• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.885,44 -8,34/-0,44%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.885,44   -8,34/-0,44%  |   HNX-INDEX   252,66   -0,45/-0,18%  |   UPCOM-INDEX   125,93   -0,66/-0,52%  |   VN30   2.080,38   -5,23/-0,25%  |   HNX30   561,71   +5,07/+0,91%
21 Tháng Giêng 2026 9:56:17 CH - Mở cửa
CTCP Khoáng sản công nghiệp Yên Bái (YBM : HOSE)
Cập nhật ngày 21/01/2026
2:46:44 CH
10,10 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,20 (-1,94%)
Tham chiếu
10,30
Mở cửa
10,30
Cao nhất
10,30
Thấp nhất
10,10
Khối lượng
3.900
KLTB 10 ngày
21.400
Cao nhất 52 tuần
20,25
Thấp nhất 52 tuần
9,80
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
21/01/2026 10,10 36 39.177 45 22.177 17.000 3.900 39.430
20/01/2026 10,30 64 92.234 43 108.630 -16.396 36.600 375.835
19/01/2026 10,10 77 73.345 59 49.204 24.141 6.300 64.010
16/01/2026 10,35 52 38.007 39 48.731 -10.724 1.900 19.740
15/01/2026 10,45 65 67.454 28 13.657 53.797 6.600 66.700
14/01/2026 10,10 96 97.719 47 73.678 24.041 28.600 285.571
13/01/2026 10,20 87 73.726 54 46.006 27.720 24.700 254.730
12/01/2026 10,90 28 11.821 51 67.585 -55.764 11.200 124.445
09/01/2026 11,60 93 54.949 77 100.056 -45.107 44.900 551.105
08/01/2026 11,80 104 131.530 43 49.451 82.079 49.300 580.980
07/01/2026 11,05 66 56.385 44 27.981 28.404 27.100 298.450
06/01/2026 10,35 13 73.951 18 8.210 65.741 0 0
05/01/2026 10,35 18 5.160 14 4.839 321 1.600 16.260
31/12/2025 10,15 14 3.166 15 5.859 -2.693 1.500 15.225
30/12/2025 10,15 20 34.416 15 40.409 -5.993 1.600 16.025
29/12/2025 10,15 17 33.079 16 5.809 27.270 0 0
26/12/2025 10,15 14 30.682 20 4.009 26.673 1.100 11.025
25/12/2025 10,00 15 65.161 17 18.509 46.652 11.000 110.000
24/12/2025 10,00 36 41.527 29 17.908 23.619 8.900 88.699
23/12/2025 10,25 17 47.157 25 23.809 23.348 300 3.075