|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
36.541 | 23.674 | 41.745 | 31.614 | 42.424 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
6.382 | 4.817 | 10.357 | 8.597 | 13.036 |
 | 1. Tiền |
|
|
6.382 | 4.817 | 10.357 | 8.597 | 13.036 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
16.497 | 6.102 | 14.568 | 10.627 | 12.365 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
14.933 | 11.608 | 12.994 | 14.366 | 15.799 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
479 | 1.316 | 5.685 | 937 | 380 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
12.900 | 4.802 | 7.590 | 7.026 | 7.934 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-11.816 | -11.625 | -11.702 | -11.702 | -11.748 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
13.608 | 12.658 | 16.793 | 12.375 | 16.980 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
13.637 | 12.687 | 16.823 | 12.403 | 17.008 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-30 | -30 | -30 | -28 | -28 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
55 | 98 | 27 | 14 | 43 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | 30 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 67 | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
55 | 31 | 27 | 14 | 13 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
162.153 | 162.448 | 167.799 | 175.194 | 179.243 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
118.848 | 115.307 | 113.188 | 111.593 | 107.873 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
118.848 | 115.307 | 113.188 | 111.593 | 107.873 |
 | - Nguyên giá |
|
|
247.198 | 247.198 | 247.198 | 247.222 | 245.164 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-128.349 | -131.891 | -134.010 | -135.629 | -137.291 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
23.411 | 27.402 | 32.384 | 41.381 | 48.882 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
23.411 | 27.402 | 32.384 | 41.381 | 48.882 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
19.020 | 18.998 | 21.452 | 21.452 | 21.726 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
81.840 | 81.840 | 81.840 | 81.840 | 81.840 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-63.820 | -63.842 | -61.388 | -61.388 | -61.114 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.000 | 1.000 | 1.000 | 1.000 | 1.000 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
874 | 741 | 774 | 768 | 762 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
874 | 741 | 774 | 768 | 762 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
198.695 | 186.122 | 209.544 | 206.808 | 221.668 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
70.481 | 62.763 | 85.511 | 75.563 | 87.495 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
69.995 | 62.277 | 80.970 | 68.245 | 78.738 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
39.228 | 44.109 | 46.944 | 38.796 | 45.429 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
14.643 | 5.887 | 17.411 | 9.755 | 13.004 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
218 | 316 | 135 | 504 | 201 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
405 | 749 | 1.170 | 2.374 | 1.108 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
8.114 | 1.725 | 4.848 | 4.929 | 8.321 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
150 | 655 | 497 | 180 | 325 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
161 | 111 | 61 | 146 | 920 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.889 | 5.018 | 6.261 | 8.026 | 6.016 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
4.187 | 3.707 | 3.644 | 3.536 | 3.416 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
486 | 486 | 4.541 | 7.317 | 8.756 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
292 | 292 | 492 | 492 | 492 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
194 | 194 | 4.049 | 6.825 | 8.264 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
128.213 | 123.359 | 124.033 | 131.245 | 134.173 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
127.533 | 122.679 | 123.353 | 130.565 | 133.493 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
170.818 | 170.818 | 170.818 | 170.818 | 170.818 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
7.451 | 7.451 | 7.451 | 7.451 | 7.451 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-50.736 | -55.591 | -54.916 | -47.704 | -44.776 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-53.519 | -51.434 | -51.434 | -51.434 | -51.434 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
2.783 | -4.157 | -3.482 | 3.730 | 6.658 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
680 | 680 | 680 | 680 | 680 |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
680 | 680 | 680 | 680 | 680 |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
198.695 | 186.122 | 209.544 | 206.808 | 221.668 |