VN-INDEX 1.750,00 +13,32/+0,77% |
HNX-INDEX 251,91 +0,93/+0,37% |
UPCOM-INDEX 127,38 -0,12/-0,09% |
VN30 1.928,23 +13,22/+0,69% |
HNX30 548,48 +2,31/+0,42%
12 Tháng Tư 2026 9:18:59 SA - Mở cửa
CTCP Sữa Việt Nam
(VNM : HOSE)
|
|
|
|
|
|
Cơ cấu cổ đông
|
Sở hữu nhà nước
|
36,00%
|
|
Sở hữu nước ngoài
|
48,86%
|
|
Sở hữu khác
|
15,14%
|
Cổ đông quan trọng
|
Tên
|
Vị trí
|
Số cổ phần
|
Tỷ lệ sở hữu
|
Ngày cập nhật
|
|
Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước - Công ty TNHH
|
---
|
752.476.602
|
36,00%
|
31/12/2025
|
|
F&N Dairy Investments Pte Ltd
|
---
|
465.847.490
|
22,29%
|
31/12/2025
|
|
F&NBEV Manufacturing PTE.Ltd
|
---
|
56.432.376
|
2,70%
|
31/12/2025
|
|
Platinum Victory PTE.Ltd
|
---
|
52.551.922
|
2,51%
|
08/04/2026
|
|
Employees Provident Fund Board
|
---
|
31.500.000
|
1,51%
|
31/12/2025
|
|
Pzena Emerging Markets Value Fund
|
---
|
26.599.940
|
1,27%
|
31/12/2025
|
|
Stichting Depositary APG Emerging Markets Equity Markets Pool
|
---
|
23.224.710
|
1,11%
|
31/12/2025
|
|
Schroder International Selection Fund
|
---
|
22.321.856
|
1,07%
|
31/12/2022
|
|
First Sentier Investors Global Umbrella Fund Plc - Fssa Asian Equity Plus Fund
|
---
|
19.788.464
|
0,95%
|
31/12/2022
|
|
Seafarer Overseas Growth And Income Fund
|
---
|
19.125.000
|
0,92%
|
31/12/2025
|
|
Matthews Pacific Tiger Fund
|
---
|
17.993.828
|
0,86%
|
31/12/2023
|
|
The Hongkong And Shanghai Banking Corporation Ltd
|
---
|
13.392.099
|
0,64%
|
31/12/2022
|
|
Vaneck Vectors Vietnam ETF
|
---
|
12.368.641
|
0,59%
|
31/12/2025
|
|
Vanguard International Value Fund
|
---
|
12.253.215
|
0,59%
|
31/12/2025
|
|
Invesco Funds
|
---
|
11.706.400
|
0,56%
|
31/12/2025
|
|
Trần Thị Quế Ngọc
|
---
|
11.077.400
|
0,53%
|
31/12/2025
|
|
Norges Bank
|
---
|
10.807.900
|
0,52%
|
31/12/2023
|
|
Invesco Asian Fund (UK)
|
---
|
10.473.200
|
0,50%
|
31/12/2025
|
|
Pension Reserves Investment Trust Fund
|
---
|
10.187.230
|
0,49%
|
31/12/2025
|
|
Công ty TNHH Bảo hiểm nhân thọ Prudential Việt Nam
|
---
|
9.695.600
|
0,46%
|
31/12/2023
|
|
Mawer Global Small Cap Fund
|
---
|
9.531.593
|
0,46%
|
31/12/2023
|
|
KIM Vietnam Growth Equity Fund
|
---
|
9.485.900
|
0,45%
|
31/12/2023
|
|
Merrill Lynch International
|
---
|
9.407.528
|
0,45%
|
31/12/2023
|
|
Fubon Ftse Vietnam ETF
|
---
|
9.219.100
|
0,44%
|
31/12/2025
|
|
City of New York Group Trust
|
---
|
8.664.770
|
0,41%
|
31/12/2025
|
|
Citi Group Global Markets Ltd
|
---
|
8.631.945
|
0,41%
|
31/12/2023
|
|
Hostplus Pooled Superannuation Trust
|
---
|
8.605.797
|
0,41%
|
31/12/2025
|
|
Võ Thị Lượng
|
---
|
7.946.200
|
0,38%
|
31/12/2025
|
|
J.P. Morgan Securities PLC
|
---
|
7.874.276
|
0,38%
|
31/12/2022
|
|
Lumen Vietnam Fund
|
---
|
7.545.600
|
0,36%
|
31/12/2025
|
|
Government Of Singapore
|
---
|
7.274.316
|
0,35%
|
31/12/2024
|
|
Công ty TNHH Manulife (Việt Nam)
|
---
|
7.094.700
|
0,34%
|
31/12/2024
|
|
BL
|
---
|
6.517.280
|
0,31%
|
31/12/2025
|
|
Mai Kiều Liên
|
Tổng giám đốc
|
6.400.444
|
0,31%
|
31/12/2025
|
|
Schorder Asian Income Fund
|
---
|
6.120.100
|
0,29%
|
31/12/2024
|
|
Schorder Asian Alpha Plus Fund
|
---
|
5.676.100
|
0,27%
|
31/12/2024
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hòa
|
---
|
1.108.184
|
0,05%
|
31/12/2021
|
|
Trần Minh Văn
|
---
|
887.236
|
0,04%
|
31/12/2022
|
|
Mai Hoài Anh
|
---
|
512.511
|
0,02%
|
31/12/2022
|
|
Lê Thành Liêm
|
Thành viên HĐQT
|
493.381
|
0,02%
|
02/02/2026
|
|
Dương Thị Ngọc Trinh
|
---
|
275.976
|
0,01%
|
30/06/2022
|
|
Nguyễn Minh Ấn
|
---
|
251.721
|
0,01%
|
31/12/2021
|
|
Trịnh Quốc Dũng
|
---
|
241.950
|
0,01%
|
30/06/2024
|
|
Lê Quang Thanh Trúc
|
---
|
222.037
|
0,01%
|
31/12/2025
|
|
Lê Thị Ngọc Thúy
|
---
|
141.961
|
0,01%
|
31/12/2025
|
|
Bùi Thị Hương
|
Giám đốc nhân sự
|
134.174
|
0,01%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Hương
|
---
|
10.000
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Quang Trí
|
---
|
7.651
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Mai Quang Liêm
|
---
|
5.786
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Vũ Trí Thức
|
Thành viên HĐQT
|
4.000
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Phan Minh Tiên
|
---
|
1.616
|
0,00%
|
31/12/2021
|
|
Đoàn Quốc Khánh
|
Phó Giám đốc
|
6
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
|
|
|
|