -26.227 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
546.240 | 762.951 | 506.270 | 561.804 | 531.443 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
546.240 | 762.951 | 506.270 | 561.804 | 531.443 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.096 | 15.209 | 487 | 12.093 | 7.560 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
86 | | 443 | 222 | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.010 | 15.197 | | 11.872 | 7.559 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 12 | 43 | | 1 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.007.131 | 1.023.177 | 1.011.918 | 1.036.557 | 1.090.466 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
187 | 187 | 187 | 187 | 187 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
187 | 187 | 187 | 187 | 187 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
107.542 | 105.845 | 103.357 | 102.690 | 104.702 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
93.181 | 91.585 | 89.206 | 88.653 | 90.778 |
 | - Nguyên giá |
|
|
476.982 | 477.668 | 475.982 | 478.502 | 481.886 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-383.801 | -386.082 | -386.776 | -389.849 | -391.108 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
14.361 | 14.260 | 14.151 | 14.037 | 13.924 |
 | - Nguyên giá |
|
|
20.526 | 20.526 | 20.526 | 20.526 | 20.526 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.165 | -6.266 | -6.375 | -6.489 | -6.602 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
763.660 | 772.549 | 778.640 | 785.298 | 809.205 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
763.660 | 772.549 | 778.640 | 785.298 | 809.205 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
124.535 | 134.226 | 120.076 | 139.423 | 168.094 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
124.535 | 134.226 | 120.076 | 139.423 | 168.094 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
11.206 | 10.369 | 9.659 | 8.958 | 8.277 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
11.206 | 10.369 | 9.659 | 8.958 | 8.277 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.334.096 | 2.647.730 | 2.573.878 | 2.404.803 | 2.329.394 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.249.521 | 1.522.188 | 1.413.484 | 1.180.644 | 1.033.652 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.043.790 | 1.316.394 | 1.207.669 | 972.704 | 825.601 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
580.608 | 562.302 | 440.721 | 369.468 | 571.929 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
393.221 | 698.154 | 684.559 | 503.482 | 128.835 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
649 | 400 | 313 | 4.789 | 1.523 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
18.883 | 7.858 | 28.821 | 37.935 | 17.239 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
12.999 | 8.874 | 11.033 | 12.625 | 35.469 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
664 | 4.378 | 8.453 | 10.761 | 870 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
2.134 | 2.101 | 1.548 | 1.533 | 1.013 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.379 | 943 | 839 | 728 | 686 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | 31.375 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
33.254 | 31.384 | 31.384 | 31.384 | 36.663 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
205.731 | 205.794 | 205.815 | 207.941 | 208.050 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
3.931 | 3.994 | 4.015 | 207.941 | 208.050 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
201.800 | 201.800 | 201.800 | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.084.575 | 1.125.542 | 1.160.394 | 1.224.159 | 1.295.742 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.084.575 | 1.125.542 | 1.160.394 | 1.224.159 | 1.295.742 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
559.321 | 559.321 | 559.321 | 615.242 | 615.242 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
69.835 | 69.835 | 69.835 | 69.835 | 69.835 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
48.000 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | 48.000 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
56.470 | 56.463 | 56.463 | 56.463 | 59.766 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
11.583 | 11.583 | 11.583 | 11.583 | 11.583 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
339.227 | 380.193 | 415.042 | 422.880 | 491.157 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
240.975 | 339.240 | 339.240 | 283.319 | 283.319 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
98.252 | 40.953 | 75.802 | 139.561 | 207.838 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
139 | 147 | 150 | 156 | 159 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.334.096 | 2.647.730 | 2.573.878 | 2.404.803 | 2.329.394 |