|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
122.891 | 127.508 | 132.905 | 128.520 | 129.280 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
3.883 | 6.654 | 8.532 | 6.461 | 6.214 |
 | 1. Tiền |
|
|
3.883 | 6.654 | 8.532 | 6.461 | 6.214 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
70.202 | 64.702 | 79.202 | 74.702 | 78.702 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
287 | 287 | 287 | 287 | 287 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-85 | -85 | -85 | -85 | -85 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
70.000 | 64.500 | 79.000 | 74.500 | 78.500 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
15.967 | 24.080 | 16.429 | 17.139 | 16.659 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
9.970 | 18.644 | 13.544 | 15.594 | 12.525 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.012 | 1.162 | 1.975 | 1.026 | 2.441 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
6.958 | 6.247 | 2.883 | 2.496 | 3.671 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.972 | -1.972 | -1.972 | -1.978 | -1.978 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
28.498 | 27.096 | 22.971 | 24.260 | 22.370 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
31.080 | 29.679 | 25.553 | 26.842 | 27.704 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-2.582 | -2.582 | -2.582 | -2.582 | -5.334 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4.340 | 4.977 | 5.771 | 5.958 | 5.335 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.893 | 4.656 | 5.417 | 5.664 | 4.955 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
275 | 149 | 183 | 122 | 153 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
172 | 172 | 172 | 172 | 227 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
109.419 | 108.692 | 108.034 | 106.825 | 105.420 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
18.215 | 18.215 | 18.215 | 18.215 | 18.215 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
18.215 | 18.215 | 18.215 | 18.215 | 18.215 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
61.324 | 60.101 | 59.679 | 58.835 | 57.442 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
44.605 | 43.539 | 43.274 | 42.587 | 41.350 |
 | - Nguyên giá |
|
|
133.339 | 132.982 | 134.420 | 134.977 | 134.421 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-88.735 | -89.443 | -91.146 | -92.390 | -93.071 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
16.719 | 16.562 | 16.405 | 16.248 | 16.091 |
 | - Nguyên giá |
|
|
26.805 | 26.805 | 26.805 | 26.805 | 26.805 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-10.086 | -10.243 | -10.400 | -10.557 | -10.714 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
9.331 | 9.331 | 9.331 | 9.331 | 9.331 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
9.331 | 9.331 | 9.331 | 9.331 | 9.331 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
17.500 | 17.746 | 17.746 | 17.924 | 17.671 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
17.500 | 17.746 | 17.746 | 17.924 | 17.671 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
3.049 | 3.298 | 3.062 | 2.520 | 2.761 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.828 | 2.021 | 1.785 | 1.187 | 992 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1.221 | 1.277 | 1.277 | 1.333 | 1.769 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
232.309 | 236.200 | 240.940 | 235.345 | 234.700 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
43.983 | 49.767 | 52.249 | 43.864 | 40.875 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
19.527 | 23.018 | 24.659 | 17.496 | 14.308 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
450 | | | | 700 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
314 | 2.685 | 1.365 | 4.651 | 33 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.543 | 673 | 393 | 22 | 56 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
894 | 2.748 | 3.798 | 2.611 | 1.602 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.297 | 3.596 | 4.055 | 3.875 | 2.300 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
7.405 | 3.593 | 8.584 | 4.460 | 8.472 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
71 | 262 | 80 | 262 | 80 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
4.233 | 6.592 | 4.595 | 299 | 263 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
973 | 973 | | | 369 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.346 | 1.897 | 1.789 | 1.316 | 433 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
24.456 | 26.749 | 27.590 | 26.368 | 26.567 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
13.602 | 14.941 | 16.481 | 15.720 | 15.859 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
10.027 | 11.004 | 10.305 | 9.844 | 9.886 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
827 | 804 | 804 | 804 | 822 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
188.326 | 186.433 | 188.691 | 191.481 | 193.825 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
188.326 | 186.433 | 188.691 | 191.481 | 193.825 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
119.820 | 119.820 | 119.820 | 119.820 | 119.820 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
69.033 | 69.033 | 69.033 | 69.033 | 69.033 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-23.523 | -23.523 | -23.523 | -23.523 | -23.523 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
10.329 | 10.329 | 10.329 | 10.329 | 7.336 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
9.955 | 7.887 | 10.351 | 13.175 | 18.918 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
7.620 | 1.916 | 1.916 | 1.773 | 15.101 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
2.335 | 5.971 | 8.435 | 11.402 | 3.817 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | 2.681 | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
2.712 | 2.886 | | 2.647 | 2.242 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
232.309 | 236.200 | 240.940 | 235.345 | 234.700 |