• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.755,74 +0,25/+0,01%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 10:19:59 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.755,74   +0,25/+0,01%  |   HNX-INDEX   256,38   +0,10/+0,04%  |   UPCOM-INDEX   125,71   +0,20/+0,16%  |   VN30   1.949,68   +6,08/+0,31%  |   HNX30   559,50   +2,20/+0,39%
09 Tháng Hai 2026 10:20:26 SA - Mở cửa
Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP (VIF : HNX)
Cập nhật ngày 09/02/2026
10:14:44 SA
15,80 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,20 (-1,25%)
Tham chiếu
16,00
Mở cửa
15,80
Cao nhất
15,80
Thấp nhất
15,80
Khối lượng
2.000
KLTB 10 ngày
7.810
Cao nhất 52 tuần
23,60
Thấp nhất 52 tuần
14,40
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
09/02/2026 15,80 0 12.200 0 11.600 600 2.000 31.600
06/02/2026 16,00 13 8.718 14 13.500 -4.782 1.900 30.380
05/02/2026 15,90 15 18.268 17 27.100 -8.832 7.500 119.250
04/02/2026 16,00 31 31.621 21 32.300 -679 11.200 176.070
03/02/2026 16,00 19 17.219 15 25.000 -7.781 11.000 175.920
02/02/2026 15,90 15 19.469 16 24.400 -4.931 11.800 188.410
30/01/2026 15,90 16 17.518 14 17.900 -382 7.000 110.620
29/01/2026 15,90 16 15.725 17 22.100 -6.375 12.000 190.420
28/01/2026 15,90 23 46.667 15 22.200 24.467 13.600 214.000
27/01/2026 16,00 6 15.441 14 19.500 -4.059 100 1.600
26/01/2026 16,00 13 25.007 16 20.900 4.107 7.400 118.400
23/01/2026 16,00 17 27.420 10 18.500 8.920 11.200 178.240
22/01/2026 15,50 18 4.996 12 8.800 -3.804 200 3.100
21/01/2026 16,10 10 2.242 10 9.900 -7.658 300 4.830
20/01/2026 16,00 22 15.100 12 21.200 -6.100 12.600 201.150
19/01/2026 15,90 14 8.800 10 14.300 -5.500 5.700 90.630
16/01/2026 16,00 11 10.400 12 17.900 -7.500 6.800 108.800
15/01/2026 16,00 21 11.200 20 42.400 -31.200 4.900 78.890
14/01/2026 15,70 26 28.660 13 7.305 21.355 1.900 29.560
13/01/2026 16,00 29 37.300 35 24.805 12.495 13.500 213.900