|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
37.553.650 | 38.407.988 | 38.255.092 | 38.746.851 | 36.261.181 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.225.944 | 2.538.024 | 2.498.443 | 5.154.466 | 1.794.880 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.877.944 | 1.228.704 | 2.137.443 | 1.427.466 | 1.630.880 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
348.000 | 1.309.320 | 361.000 | 3.727.000 | 164.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
23.260.089 | 23.170.819 | 22.249.418 | 21.133.947 | 21.354.864 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
1.248 | 1.258 | 1.285 | 1.292 | 1.289 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-921 | -927 | -1.053 | -1.058 | -849 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
23.259.761 | 23.170.489 | 22.249.186 | 21.133.714 | 21.354.424 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
6.233.759 | 5.469.228 | 6.147.236 | 5.910.569 | 6.027.719 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
4.793.133 | 4.116.404 | 4.539.164 | 4.813.124 | 4.701.653 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
566.479 | 438.005 | 596.144 | 320.501 | 443.955 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
896.480 | 935.973 | 1.034.092 | 795.316 | 915.888 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-22.333 | -21.154 | -22.164 | -18.374 | -33.777 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
5.686.840 | 6.979.212 | 7.047.731 | 6.308.583 | 6.839.280 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
5.723.932 | 7.015.839 | 7.090.238 | 6.348.325 | 6.897.878 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-37.092 | -36.627 | -42.507 | -39.741 | -58.598 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
147.019 | 250.705 | 312.263 | 239.285 | 244.439 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
89.544 | 163.775 | 177.791 | 150.923 | 150.006 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
33.581 | 65.318 | 105.721 | 56.032 | 64.352 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
23.893 | 21.612 | 28.752 | 32.331 | 30.080 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
17.495.411 | 16.605.802 | 17.027.570 | 16.930.971 | 17.051.190 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
17.592 | 18.365 | 20.531 | 21.075 | 23.255 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
398 | 379 | 328 | 249 | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
17.194 | 17.985 | 20.203 | 20.826 | 23.255 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
12.550.565 | 12.309.661 | 12.784.786 | 12.862.945 | 12.648.916 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
11.520.201 | 11.292.625 | 11.720.622 | 11.811.988 | 11.618.119 |
 | - Nguyên giá |
|
|
32.713.052 | 32.930.434 | 33.813.573 | 34.365.302 | 34.581.520 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-21.192.851 | -21.637.809 | -22.092.951 | -22.553.314 | -22.963.401 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.030.364 | 1.017.037 | 1.064.163 | 1.050.957 | 1.030.797 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.466.192 | 1.469.197 | 1.535.874 | 1.544.552 | 1.545.930 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-435.828 | -452.160 | -471.711 | -493.594 | -515.133 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
53.618 | 53.124 | 52.630 | 52.191 | 51.780 |
 | - Nguyên giá |
|
|
98.823 | 98.823 | 98.823 | 98.823 | 98.823 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-45.205 | -45.699 | -46.193 | -46.632 | -47.042 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.539.776 | 1.661.907 | 1.494.636 | 1.220.522 | 1.320.804 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
404.666 | 360.422 | 372.761 | 417.929 | 449.021 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.135.110 | 1.301.485 | 1.121.875 | 802.593 | 871.783 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.373.190 | 709.386 | 813.459 | 820.154 | 957.073 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
622.224 | 638.413 | 642.173 | 439.261 | 511.184 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
94.549 | 94.555 | 94.576 | 94.581 | 94.578 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-23.583 | -23.583 | -23.583 | -23.984 | -23.984 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
680.000 | | 100.293 | 310.295 | 375.294 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.960.671 | 1.853.360 | 1.861.529 | 1.954.084 | 2.049.361 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
792.476 | 785.472 | 853.505 | 982.715 | 1.104.736 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
92.173 | 52.686 | 54.317 | 79.834 | 115.261 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
1.076.022 | 1.015.202 | 953.707 | 891.535 | 829.364 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
55.049.062 | 55.013.790 | 55.282.661 | 55.677.822 | 53.312.371 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
18.874.659 | 17.391.302 | 19.595.608 | 17.725.023 | 18.829.355 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
18.459.547 | 16.981.778 | 19.190.691 | 17.327.809 | 18.520.286 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
9.115.435 | 10.060.066 | 9.636.809 | 8.124.848 | 9.393.737 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
3.874.064 | 3.916.355 | 4.333.668 | 3.494.295 | 3.923.309 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
191.336 | 123.043 | 410.601 | 272.600 | 253.081 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.014.478 | 418.357 | 1.500.902 | 1.945.039 | 1.803.999 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
307.904 | 217.416 | 250.161 | 276.402 | 321.579 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.115.775 | 1.680.684 | 2.229.706 | 2.174.602 | 1.754.110 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
264 | 154 | 44 | 110 | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.148.532 | 123.038 | 96.211 | 90.417 | 102.363 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
11.776 | 9.999 | 12.272 | 8.783 | 15.063 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
679.982 | 432.666 | 720.317 | 940.713 | 953.047 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
415.112 | 409.524 | 404.917 | 397.214 | 309.069 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
723 | 712 | 712 | 655 | 614 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
157.904 | 153.956 | 152.078 | 147.667 | 62.908 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
256.485 | 254.856 | 252.127 | 248.893 | 245.547 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
36.174.403 | 37.622.489 | 35.687.053 | 37.952.799 | 34.483.015 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
36.174.403 | 37.622.489 | 35.687.053 | 37.952.799 | 34.483.015 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
20.899.554 | 20.899.554 | 20.899.554 | 20.899.554 | 20.899.554 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
34.111 | 34.111 | 34.111 | 34.111 | 34.111 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
499.081 | 746.827 | 746.827 | 746.827 | 746.827 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
295.734 | 321.288 | 394.438 | 412.111 | 403.592 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
7.079.115 | 7.221.110 | 78.723 | 78.723 | 78.723 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
3.471.225 | 4.474.317 | 9.620.701 | 11.926.643 | 8.522.576 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
349.300 | 3.207.048 | 6.025.637 | 6.066.482 | 5.330.405 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
3.121.925 | 1.267.269 | 3.595.064 | 5.860.160 | 3.192.172 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
3.895.583 | 3.925.281 | 3.912.699 | 3.854.830 | 3.797.632 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
55.049.062 | 55.013.790 | 55.282.661 | 55.677.822 | 53.312.371 |